Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Yamagata

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:41
Mặt trời lặn17:10
Độ dài ban ngày11 giờ 29 phút
Giữa trưa mặt trời11:26
Bình minh dân dụng05:15
Hoàng hôn dân dụng17:37

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:4117:1011 giờ 29 phút11:26
10/10/26 Th 705:4217:0911 giờ 27 phút11:26
11/10/26 CN05:4317:0711 giờ 24 phút11:25
12/10/26 Th 205:4417:0611 giờ 22 phút11:25
13/10/26 Th 305:4517:0411 giờ 19 phút11:25
14/10/26 Th 405:4617:0311 giờ 17 phút11:25
15/10/26 Th 505:4717:0111 giờ 15 phút11:24
16/10/26 Th 605:4817:0011 giờ 12 phút11:24
17/10/26 Th 705:4916:5911 giờ 10 phút11:24
18/10/26 CN05:5016:5711 giờ 7 phút11:24
19/10/26 Th 205:5116:5611 giờ 5 phút11:24
20/10/26 Th 305:5216:5411 giờ 3 phút11:23
21/10/26 Th 405:5316:5311 giờ11:23
22/10/26 Th 505:5416:5210 giờ 58 phút11:23
23/10/26 Th 605:5516:5110 giờ 56 phút11:23
24/10/26 Th 705:5616:4910 giờ 53 phút11:23
25/10/26 CN05:5716:4810 giờ 51 phút11:23
26/10/26 Th 205:5816:4710 giờ 49 phút11:23
27/10/26 Th 305:5916:4610 giờ 47 phút11:22
28/10/26 Th 406:0016:4410 giờ 44 phút11:22
29/10/26 Th 506:0116:4310 giờ 42 phút11:22
30/10/26 Th 606:0216:4210 giờ 40 phút11:22
31/10/26 Th 706:0316:4110 giờ 38 phút11:22
1/11/26 CN06:0416:4010 giờ 36 phút11:22
2/11/26 Th 206:0516:3910 giờ 33 phút11:22
3/11/26 Th 306:0616:3710 giờ 31 phút11:22
4/11/26 Th 406:0716:3610 giờ 29 phút11:22
5/11/26 Th 506:0816:3510 giờ 27 phút11:22
6/11/26 Th 606:0916:3410 giờ 25 phút11:22
7/11/26 Th 706:1116:3310 giờ 23 phút11:22

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:15
Mặt trời mọc muộn nhất6 thg 1, 2026 · 06:56
Mặt trời lặn sớm nhất7 thg 12, 2026 · 16:18
Mặt trời lặn muộn nhất28 thg 6, 2026 · 19:06
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 50 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 30 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.8 h9.5 h9.6 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:2606:5511:4216:2916:589 giờ 34 phút
15/1/2606:2506:5411:4816:4217:119 giờ 48 phút
1/2/2606:1606:4411:5217:0117:2810 giờ 17 phút
15/2/2606:0206:2911:5317:1617:4310 giờ 47 phút
1/3/2605:4506:1111:5117:3117:5811 giờ 20 phút
15/3/2605:2405:5111:4817:4518:1111 giờ 55 phút
1/4/2604:5805:2411:4218:0118:2812 giờ 37 phút
15/4/2604:3605:0411:3918:1418:4213 giờ 11 phút
1/5/2604:1404:4311:3618:2918:5813 giờ 47 phút
15/5/2603:5804:2811:3518:4219:1214 giờ 14 phút
1/6/2603:4604:1711:3618:5619:2714 giờ 39 phút
15/6/2603:4304:1511:3919:0319:3514 giờ 49 phút
1/7/2603:4704:1911:4219:0619:3714 giờ 47 phút
15/7/2603:5604:2711:4519:0219:3214 giờ 35 phút
1/8/2604:1104:4111:4518:4919:1814 giờ 8 phút
15/8/2604:2504:5311:4318:3319:0113 giờ 40 phút
1/9/2604:4105:0811:3918:0918:3613 giờ 1 phút
15/9/2604:5305:2011:3417:4718:1412 giờ 28 phút
1/10/2605:0705:3411:2817:2217:4911 giờ 48 phút
15/10/2605:2005:4711:2417:0117:2811 giờ 15 phút
1/11/2605:3706:0411:2216:4017:0710 giờ 36 phút
15/11/2605:5106:1911:2316:2716:5510 giờ 7 phút
1/12/2606:0706:3611:2716:1916:489 giờ 43 phút
15/12/2606:1806:4811:3316:1916:499 giờ 32 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 38.233, 140.367

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Yamagata mọc lúc 05:41 và lặn lúc 17:10; ban ngày kéo dài 11 giờ 29 phút.