Mặt trời mọc và lặn ở Warszawa
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:50
Mặt trời lặn17:55
Độ dài ban ngày11 giờ 5 phút
Giữa trưa mặt trời12:23
Bình minh dân dụng06:16
Hoàng hôn dân dụng18:29
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:50 | 17:55 | 11 giờ 5 phút | 12:23 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:52 | 17:53 | 11 giờ 1 phút | 12:23 |
| 11/10/26 CN | 06:54 | 17:51 | 10 giờ 57 phút | 12:23 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:56 | 17:48 | 10 giờ 53 phút | 12:22 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:57 | 17:46 | 10 giờ 49 phút | 12:22 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:59 | 17:44 | 10 giờ 45 phút | 12:22 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:01 | 17:42 | 10 giờ 41 phút | 12:22 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:03 | 17:40 | 10 giờ 37 phút | 12:22 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:04 | 17:37 | 10 giờ 33 phút | 12:21 |
| 18/10/26 CN | 07:06 | 17:35 | 10 giờ 29 phút | 12:21 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:08 | 17:33 | 10 giờ 25 phút | 12:21 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:10 | 17:31 | 10 giờ 21 phút | 12:21 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:11 | 17:29 | 10 giờ 18 phút | 12:21 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:13 | 17:27 | 10 giờ 14 phút | 12:20 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:15 | 17:25 | 10 giờ 10 phút | 12:20 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:17 | 17:23 | 10 giờ 6 phút | 12:20 |
| 25/10/26 CN | 06:19 | 16:21 | 10 giờ 2 phút | 11:20 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:20 | 16:19 | 9 giờ 58 phút | 11:20 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:22 | 16:17 | 9 giờ 55 phút | 11:20 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:24 | 16:15 | 9 giờ 51 phút | 11:20 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:26 | 16:13 | 9 giờ 47 phút | 11:20 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:28 | 16:11 | 9 giờ 43 phút | 11:20 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:29 | 16:09 | 9 giờ 40 phút | 11:20 |
| 1/11/26 CN | 06:31 | 16:07 | 9 giờ 36 phút | 11:20 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:33 | 16:05 | 9 giờ 32 phút | 11:20 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:35 | 16:03 | 9 giờ 29 phút | 11:20 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:37 | 16:02 | 9 giờ 25 phút | 11:20 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:39 | 16:00 | 9 giờ 21 phút | 11:20 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:40 | 15:58 | 9 giờ 18 phút | 11:20 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:42 | 15:56 | 9 giờ 14 phút | 11:20 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất17 thg 6, 2026 · 04:14
Mặt trời mọc muộn nhất30 thg 12, 2026 · 07:45
Mặt trời lặn sớm nhất13 thg 12, 2026 · 15:23
Mặt trời lặn muộn nhất25 thg 6, 2026 · 21:01
Ngày dài nhất21 thg 6, 202616 giờ 47 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20267 giờ 42 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:04 | 07:45 | 11:39 | 15:34 | 16:15 | 7 giờ 49 phút |
| 15/1/26 | 06:59 | 07:38 | 11:45 | 15:53 | 16:32 | 8 giờ 15 phút |
| 1/2/26 | 06:40 | 07:17 | 11:49 | 16:23 | 17:00 | 9 giờ 6 phút |
| 15/2/26 | 06:17 | 06:52 | 11:50 | 16:49 | 17:24 | 9 giờ 57 phút |
| 1/3/26 | 05:48 | 06:22 | 11:48 | 17:15 | 17:49 | 10 giờ 53 phút |
| 15/3/26 | 05:17 | 05:51 | 11:45 | 17:40 | 18:14 | 11 giờ 50 phút |
| 1/4/26 | 05:36 | 06:11 | 12:40 | 19:10 | 19:44 | 12 giờ 59 phút |
| 15/4/26 | 05:03 | 05:39 | 12:36 | 19:34 | 20:10 | 13 giờ 55 phút |
| 1/5/26 | 04:27 | 05:06 | 12:33 | 20:01 | 20:41 | 14 giờ 56 phút |
| 15/5/26 | 03:59 | 04:41 | 12:32 | 20:24 | 21:07 | 15 giờ 43 phút |
| 1/6/26 | 03:34 | 04:21 | 12:34 | 20:47 | 21:35 | 16 giờ 27 phút |
| 15/6/26 | 03:25 | 04:14 | 12:36 | 20:59 | 21:48 | 16 giờ 45 phút |
| 1/7/26 | 03:30 | 04:19 | 12:40 | 21:00 | 21:49 | 16 giờ 41 phút |
| 15/7/26 | 03:47 | 04:33 | 12:42 | 20:51 | 21:36 | 16 giờ 18 phút |
| 1/8/26 | 04:15 | 04:57 | 12:42 | 20:27 | 21:08 | 15 giờ 30 phút |
| 15/8/26 | 04:41 | 05:19 | 12:40 | 20:01 | 20:39 | 14 giờ 42 phút |
| 1/9/26 | 05:12 | 05:47 | 12:36 | 19:24 | 19:59 | 13 giờ 37 phút |
| 15/9/26 | 05:36 | 06:10 | 12:31 | 18:51 | 19:25 | 12 giờ 41 phút |
| 1/10/26 | 06:03 | 06:37 | 12:26 | 18:14 | 18:47 | 11 giờ 37 phút |
| 15/10/26 | 06:27 | 07:01 | 12:22 | 17:42 | 18:16 | 10 giờ 41 phút |
| 1/11/26 | 05:55 | 06:31 | 11:20 | 16:07 | 16:43 | 9 giờ 36 phút |
| 15/11/26 | 06:19 | 06:56 | 11:21 | 15:44 | 16:22 | 8 giờ 48 phút |
| 1/12/26 | 06:43 | 07:22 | 11:25 | 15:27 | 16:07 | 8 giờ 5 phút |
| 15/12/26 | 06:58 | 07:39 | 11:31 | 15:23 | 16:04 | 7 giờ 44 phút |
Múi giờ: Europe/Warsaw · 52.230, 21.012
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Warszawa mọc lúc 06:50 và lặn lúc 17:55; ban ngày kéo dài 11 giờ 5 phút.