Mặt trời mọc và lặn ở Wellington
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:41
Mặt trời lặn19:36
Độ dài ban ngày12 giờ 55 phút
Giữa trưa mặt trời13:08
Bình minh dân dụng06:13
Hoàng hôn dân dụng20:04
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/26 Th 7 | 06:41 | 19:36 | 12 giờ 55 phút | 13:08 |
| 11/10/26 CN | 06:39 | 19:37 | 12 giờ 58 phút | 13:08 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:38 | 19:38 | 13 giờ 1 phút | 13:08 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:36 | 19:39 | 13 giờ 3 phút | 13:07 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:34 | 19:40 | 13 giờ 6 phút | 13:07 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:33 | 19:42 | 13 giờ 9 phút | 13:07 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:31 | 19:43 | 13 giờ 12 phút | 13:07 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:30 | 19:44 | 13 giờ 14 phút | 13:06 |
| 18/10/26 CN | 06:28 | 19:45 | 13 giờ 17 phút | 13:06 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:27 | 19:46 | 13 giờ 20 phút | 13:06 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:25 | 19:47 | 13 giờ 22 phút | 13:06 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:24 | 19:48 | 13 giờ 25 phút | 13:06 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:22 | 19:50 | 13 giờ 28 phút | 13:05 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:21 | 19:51 | 13 giờ 30 phút | 13:05 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:19 | 19:52 | 13 giờ 33 phút | 13:05 |
| 25/10/26 CN | 06:18 | 19:53 | 13 giờ 35 phút | 13:05 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:16 | 19:54 | 13 giờ 38 phút | 13:05 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:15 | 19:55 | 13 giờ 41 phút | 13:05 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:13 | 19:57 | 13 giờ 43 phút | 13:05 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:12 | 19:58 | 13 giờ 46 phút | 13:05 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:11 | 19:59 | 13 giờ 48 phút | 13:05 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:09 | 20:00 | 13 giờ 51 phút | 13:05 |
| 1/11/26 CN | 06:08 | 20:02 | 13 giờ 53 phút | 13:04 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:07 | 20:03 | 13 giờ 56 phút | 13:04 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:06 | 20:04 | 13 giờ 58 phút | 13:04 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:04 | 20:05 | 14 giờ 1 phút | 13:04 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:03 | 20:06 | 14 giờ 3 phút | 13:04 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:02 | 20:08 | 14 giờ 6 phút | 13:04 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:01 | 20:09 | 14 giờ 8 phút | 13:05 |
| 8/11/26 CN | 06:00 | 20:10 | 14 giờ 10 phút | 13:05 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất9 thg 12, 2026 · 05:41
Mặt trời mọc muộn nhất28 thg 6, 2026 · 07:48
Mặt trời lặn sớm nhất14 thg 6, 2026 · 16:58
Mặt trời lặn muộn nhất4 thg 1, 2026 · 20:57
Ngày dài nhất22 thg 12, 202615 giờ 10 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 20269 giờ 11 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 05:18 | 05:51 | 13:24 | 20:57 | 21:31 | 15 giờ 6 phút |
| 15/1/26 | 05:33 | 06:05 | 13:30 | 20:55 | 21:27 | 14 giờ 49 phút |
| 1/2/26 | 05:55 | 06:26 | 13:34 | 20:42 | 21:12 | 14 giờ 16 phút |
| 15/2/26 | 06:15 | 06:44 | 13:35 | 20:25 | 20:54 | 13 giờ 41 phút |
| 1/3/26 | 06:33 | 07:01 | 13:33 | 20:04 | 20:33 | 13 giờ 3 phút |
| 15/3/26 | 06:50 | 07:17 | 13:30 | 19:42 | 20:09 | 12 giờ 24 phút |
| 1/4/26 | 07:08 | 07:36 | 13:25 | 19:13 | 19:41 | 11 giờ 37 phút |
| 15/4/26 | 06:23 | 06:51 | 12:21 | 17:51 | 18:19 | 11 giờ |
| 1/5/26 | 06:39 | 07:08 | 12:18 | 17:28 | 17:57 | 10 giờ 20 phút |
| 15/5/26 | 06:52 | 07:22 | 12:17 | 17:12 | 17:42 | 9 giờ 50 phút |
| 1/6/26 | 07:06 | 07:37 | 12:19 | 17:00 | 17:31 | 9 giờ 24 phút |
| 15/6/26 | 07:14 | 07:45 | 12:21 | 16:58 | 17:29 | 9 giờ 13 phút |
| 1/7/26 | 07:16 | 07:48 | 12:25 | 17:02 | 17:33 | 9 giờ 14 phút |
| 15/7/26 | 07:12 | 07:43 | 12:27 | 17:11 | 17:42 | 9 giờ 28 phút |
| 1/8/26 | 07:00 | 07:29 | 12:27 | 17:26 | 17:55 | 9 giờ 57 phút |
| 15/8/26 | 06:44 | 07:12 | 12:25 | 17:39 | 18:08 | 10 giờ 27 phút |
| 1/9/26 | 06:19 | 06:47 | 12:21 | 17:56 | 18:24 | 11 giờ 10 phút |
| 15/9/26 | 05:56 | 06:23 | 12:16 | 18:10 | 18:38 | 11 giờ 47 phút |
| 1/10/26 | 06:28 | 06:56 | 13:11 | 19:26 | 19:54 | 12 giờ 31 phút |
| 15/10/26 | 06:04 | 06:33 | 13:07 | 19:42 | 20:10 | 13 giờ 9 phút |
| 1/11/26 | 05:38 | 06:08 | 13:04 | 20:02 | 20:31 | 13 giờ 53 phút |
| 15/11/26 | 05:22 | 05:53 | 13:05 | 20:19 | 20:50 | 14 giờ 26 phút |
| 1/12/26 | 05:10 | 05:43 | 13:10 | 20:37 | 21:10 | 14 giờ 55 phút |
| 15/12/26 | 05:08 | 05:42 | 13:16 | 20:50 | 21:24 | 15 giờ 8 phút |
Múi giờ: Pacific/Auckland · -41.287, 174.776
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 10 thg 10, 2026, mặt trời ở Wellington mọc lúc 06:41 và lặn lúc 19:36; ban ngày kéo dài 12 giờ 55 phút.