Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Moskva

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:48
Mặt trời lặn17:45
Độ dài ban ngày10 giờ 57 phút
Giữa trưa mặt trời12:17
Bình minh dân dụng06:11
Hoàng hôn dân dụng18:22

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:4817:4510 giờ 57 phút12:17
10/10/26 Th 706:5017:4210 giờ 52 phút12:17
11/10/26 CN06:5217:4010 giờ 48 phút12:16
12/10/26 Th 206:5417:3710 giờ 43 phút12:16
13/10/26 Th 306:5617:3510 giờ 39 phút12:16
14/10/26 Th 406:5817:3210 giờ 34 phút12:16
15/10/26 Th 507:0017:3010 giờ 30 phút12:15
16/10/26 Th 607:0217:2710 giờ 25 phút12:15
17/10/26 Th 707:0417:2510 giờ 21 phút12:15
18/10/26 CN07:0617:2210 giờ 16 phút12:15
19/10/26 Th 207:0817:2010 giờ 12 phút12:15
20/10/26 Th 307:1017:1710 giờ 7 phút12:14
21/10/26 Th 407:1217:1510 giờ 3 phút12:14
22/10/26 Th 507:1417:139 giờ 58 phút12:14
23/10/26 Th 607:1617:109 giờ 54 phút12:14
24/10/26 Th 707:1917:089 giờ 49 phút12:14
25/10/26 CN07:2117:069 giờ 45 phút12:14
26/10/26 Th 207:2317:039 giờ 41 phút12:14
27/10/26 Th 307:2517:019 giờ 36 phút12:13
28/10/26 Th 407:2716:599 giờ 32 phút12:13
29/10/26 Th 507:2916:579 giờ 28 phút12:13
30/10/26 Th 607:3116:549 giờ 23 phút12:13
31/10/26 Th 707:3316:529 giờ 19 phút12:13
1/11/26 CN07:3516:509 giờ 15 phút12:13
2/11/26 Th 207:3716:489 giờ 10 phút12:13
3/11/26 Th 307:4016:469 giờ 6 phút12:13
4/11/26 Th 407:4216:449 giờ 2 phút12:13
5/11/26 Th 507:4416:428 giờ 58 phút12:13
6/11/26 Th 607:4616:408 giờ 54 phút12:13
7/11/26 Th 707:4816:388 giờ 50 phút12:13

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất18 thg 6, 2026 · 03:44
Mặt trời mọc muộn nhất29 thg 12, 2026 · 09:00
Mặt trời lặn sớm nhất14 thg 12, 2026 · 15:56
Mặt trời lặn muộn nhất24 thg 6, 2026 · 21:18
Ngày dài nhất21 thg 6, 202617 giờ 34 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20267 giờ

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)17.6 h7.0 h7.1 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2608:1308:5912:3316:0716:547 giờ 8 phút
15/1/2608:0508:4912:3916:2917:137 giờ 39 phút
1/2/2607:4308:2412:4317:0317:448 giờ 40 phút
15/2/2607:1607:5412:4417:3418:129 giờ 39 phút
1/3/2606:4407:2112:4218:0418:4110 giờ 43 phút
15/3/2606:0906:4512:3818:3319:1011 giờ 47 phút
1/4/2605:2306:0112:3319:0719:4513 giờ 6 phút
15/4/2604:4505:2512:3019:3520:1514 giờ 10 phút
1/5/2604:0304:4712:2720:0820:5215 giờ 21 phút
15/5/2603:2904:1812:2620:3521:2416 giờ 16 phút
1/6/2602:5703:5312:2721:0221:5917 giờ 9 phút
15/6/2602:4403:4512:3021:1622:1717 giờ 31 phút
1/7/2602:4903:5012:3321:1722:1717 giờ 27 phút
15/7/2603:1104:0612:3621:0421:5916 giờ 58 phút
1/8/2603:4604:3412:3620:3621:2416 giờ 2 phút
15/8/2604:1805:0112:3420:0620:4915 giờ 5 phút
1/9/2604:5505:3412:3019:2420:0313 giờ 50 phút
15/9/2605:2406:0112:2518:4719:2512 giờ 46 phút
1/10/2605:5506:3212:1918:0518:4211 giờ 33 phút
15/10/2606:2307:0012:1517:3018:0710 giờ 30 phút
1/11/2606:5607:3512:1316:5017:299 giờ 15 phút
15/11/2607:2308:0512:1416:2317:058 giờ 18 phút
1/12/2607:5008:3512:1816:0216:477 giờ 27 phút
15/12/2608:0608:5312:2515:5616:437 giờ 3 phút

Múi giờ: Europe/Moscow · 55.752, 37.618

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Moskva mọc lúc 06:48 và lặn lúc 17:45; ban ngày kéo dài 10 giờ 57 phút.