Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Tashkent

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:28
Mặt trời lặn17:52
Độ dài ban ngày11 giờ 24 phút
Giữa trưa mặt trời12:10
Bình minh dân dụng06:00
Hoàng hôn dân dụng18:20

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:2817:5211 giờ 24 phút12:10
10/10/26 Th 706:2917:5111 giờ 22 phút12:10
11/10/26 CN06:3017:4911 giờ 19 phút12:10
12/10/26 Th 206:3117:4711 giờ 16 phút12:10
13/10/26 Th 306:3217:4611 giờ 14 phút12:09
14/10/26 Th 406:3317:4411 giờ 11 phút12:09
15/10/26 Th 506:3517:4311 giờ 8 phút12:09
16/10/26 Th 606:3617:4111 giờ 6 phút12:09
17/10/26 Th 706:3717:4011 giờ 3 phút12:09
18/10/26 CN06:3817:3811 giờ12:08
19/10/26 Th 206:3917:3710 giờ 58 phút12:08
20/10/26 Th 306:4017:3510 giờ 55 phút12:08
21/10/26 Th 406:4117:3410 giờ 52 phút12:08
22/10/26 Th 506:4217:3210 giờ 50 phút12:08
23/10/26 Th 606:4417:3110 giờ 47 phút12:07
24/10/26 Th 706:4517:2910 giờ 45 phút12:07
25/10/26 CN06:4617:2810 giờ 42 phút12:07
26/10/26 Th 206:4717:2710 giờ 40 phút12:07
27/10/26 Th 306:4817:2510 giờ 37 phút12:07
28/10/26 Th 406:4917:2410 giờ 35 phút12:07
29/10/26 Th 506:5117:2310 giờ 32 phút12:07
30/10/26 Th 606:5217:2110 giờ 30 phút12:07
31/10/26 Th 706:5317:2010 giờ 27 phút12:07
1/11/26 CN06:5417:1910 giờ 25 phút12:07
2/11/26 Th 206:5517:1810 giờ 22 phút12:07
3/11/26 Th 306:5617:1610 giờ 20 phút12:07
4/11/26 Th 406:5817:1510 giờ 18 phút12:07
5/11/26 Th 506:5917:1410 giờ 15 phút12:07
6/11/26 Th 607:0017:1310 giờ 13 phút12:07
7/11/26 Th 707:0117:1210 giờ 11 phút12:07

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất14 thg 6, 2026 · 04:50
Mặt trời mọc muộn nhất4 thg 1, 2026 · 07:49
Mặt trời lặn sớm nhất8 thg 12, 2026 · 16:54
Mặt trời lặn muộn nhất27 thg 6, 2026 · 20:00
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 9 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 12 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)15.2 h9.2 h9.2 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:1807:4912:2717:0417:369 giờ 16 phút
15/1/2607:1607:4712:3217:1917:499 giờ 32 phút
1/2/2607:0507:3512:3717:3918:0810 giờ 5 phút
15/2/2606:5007:1812:3717:5718:2510 giờ 38 phút
1/3/2606:3006:5812:3518:1418:4111 giờ 15 phút
15/3/2606:0806:3512:3218:2918:5711 giờ 54 phút
1/4/2605:3906:0712:2718:4819:1612 giờ 41 phút
15/4/2605:1605:4412:2319:0319:3213 giờ 19 phút
1/5/2604:5105:2112:2019:2019:5013 giờ 59 phút
15/5/2604:3405:0512:1919:3520:0614 giờ 30 phút
1/6/2604:2004:5312:2119:5020:2314 giờ 57 phút
15/6/2604:1604:5012:2419:5820:3215 giờ 8 phút
1/7/2604:2004:5412:2720:0020:3415 giờ 6 phút
15/7/2604:3005:0312:2919:5520:2814 giờ 52 phút
1/8/2604:4705:1812:3019:4020:1114 giờ 22 phút
15/8/2605:0205:3212:2819:2319:5213 giờ 50 phút
1/9/2605:2105:4912:2318:5619:2513 giờ 7 phút
15/9/2605:3606:0312:1818:3319:0112 giờ 30 phút
1/10/2605:5206:2012:1318:0618:3311 giờ 46 phút
15/10/2606:0706:3512:0917:4318:1111 giờ 8 phút
1/11/2606:2506:5412:0717:1917:4710 giờ 25 phút
15/11/2606:4107:1112:0817:0417:349 giờ 53 phút
1/12/2606:5807:2912:1216:5517:269 giờ 26 phút
15/12/2607:1007:4212:1816:5517:269 giờ 13 phút

Múi giờ: Asia/Tashkent · 41.265, 69.216

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Tashkent mọc lúc 06:28 và lặn lúc 17:52; ban ngày kéo dài 11 giờ 24 phút.