Mặt trời mọc và lặn ở Yokohama
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:42
Mặt trời lặn17:15
Độ dài ban ngày11 giờ 32 phút
Giữa trưa mặt trời11:29
Bình minh dân dụng05:17
Hoàng hôn dân dụng17:40
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:42 | 17:15 | 11 giờ 32 phút | 11:29 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:43 | 17:13 | 11 giờ 30 phút | 11:29 |
| 11/10/26 CN | 05:44 | 17:12 | 11 giờ 28 phút | 11:28 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:45 | 17:11 | 11 giờ 26 phút | 11:28 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:46 | 17:09 | 11 giờ 24 phút | 11:28 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:46 | 17:08 | 11 giờ 22 phút | 11:27 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:47 | 17:07 | 11 giờ 19 phút | 11:27 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:48 | 17:05 | 11 giờ 17 phút | 11:27 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:49 | 17:04 | 11 giờ 15 phút | 11:27 |
| 18/10/26 CN | 05:50 | 17:03 | 11 giờ 13 phút | 11:27 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:51 | 17:02 | 11 giờ 11 phút | 11:26 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:52 | 17:00 | 11 giờ 9 phút | 11:26 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:52 | 16:59 | 11 giờ 7 phút | 11:26 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:53 | 16:58 | 11 giờ 5 phút | 11:26 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:54 | 16:57 | 11 giờ 3 phút | 11:26 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:55 | 16:56 | 11 giờ | 11:26 |
| 25/10/26 CN | 05:56 | 16:54 | 10 giờ 58 phút | 11:26 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:57 | 16:53 | 10 giờ 56 phút | 11:25 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:58 | 16:52 | 10 giờ 54 phút | 11:25 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:59 | 16:51 | 10 giờ 52 phút | 11:25 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:00 | 16:50 | 10 giờ 50 phút | 11:25 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:01 | 16:49 | 10 giờ 48 phút | 11:25 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:02 | 16:48 | 10 giờ 46 phút | 11:25 |
| 1/11/26 CN | 06:03 | 16:47 | 10 giờ 44 phút | 11:25 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:04 | 16:46 | 10 giờ 42 phút | 11:25 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:04 | 16:45 | 10 giờ 40 phút | 11:25 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:05 | 16:44 | 10 giờ 39 phút | 11:25 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:06 | 16:43 | 10 giờ 37 phút | 11:25 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:07 | 16:42 | 10 giờ 35 phút | 11:25 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:08 | 16:41 | 10 giờ 33 phút | 11:25 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:26
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 06:51
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:28
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 19:01
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 33 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 46 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:22 | 06:50 | 11:45 | 16:39 | 17:07 | 9 giờ 49 phút |
| 15/1/26 | 06:22 | 06:50 | 11:51 | 16:52 | 17:19 | 10 giờ 1 phút |
| 1/2/26 | 06:15 | 06:41 | 11:55 | 17:09 | 17:36 | 10 giờ 27 phút |
| 15/2/26 | 06:02 | 06:28 | 11:55 | 17:23 | 17:49 | 10 giờ 55 phút |
| 1/3/26 | 05:46 | 06:12 | 11:54 | 17:36 | 18:02 | 11 giờ 24 phút |
| 15/3/26 | 05:27 | 05:53 | 11:50 | 17:48 | 18:14 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:03 | 05:29 | 11:45 | 18:03 | 18:28 | 12 giờ 34 phút |
| 15/4/26 | 04:43 | 05:10 | 11:41 | 18:14 | 18:40 | 13 giờ 4 phút |
| 1/5/26 | 04:23 | 04:50 | 11:39 | 18:27 | 18:54 | 13 giờ 37 phút |
| 15/5/26 | 04:09 | 04:37 | 11:38 | 18:39 | 19:07 | 14 giờ 1 phút |
| 1/6/26 | 03:58 | 04:28 | 11:39 | 18:51 | 19:20 | 14 giờ 23 phút |
| 15/6/26 | 03:56 | 04:26 | 11:42 | 18:58 | 19:28 | 14 giờ 32 phút |
| 1/7/26 | 04:00 | 04:30 | 11:45 | 19:01 | 19:30 | 14 giờ 31 phút |
| 15/7/26 | 04:08 | 04:37 | 11:47 | 18:57 | 19:26 | 14 giờ 20 phút |
| 1/8/26 | 04:22 | 04:50 | 11:48 | 18:46 | 19:13 | 13 giờ 56 phút |
| 15/8/26 | 04:33 | 05:00 | 11:46 | 18:31 | 18:58 | 13 giờ 31 phút |
| 1/9/26 | 04:47 | 05:13 | 11:42 | 18:09 | 18:35 | 12 giờ 56 phút |
| 15/9/26 | 04:58 | 05:24 | 11:37 | 17:49 | 18:15 | 12 giờ 25 phút |
| 1/10/26 | 05:10 | 05:36 | 11:31 | 17:26 | 17:51 | 11 giờ 50 phút |
| 15/10/26 | 05:22 | 05:47 | 11:27 | 17:07 | 17:32 | 11 giờ 19 phút |
| 1/11/26 | 05:36 | 06:03 | 11:25 | 16:47 | 17:13 | 10 giờ 44 phút |
| 15/11/26 | 05:49 | 06:16 | 11:26 | 16:35 | 17:02 | 10 giờ 19 phút |
| 1/12/26 | 06:04 | 06:32 | 11:30 | 16:29 | 16:57 | 9 giờ 57 phút |
| 15/12/26 | 06:14 | 06:43 | 11:36 | 16:30 | 16:58 | 9 giờ 47 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 35.433, 139.650
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Yokohama mọc lúc 05:42 và lặn lúc 17:15; ban ngày kéo dài 11 giờ 32 phút.