Mặt trời mọc và lặn ở Sapporo
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:41
Mặt trời lặn17:03
Độ dài ban ngày11 giờ 22 phút
Giữa trưa mặt trời11:22
Bình minh dân dụng05:12
Hoàng hôn dân dụng17:31
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:41 | 17:03 | 11 giờ 22 phút | 11:22 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:42 | 17:01 | 11 giờ 19 phút | 11:22 |
| 11/10/26 CN | 05:43 | 16:59 | 11 giờ 17 phút | 11:21 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:44 | 16:58 | 11 giờ 14 phút | 11:21 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:45 | 16:56 | 11 giờ 11 phút | 11:21 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:46 | 16:54 | 11 giờ 8 phút | 11:21 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:48 | 16:53 | 11 giờ 5 phút | 11:20 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:49 | 16:51 | 11 giờ 2 phút | 11:20 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:50 | 16:49 | 10 giờ 59 phút | 11:20 |
| 18/10/26 CN | 05:51 | 16:48 | 10 giờ 57 phút | 11:20 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:52 | 16:46 | 10 giờ 54 phút | 11:20 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:54 | 16:45 | 10 giờ 51 phút | 11:19 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:55 | 16:43 | 10 giờ 48 phút | 11:19 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:56 | 16:42 | 10 giờ 45 phút | 11:19 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:57 | 16:40 | 10 giờ 43 phút | 11:19 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:59 | 16:39 | 10 giờ 40 phút | 11:19 |
| 25/10/26 CN | 06:00 | 16:37 | 10 giờ 37 phút | 11:19 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:01 | 16:36 | 10 giờ 35 phút | 11:19 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:02 | 16:34 | 10 giờ 32 phút | 11:19 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:04 | 16:33 | 10 giờ 29 phút | 11:18 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:05 | 16:31 | 10 giờ 27 phút | 11:18 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:06 | 16:30 | 10 giờ 24 phút | 11:18 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:07 | 16:29 | 10 giờ 21 phút | 11:18 |
| 1/11/26 CN | 06:09 | 16:27 | 10 giờ 19 phút | 11:18 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:10 | 16:26 | 10 giờ 16 phút | 11:18 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:11 | 16:25 | 10 giờ 13 phút | 11:18 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:12 | 16:23 | 10 giờ 11 phút | 11:18 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:14 | 16:22 | 10 giờ 8 phút | 11:18 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:15 | 16:21 | 10 giờ 6 phút | 11:18 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:16 | 16:20 | 10 giờ 3 phút | 11:18 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất15 thg 6, 2026 · 03:55
Mặt trời mọc muộn nhất3 thg 1, 2026 · 07:06
Mặt trời lặn sớm nhất9 thg 12, 2026 · 16:00
Mặt trời lặn muộn nhất27 thg 6, 2026 · 19:18
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 22 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:34 | 07:06 | 11:38 | 16:10 | 16:42 | 9 giờ 4 phút |
| 15/1/26 | 06:32 | 07:03 | 11:44 | 16:25 | 16:56 | 9 giờ 21 phút |
| 1/2/26 | 06:20 | 06:50 | 11:48 | 16:46 | 17:17 | 9 giờ 56 phút |
| 15/2/26 | 06:04 | 06:33 | 11:49 | 17:05 | 17:34 | 10 giờ 32 phút |
| 1/3/26 | 05:43 | 06:11 | 11:47 | 17:23 | 17:52 | 11 giờ 12 phút |
| 15/3/26 | 05:19 | 05:48 | 11:44 | 17:40 | 18:09 | 11 giờ 53 phút |
| 1/4/26 | 04:49 | 05:18 | 11:39 | 18:00 | 18:29 | 12 giờ 43 phút |
| 15/4/26 | 04:24 | 04:54 | 11:35 | 18:17 | 18:46 | 13 giờ 23 phút |
| 1/5/26 | 03:58 | 04:29 | 11:32 | 18:35 | 19:06 | 14 giờ 6 phút |
| 15/5/26 | 03:39 | 04:12 | 11:31 | 18:51 | 19:23 | 14 giờ 39 phút |
| 1/6/26 | 03:24 | 03:58 | 11:32 | 19:07 | 19:41 | 15 giờ 9 phút |
| 15/6/26 | 03:19 | 03:55 | 11:35 | 19:16 | 19:51 | 15 giờ 21 phút |
| 1/7/26 | 03:24 | 03:59 | 11:38 | 19:18 | 19:53 | 15 giờ 19 phút |
| 15/7/26 | 03:34 | 04:08 | 11:41 | 19:12 | 19:46 | 15 giờ 4 phút |
| 1/8/26 | 03:52 | 04:25 | 11:41 | 18:57 | 19:29 | 14 giờ 32 phút |
| 15/8/26 | 04:09 | 04:40 | 11:39 | 18:38 | 19:08 | 13 giờ 58 phút |
| 1/9/26 | 04:29 | 04:58 | 11:35 | 18:10 | 18:39 | 13 giờ 12 phút |
| 15/9/26 | 04:45 | 05:14 | 11:30 | 17:46 | 18:14 | 12 giờ 32 phút |
| 1/10/26 | 05:03 | 05:31 | 11:24 | 17:17 | 17:45 | 11 giờ 45 phút |
| 15/10/26 | 05:19 | 05:48 | 11:20 | 16:53 | 17:21 | 11 giờ 5 phút |
| 1/11/26 | 05:39 | 06:09 | 11:18 | 16:27 | 16:57 | 10 giờ 19 phút |
| 15/11/26 | 05:56 | 06:27 | 11:19 | 16:11 | 16:42 | 9 giờ 45 phút |
| 1/12/26 | 06:14 | 06:46 | 11:23 | 16:01 | 16:33 | 9 giờ 15 phút |
| 15/12/26 | 06:26 | 06:59 | 11:30 | 16:00 | 16:33 | 9 giờ 1 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 43.067, 141.350
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Sapporo mọc lúc 05:41 và lặn lúc 17:03; ban ngày kéo dài 11 giờ 22 phút.