Mặt trời mọc và lặn ở Yamaguchi
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:14
Mặt trời lặn17:48
Độ dài ban ngày11 giờ 34 phút
Giữa trưa mặt trời12:01
Bình minh dân dụng05:49
Hoàng hôn dân dụng18:13
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:14 | 17:48 | 11 giờ 34 phút | 12:01 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:15 | 17:47 | 11 giờ 32 phút | 12:01 |
| 11/10/26 CN | 06:16 | 17:46 | 11 giờ 30 phút | 12:01 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:17 | 17:44 | 11 giờ 28 phút | 12:01 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:17 | 17:43 | 11 giờ 26 phút | 12:00 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:18 | 17:42 | 11 giờ 24 phút | 12:00 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:19 | 17:41 | 11 giờ 22 phút | 12:00 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:20 | 17:39 | 11 giờ 19 phút | 12:00 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:21 | 17:38 | 11 giờ 17 phút | 12:00 |
| 18/10/26 CN | 06:21 | 17:37 | 11 giờ 15 phút | 11:59 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:22 | 17:36 | 11 giờ 13 phút | 11:59 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:23 | 17:34 | 11 giờ 11 phút | 11:59 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:24 | 17:33 | 11 giờ 9 phút | 11:59 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:25 | 17:32 | 11 giờ 7 phút | 11:59 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:26 | 17:31 | 11 giờ 5 phút | 11:59 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:26 | 17:30 | 11 giờ 3 phút | 11:58 |
| 25/10/26 CN | 06:27 | 17:29 | 11 giờ 1 phút | 11:58 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:28 | 17:28 | 10 giờ 59 phút | 11:58 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:29 | 17:27 | 10 giờ 58 phút | 11:58 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:30 | 17:26 | 10 giờ 56 phút | 11:58 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:31 | 17:25 | 10 giờ 54 phút | 11:58 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:32 | 17:23 | 10 giờ 52 phút | 11:58 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:33 | 17:23 | 10 giờ 50 phút | 11:58 |
| 1/11/26 CN | 06:33 | 17:22 | 10 giờ 48 phút | 11:58 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:34 | 17:21 | 10 giờ 46 phút | 11:58 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:35 | 17:20 | 10 giờ 44 phút | 11:58 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:36 | 17:19 | 10 giờ 43 phút | 11:58 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:37 | 17:18 | 10 giờ 41 phút | 11:58 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:38 | 17:17 | 10 giờ 39 phút | 11:58 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:39 | 17:16 | 10 giờ 37 phút | 11:58 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 05:02
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:21
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 17:04
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:30
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 26 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 52 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:52 | 07:20 | 12:18 | 17:15 | 17:43 | 9 giờ 55 phút |
| 15/1/26 | 06:53 | 07:20 | 12:23 | 17:27 | 17:54 | 10 giờ 7 phút |
| 1/2/26 | 06:45 | 07:12 | 12:28 | 17:44 | 18:10 | 10 giờ 32 phút |
| 15/2/26 | 06:34 | 07:00 | 12:28 | 17:57 | 18:23 | 10 giờ 58 phút |
| 1/3/26 | 06:18 | 06:44 | 12:26 | 18:10 | 18:35 | 11 giờ 26 phút |
| 15/3/26 | 06:00 | 06:25 | 12:23 | 18:21 | 18:46 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:37 | 06:02 | 12:18 | 18:35 | 19:00 | 12 giờ 33 phút |
| 15/4/26 | 05:18 | 05:44 | 12:14 | 18:45 | 19:11 | 13 giờ 2 phút |
| 1/5/26 | 04:59 | 05:25 | 12:11 | 18:58 | 19:25 | 13 giờ 33 phút |
| 15/5/26 | 04:45 | 05:13 | 12:10 | 19:09 | 19:36 | 13 giờ 56 phút |
| 1/6/26 | 04:35 | 05:04 | 12:12 | 19:20 | 19:49 | 14 giờ 17 phút |
| 15/6/26 | 04:33 | 05:02 | 12:15 | 19:27 | 19:57 | 14 giờ 25 phút |
| 1/7/26 | 04:37 | 05:06 | 12:18 | 19:30 | 19:59 | 14 giờ 24 phút |
| 15/7/26 | 04:45 | 05:13 | 12:20 | 19:27 | 19:55 | 14 giờ 13 phút |
| 1/8/26 | 04:57 | 05:25 | 12:21 | 19:16 | 19:43 | 13 giờ 51 phút |
| 15/8/26 | 05:09 | 05:35 | 12:19 | 19:02 | 19:28 | 13 giờ 27 phút |
| 1/9/26 | 05:22 | 05:47 | 12:14 | 18:41 | 19:06 | 12 giờ 53 phút |
| 15/9/26 | 05:32 | 05:57 | 12:09 | 18:21 | 18:47 | 12 giờ 24 phút |
| 1/10/26 | 05:43 | 06:08 | 12:04 | 17:59 | 18:24 | 11 giờ 51 phút |
| 15/10/26 | 05:54 | 06:19 | 12:00 | 17:41 | 18:06 | 11 giờ 22 phút |
| 1/11/26 | 06:08 | 06:33 | 11:58 | 17:22 | 17:47 | 10 giờ 48 phút |
| 15/11/26 | 06:20 | 06:47 | 11:59 | 17:10 | 17:37 | 10 giờ 24 phút |
| 1/12/26 | 06:34 | 07:01 | 12:03 | 17:04 | 17:32 | 10 giờ 3 phút |
| 15/12/26 | 06:44 | 07:12 | 12:09 | 17:06 | 17:34 | 9 giờ 54 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 34.183, 131.467
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Yamaguchi mọc lúc 06:14 và lặn lúc 17:48; ban ngày kéo dài 11 giờ 34 phút.