Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Tsu

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:54
Mặt trời lặn17:28
Độ dài ban ngày11 giờ 33 phút
Giữa trưa mặt trời11:41
Bình minh dân dụng05:29
Hoàng hôn dân dụng17:53

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:5417:2811 giờ 33 phút11:41
10/10/26 Th 705:5517:2611 giờ 31 phút11:41
11/10/26 CN05:5617:2511 giờ 29 phút11:41
12/10/26 Th 205:5717:2411 giờ 27 phút11:41
13/10/26 Th 305:5817:2211 giờ 25 phút11:40
14/10/26 Th 405:5817:2111 giờ 23 phút11:40
15/10/26 Th 505:5917:2011 giờ 21 phút11:40
16/10/26 Th 606:0017:1911 giờ 19 phút11:40
17/10/26 Th 706:0117:1711 giờ 16 phút11:39
18/10/26 CN06:0217:1611 giờ 14 phút11:39
19/10/26 Th 206:0317:1511 giờ 12 phút11:39
20/10/26 Th 306:0317:1411 giờ 10 phút11:39
21/10/26 Th 406:0417:1211 giờ 8 phút11:39
22/10/26 Th 506:0517:1111 giờ 6 phút11:38
23/10/26 Th 606:0617:1011 giờ 4 phút11:38
24/10/26 Th 706:0717:0911 giờ 2 phút11:38
25/10/26 CN06:0817:0811 giờ11:38
26/10/26 Th 206:0917:0710 giờ 58 phút11:38
27/10/26 Th 306:1017:0610 giờ 56 phút11:38
28/10/26 Th 406:1017:0510 giờ 54 phút11:38
29/10/26 Th 506:1117:0410 giờ 52 phút11:38
30/10/26 Th 606:1217:0310 giờ 50 phút11:38
31/10/26 Th 706:1317:0210 giờ 48 phút11:38
1/11/26 CN06:1417:0110 giờ 46 phút11:38
2/11/26 Th 206:1517:0010 giờ 45 phút11:37
3/11/26 Th 306:1616:5910 giờ 43 phút11:37
4/11/26 Th 406:1716:5810 giờ 41 phút11:37
5/11/26 Th 506:1816:5710 giờ 39 phút11:38
6/11/26 Th 606:1916:5610 giờ 37 phút11:38
7/11/26 Th 706:2016:5510 giờ 35 phút11:38

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 6, 2026 · 04:40
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:02
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:43
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 19:11
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 29 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 49 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.5 h9.8 h9.9 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:3307:0111:5716:5417:229 giờ 52 phút
15/1/2606:3407:0112:0317:0617:3310 giờ 5 phút
1/2/2606:2606:5312:0717:2317:4910 giờ 30 phút
15/2/2606:1406:4012:0817:3618:0210 giờ 56 phút
1/3/2605:5806:2412:0617:4918:1511 giờ 26 phút
15/3/2605:4006:0512:0318:0118:2611 giờ 56 phút
1/4/2605:1605:4211:5818:1518:4012 giờ 33 phút
15/4/2604:5705:2311:5418:2618:5213 giờ 3 phút
1/5/2604:3705:0411:5118:3919:0613 giờ 34 phút
15/5/2604:2304:5111:5018:5019:1813 giờ 58 phút
1/6/2604:1304:4211:5219:0219:3114 giờ 20 phút
15/6/2604:1104:4011:5419:0919:3814 giờ 28 phút
1/7/2604:1504:4411:5819:1119:4114 giờ 27 phút
15/7/2604:2304:5212:0019:0819:3714 giờ 16 phút
1/8/2604:3605:0412:0018:5719:2413 giờ 53 phút
15/8/2604:4705:1411:5918:4219:0913 giờ 28 phút
1/9/2605:0105:2711:5418:2118:4712 giờ 55 phút
15/9/2605:1105:3711:4918:0118:2712 giờ 25 phút
1/10/2605:2305:4811:4417:3918:0411 giờ 50 phút
15/10/2605:3405:5911:4017:2017:4511 giờ 21 phút
1/11/2605:4806:1411:3817:0117:2710 giờ 46 phút
15/11/2606:0106:2711:3816:4917:1610 giờ 22 phút
1/12/2606:1506:4211:4316:4317:1110 giờ 1 phút
15/12/2606:2506:5311:4916:4417:129 giờ 51 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 34.733, 136.517

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Tsu mọc lúc 05:54 và lặn lúc 17:28; ban ngày kéo dài 11 giờ 33 phút.