Mặt trời mọc và lặn ở Đài Bắc
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:49
Mặt trời lặn17:33
Độ dài ban ngày11 giờ 44 phút
Giữa trưa mặt trời11:41
Bình minh dân dụng05:26
Hoàng hôn dân dụng17:56
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:49 | 17:33 | 11 giờ 44 phút | 11:41 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:50 | 17:32 | 11 giờ 42 phút | 11:41 |
| 11/10/26 CN | 05:50 | 17:31 | 11 giờ 41 phút | 11:41 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:51 | 17:30 | 11 giờ 40 phút | 11:40 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:51 | 17:29 | 11 giờ 38 phút | 11:40 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:51 | 17:28 | 11 giờ 37 phút | 11:40 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:52 | 17:27 | 11 giờ 35 phút | 11:40 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:52 | 17:26 | 11 giờ 34 phút | 11:40 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:53 | 17:25 | 11 giờ 32 phút | 11:39 |
| 18/10/26 CN | 05:53 | 17:25 | 11 giờ 31 phút | 11:39 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:54 | 17:24 | 11 giờ 30 phút | 11:39 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:54 | 17:23 | 11 giờ 28 phút | 11:39 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:55 | 17:22 | 11 giờ 27 phút | 11:39 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:55 | 17:21 | 11 giờ 26 phút | 11:38 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:56 | 17:20 | 11 giờ 24 phút | 11:38 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:57 | 17:19 | 11 giờ 23 phút | 11:38 |
| 25/10/26 CN | 05:57 | 17:19 | 11 giờ 22 phút | 11:38 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:58 | 17:18 | 11 giờ 20 phút | 11:38 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:58 | 17:17 | 11 giờ 19 phút | 11:38 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:59 | 17:16 | 11 giờ 18 phút | 11:38 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:59 | 17:16 | 11 giờ 16 phút | 11:38 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:00 | 17:15 | 11 giờ 15 phút | 11:38 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:01 | 17:14 | 11 giờ 14 phút | 11:38 |
| 1/11/26 CN | 06:01 | 17:14 | 11 giờ 12 phút | 11:37 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:02 | 17:13 | 11 giờ 11 phút | 11:37 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:02 | 17:12 | 11 giờ 10 phút | 11:37 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:03 | 17:12 | 11 giờ 9 phút | 11:37 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:04 | 17:11 | 11 giờ 7 phút | 11:37 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:04 | 17:10 | 11 giờ 6 phút | 11:38 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:05 | 17:10 | 11 giờ 5 phút | 11:38 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất9 thg 6, 2026 · 05:03
Mặt trời mọc muộn nhất14 thg 1, 2026 · 06:41
Mặt trời lặn sớm nhất29 thg 11, 2026 · 17:04
Mặt trời lặn muộn nhất3 thg 7, 2026 · 18:48
Ngày dài nhất21 thg 6, 202613 giờ 42 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202610 giờ 35 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:14 | 06:39 | 11:57 | 17:16 | 17:41 | 10 giờ 37 phút |
| 15/1/26 | 06:16 | 06:41 | 12:03 | 17:26 | 17:50 | 10 giờ 45 phút |
| 1/2/26 | 06:13 | 06:37 | 12:07 | 17:38 | 18:02 | 11 giờ 2 phút |
| 15/2/26 | 06:05 | 06:29 | 12:08 | 17:48 | 18:11 | 11 giờ 19 phút |
| 1/3/26 | 05:54 | 06:17 | 12:06 | 17:56 | 18:19 | 11 giờ 39 phút |
| 15/3/26 | 05:41 | 06:03 | 12:03 | 18:03 | 18:25 | 11 giờ 59 phút |
| 1/4/26 | 05:23 | 05:46 | 11:58 | 18:10 | 18:33 | 12 giờ 24 phút |
| 15/4/26 | 05:09 | 05:32 | 11:54 | 18:16 | 18:40 | 12 giờ 44 phút |
| 1/5/26 | 04:54 | 05:18 | 11:51 | 18:24 | 18:48 | 13 giờ 5 phút |
| 15/5/26 | 04:45 | 05:10 | 11:50 | 18:31 | 18:56 | 13 giờ 21 phút |
| 1/6/26 | 04:39 | 05:04 | 11:52 | 18:39 | 19:05 | 13 giờ 35 phút |
| 15/6/26 | 04:38 | 05:04 | 11:54 | 18:45 | 19:11 | 13 giờ 41 phút |
| 1/7/26 | 04:42 | 05:08 | 11:58 | 18:48 | 19:14 | 13 giờ 40 phút |
| 15/7/26 | 04:48 | 05:13 | 12:00 | 18:46 | 19:12 | 13 giờ 33 phút |
| 1/8/26 | 04:57 | 05:21 | 12:00 | 18:39 | 19:04 | 13 giờ 18 phút |
| 15/8/26 | 05:04 | 05:28 | 11:58 | 18:29 | 18:53 | 13 giờ 1 phút |
| 1/9/26 | 05:11 | 05:35 | 11:54 | 18:13 | 18:36 | 12 giờ 39 phút |
| 15/9/26 | 05:17 | 05:40 | 11:49 | 17:58 | 18:21 | 12 giờ 19 phút |
| 1/10/26 | 05:23 | 05:46 | 11:44 | 17:41 | 18:04 | 11 giờ 55 phút |
| 15/10/26 | 05:29 | 05:52 | 11:40 | 17:27 | 17:50 | 11 giờ 35 phút |
| 1/11/26 | 05:38 | 06:01 | 11:37 | 17:14 | 17:37 | 11 giờ 12 phút |
| 15/11/26 | 05:46 | 06:10 | 11:38 | 17:06 | 17:30 | 10 giờ 56 phút |
| 1/12/26 | 05:57 | 06:22 | 11:43 | 17:04 | 17:28 | 10 giờ 42 phút |
| 15/12/26 | 06:06 | 06:31 | 11:49 | 17:07 | 17:32 | 10 giờ 36 phút |
Múi giờ: Asia/Taipei · 25.053, 121.526
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Đài Bắc mọc lúc 05:49 và lặn lúc 17:33; ban ngày kéo dài 11 giờ 44 phút.