Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Takamatsu

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:04
Mặt trời lặn17:38
Độ dài ban ngày11 giờ 34 phút
Giữa trưa mặt trời11:51
Bình minh dân dụng05:39
Hoàng hôn dân dụng18:03

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:0417:3811 giờ 34 phút11:51
10/10/26 Th 706:0517:3611 giờ 32 phút11:51
11/10/26 CN06:0617:3511 giờ 30 phút11:51
12/10/26 Th 206:0617:3411 giờ 27 phút11:50
13/10/26 Th 306:0717:3311 giờ 25 phút11:50
14/10/26 Th 406:0817:3111 giờ 23 phút11:50
15/10/26 Th 506:0917:3011 giờ 21 phút11:50
16/10/26 Th 606:1017:2911 giờ 19 phút11:49
17/10/26 Th 706:1017:2811 giờ 17 phút11:49
18/10/26 CN06:1117:2611 giờ 15 phút11:49
19/10/26 Th 206:1217:2511 giờ 13 phút11:49
20/10/26 Th 306:1317:2411 giờ 11 phút11:49
21/10/26 Th 406:1417:2311 giờ 9 phút11:48
22/10/26 Th 506:1517:2211 giờ 7 phút11:48
23/10/26 Th 606:1517:2011 giờ 5 phút11:48
24/10/26 Th 706:1617:1911 giờ 3 phút11:48
25/10/26 CN06:1717:1811 giờ 1 phút11:48
26/10/26 Th 206:1817:1710 giờ 59 phút11:48
27/10/26 Th 306:1917:1610 giờ 57 phút11:48
28/10/26 Th 406:2017:1510 giờ 55 phút11:48
29/10/26 Th 506:2117:1410 giờ 53 phút11:48
30/10/26 Th 606:2217:1310 giờ 51 phút11:47
31/10/26 Th 706:2217:1210 giờ 50 phút11:47
1/11/26 CN06:2317:1110 giờ 48 phút11:47
2/11/26 Th 206:2417:1010 giờ 46 phút11:47
3/11/26 Th 306:2517:0910 giờ 44 phút11:47
4/11/26 Th 406:2617:0810 giờ 42 phút11:47
5/11/26 Th 506:2717:0710 giờ 40 phút11:47
6/11/26 Th 606:2817:0610 giờ 38 phút11:47
7/11/26 Th 706:2917:0610 giờ 37 phút11:47

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 6, 2026 · 04:51
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:11
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:54
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:20
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 27 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 52 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.4 h9.9 h9.9 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:4207:1012:0717:0417:329 giờ 54 phút
15/1/2606:4307:1012:1317:1617:4410 giờ 7 phút
1/2/2606:3507:0212:1717:3318:0010 giờ 32 phút
15/2/2606:2406:4912:1817:4718:1310 giờ 57 phút
1/3/2606:0806:3312:1617:5918:2511 giờ 26 phút
15/3/2605:5006:1512:1318:1118:3611 giờ 56 phút
1/4/2605:2605:5212:0818:2418:5012 giờ 33 phút
15/4/2605:0705:3312:0418:3519:0113 giờ 2 phút
1/5/2604:4805:1512:0118:4819:1513 giờ 33 phút
15/5/2604:3405:0212:0018:5919:2613 giờ 57 phút
1/6/2604:2404:5312:0219:1119:3914 giờ 18 phút
15/6/2604:2204:5112:0419:1719:4714 giờ 26 phút
1/7/2604:2604:5512:0819:2019:4914 giờ 25 phút
15/7/2604:3405:0312:1019:1719:4514 giờ 14 phút
1/8/2604:4705:1412:1019:0619:3313 giờ 51 phút
15/8/2604:5805:2512:0818:5219:1813 giờ 27 phút
1/9/2605:1105:3712:0418:3118:5612 giờ 54 phút
15/9/2605:2105:4711:5918:1118:3612 giờ 25 phút
1/10/2605:3305:5811:5417:4918:1411 giờ 51 phút
15/10/2605:4306:0911:5017:3017:5511 giờ 21 phút
1/11/2605:5706:2311:4717:1117:3710 giờ 48 phút
15/11/2606:1006:3611:4817:0017:2610 giờ 23 phút
1/12/2606:2406:5111:5316:5417:2110 giờ 2 phút
15/12/2606:3407:0211:5916:5517:239 giờ 53 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 34.333, 134.050

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Takamatsu mọc lúc 06:04 và lặn lúc 17:38; ban ngày kéo dài 11 giờ 34 phút.