Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Warszawa

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:50
Mặt trời lặn17:55
Độ dài ban ngày11 giờ 5 phút
Giữa trưa mặt trời12:23
Bình minh dân dụng06:16
Hoàng hôn dân dụng18:29

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:5017:5511 giờ 5 phút12:23
10/10/26 Th 706:5217:5311 giờ 1 phút12:23
11/10/26 CN06:5417:5110 giờ 57 phút12:23
12/10/26 Th 206:5617:4810 giờ 53 phút12:22
13/10/26 Th 306:5717:4610 giờ 49 phút12:22
14/10/26 Th 406:5917:4410 giờ 45 phút12:22
15/10/26 Th 507:0117:4210 giờ 41 phút12:22
16/10/26 Th 607:0317:4010 giờ 37 phút12:22
17/10/26 Th 707:0417:3710 giờ 33 phút12:21
18/10/26 CN07:0617:3510 giờ 29 phút12:21
19/10/26 Th 207:0817:3310 giờ 25 phút12:21
20/10/26 Th 307:1017:3110 giờ 21 phút12:21
21/10/26 Th 407:1117:2910 giờ 18 phút12:21
22/10/26 Th 507:1317:2710 giờ 14 phút12:20
23/10/26 Th 607:1517:2510 giờ 10 phút12:20
24/10/26 Th 707:1717:2310 giờ 6 phút12:20
25/10/26 CN06:1916:2110 giờ 2 phút11:20
26/10/26 Th 206:2016:199 giờ 58 phút11:20
27/10/26 Th 306:2216:179 giờ 55 phút11:20
28/10/26 Th 406:2416:159 giờ 51 phút11:20
29/10/26 Th 506:2616:139 giờ 47 phút11:20
30/10/26 Th 606:2816:119 giờ 43 phút11:20
31/10/26 Th 706:2916:099 giờ 40 phút11:20
1/11/26 CN06:3116:079 giờ 36 phút11:20
2/11/26 Th 206:3316:059 giờ 32 phút11:20
3/11/26 Th 306:3516:039 giờ 29 phút11:20
4/11/26 Th 406:3716:029 giờ 25 phút11:20
5/11/26 Th 506:3916:009 giờ 21 phút11:20
6/11/26 Th 606:4015:589 giờ 18 phút11:20
7/11/26 Th 706:4215:569 giờ 14 phút11:20

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất17 thg 6, 2026 · 04:14
Mặt trời mọc muộn nhất30 thg 12, 2026 · 07:45
Mặt trời lặn sớm nhất13 thg 12, 2026 · 15:23
Mặt trời lặn muộn nhất25 thg 6, 2026 · 21:01
Ngày dài nhất21 thg 6, 202616 giờ 47 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20267 giờ 42 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)16.8 h7.7 h7.8 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:0407:4511:3915:3416:157 giờ 49 phút
15/1/2606:5907:3811:4515:5316:328 giờ 15 phút
1/2/2606:4007:1711:4916:2317:009 giờ 6 phút
15/2/2606:1706:5211:5016:4917:249 giờ 57 phút
1/3/2605:4806:2211:4817:1517:4910 giờ 53 phút
15/3/2605:1705:5111:4517:4018:1411 giờ 50 phút
1/4/2605:3606:1112:4019:1019:4412 giờ 59 phút
15/4/2605:0305:3912:3619:3420:1013 giờ 55 phút
1/5/2604:2705:0612:3320:0120:4114 giờ 56 phút
15/5/2603:5904:4112:3220:2421:0715 giờ 43 phút
1/6/2603:3404:2112:3420:4721:3516 giờ 27 phút
15/6/2603:2504:1412:3620:5921:4816 giờ 45 phút
1/7/2603:3004:1912:4021:0021:4916 giờ 41 phút
15/7/2603:4704:3312:4220:5121:3616 giờ 18 phút
1/8/2604:1504:5712:4220:2721:0815 giờ 30 phút
15/8/2604:4105:1912:4020:0120:3914 giờ 42 phút
1/9/2605:1205:4712:3619:2419:5913 giờ 37 phút
15/9/2605:3606:1012:3118:5119:2512 giờ 41 phút
1/10/2606:0306:3712:2618:1418:4711 giờ 37 phút
15/10/2606:2707:0112:2217:4218:1610 giờ 41 phút
1/11/2605:5506:3111:2016:0716:439 giờ 36 phút
15/11/2606:1906:5611:2115:4416:228 giờ 48 phút
1/12/2606:4307:2211:2515:2716:078 giờ 5 phút
15/12/2606:5807:3911:3115:2316:047 giờ 44 phút

Múi giờ: Europe/Warsaw · 52.230, 21.012

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Warszawa mọc lúc 06:50 và lặn lúc 17:55; ban ngày kéo dài 11 giờ 5 phút.