Mặt trời mọc và lặn ở Takamatsu
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:04
Mặt trời lặn17:38
Độ dài ban ngày11 giờ 34 phút
Giữa trưa mặt trời11:51
Bình minh dân dụng05:39
Hoàng hôn dân dụng18:03
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:04 | 17:38 | 11 giờ 34 phút | 11:51 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:05 | 17:36 | 11 giờ 32 phút | 11:51 |
| 11/10/26 CN | 06:06 | 17:35 | 11 giờ 30 phút | 11:51 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:06 | 17:34 | 11 giờ 27 phút | 11:50 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:07 | 17:33 | 11 giờ 25 phút | 11:50 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:08 | 17:31 | 11 giờ 23 phút | 11:50 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:09 | 17:30 | 11 giờ 21 phút | 11:50 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:10 | 17:29 | 11 giờ 19 phút | 11:49 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:10 | 17:28 | 11 giờ 17 phút | 11:49 |
| 18/10/26 CN | 06:11 | 17:26 | 11 giờ 15 phút | 11:49 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:12 | 17:25 | 11 giờ 13 phút | 11:49 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:13 | 17:24 | 11 giờ 11 phút | 11:49 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:14 | 17:23 | 11 giờ 9 phút | 11:48 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:15 | 17:22 | 11 giờ 7 phút | 11:48 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:15 | 17:20 | 11 giờ 5 phút | 11:48 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:16 | 17:19 | 11 giờ 3 phút | 11:48 |
| 25/10/26 CN | 06:17 | 17:18 | 11 giờ 1 phút | 11:48 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:18 | 17:17 | 10 giờ 59 phút | 11:48 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:19 | 17:16 | 10 giờ 57 phút | 11:48 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:20 | 17:15 | 10 giờ 55 phút | 11:48 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:21 | 17:14 | 10 giờ 53 phút | 11:48 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:22 | 17:13 | 10 giờ 51 phút | 11:47 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:22 | 17:12 | 10 giờ 50 phút | 11:47 |
| 1/11/26 CN | 06:23 | 17:11 | 10 giờ 48 phút | 11:47 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:24 | 17:10 | 10 giờ 46 phút | 11:47 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:25 | 17:09 | 10 giờ 44 phút | 11:47 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:26 | 17:08 | 10 giờ 42 phút | 11:47 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:27 | 17:07 | 10 giờ 40 phút | 11:47 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:28 | 17:06 | 10 giờ 38 phút | 11:47 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:29 | 17:06 | 10 giờ 37 phút | 11:47 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 6, 2026 · 04:51
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:11
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:54
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:20
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 27 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 52 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:42 | 07:10 | 12:07 | 17:04 | 17:32 | 9 giờ 54 phút |
| 15/1/26 | 06:43 | 07:10 | 12:13 | 17:16 | 17:44 | 10 giờ 7 phút |
| 1/2/26 | 06:35 | 07:02 | 12:17 | 17:33 | 18:00 | 10 giờ 32 phút |
| 15/2/26 | 06:24 | 06:49 | 12:18 | 17:47 | 18:13 | 10 giờ 57 phút |
| 1/3/26 | 06:08 | 06:33 | 12:16 | 17:59 | 18:25 | 11 giờ 26 phút |
| 15/3/26 | 05:50 | 06:15 | 12:13 | 18:11 | 18:36 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:26 | 05:52 | 12:08 | 18:24 | 18:50 | 12 giờ 33 phút |
| 15/4/26 | 05:07 | 05:33 | 12:04 | 18:35 | 19:01 | 13 giờ 2 phút |
| 1/5/26 | 04:48 | 05:15 | 12:01 | 18:48 | 19:15 | 13 giờ 33 phút |
| 15/5/26 | 04:34 | 05:02 | 12:00 | 18:59 | 19:26 | 13 giờ 57 phút |
| 1/6/26 | 04:24 | 04:53 | 12:02 | 19:11 | 19:39 | 14 giờ 18 phút |
| 15/6/26 | 04:22 | 04:51 | 12:04 | 19:17 | 19:47 | 14 giờ 26 phút |
| 1/7/26 | 04:26 | 04:55 | 12:08 | 19:20 | 19:49 | 14 giờ 25 phút |
| 15/7/26 | 04:34 | 05:03 | 12:10 | 19:17 | 19:45 | 14 giờ 14 phút |
| 1/8/26 | 04:47 | 05:14 | 12:10 | 19:06 | 19:33 | 13 giờ 51 phút |
| 15/8/26 | 04:58 | 05:25 | 12:08 | 18:52 | 19:18 | 13 giờ 27 phút |
| 1/9/26 | 05:11 | 05:37 | 12:04 | 18:31 | 18:56 | 12 giờ 54 phút |
| 15/9/26 | 05:21 | 05:47 | 11:59 | 18:11 | 18:36 | 12 giờ 25 phút |
| 1/10/26 | 05:33 | 05:58 | 11:54 | 17:49 | 18:14 | 11 giờ 51 phút |
| 15/10/26 | 05:43 | 06:09 | 11:50 | 17:30 | 17:55 | 11 giờ 21 phút |
| 1/11/26 | 05:57 | 06:23 | 11:47 | 17:11 | 17:37 | 10 giờ 48 phút |
| 15/11/26 | 06:10 | 06:36 | 11:48 | 17:00 | 17:26 | 10 giờ 23 phút |
| 1/12/26 | 06:24 | 06:51 | 11:53 | 16:54 | 17:21 | 10 giờ 2 phút |
| 15/12/26 | 06:34 | 07:02 | 11:59 | 16:55 | 17:23 | 9 giờ 53 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 34.333, 134.050
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Takamatsu mọc lúc 06:04 và lặn lúc 17:38; ban ngày kéo dài 11 giờ 34 phút.