Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Singapore

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:49
Mặt trời lặn18:55
Độ dài ban ngày12 giờ 5 phút
Giữa trưa mặt trời12:52
Bình minh dân dụng06:28
Hoàng hôn dân dụng19:15

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:4918:5512 giờ 5 phút12:52
10/10/26 Th 706:4918:5412 giờ 5 phút12:52
11/10/26 CN06:4918:5412 giờ 5 phút12:51
12/10/26 Th 206:4918:5412 giờ 5 phút12:51
13/10/26 Th 306:4818:5312 giờ 5 phút12:51
14/10/26 Th 406:4818:5312 giờ 5 phút12:51
15/10/26 Th 506:4818:5312 giờ 5 phút12:50
16/10/26 Th 606:4818:5312 giờ 5 phút12:50
17/10/26 Th 706:4818:5212 giờ 5 phút12:50
18/10/26 CN06:4718:5212 giờ 5 phút12:50
19/10/26 Th 206:4718:5212 giờ 5 phút12:50
20/10/26 Th 306:4718:5212 giờ 5 phút12:49
21/10/26 Th 406:4718:5212 giờ 5 phút12:49
22/10/26 Th 506:4718:5112 giờ 5 phút12:49
23/10/26 Th 606:4718:5112 giờ 5 phút12:49
24/10/26 Th 706:4718:5112 giờ 5 phút12:49
25/10/26 CN06:4618:5112 giờ 5 phút12:49
26/10/26 Th 206:4618:5112 giờ 4 phút12:49
27/10/26 Th 306:4618:5112 giờ 4 phút12:48
28/10/26 Th 406:4618:5112 giờ 4 phút12:48
29/10/26 Th 506:4618:5012 giờ 4 phút12:48
30/10/26 Th 606:4618:5012 giờ 4 phút12:48
31/10/26 Th 706:4618:5012 giờ 4 phút12:48
1/11/26 CN06:4618:5012 giờ 4 phút12:48
2/11/26 Th 206:4618:5012 giờ 4 phút12:48
3/11/26 Th 306:4618:5012 giờ 4 phút12:48
4/11/26 Th 406:4618:5012 giờ 4 phút12:48
5/11/26 Th 506:4618:5012 giờ 4 phút12:48
6/11/26 Th 606:4618:5012 giờ 4 phút12:48
7/11/26 Th 706:4618:5012 giờ 4 phút12:48

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất1 thg 11, 2026 · 06:46
Mặt trời mọc muộn nhất10 thg 2, 2026 · 07:17
Mặt trời lặn sớm nhất4 thg 11, 2026 · 18:50
Mặt trời lặn muộn nhất14 thg 2, 2026 · 19:21
Ngày dài nhất21 thg 6, 202612 giờ 12 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 202612 giờ 3 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)12.2 h12.1 h12.1 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:4407:0613:0819:1019:3212 giờ 3 phút
15/1/2606:5007:1213:1419:1619:3812 giờ 3 phút
1/2/2606:5507:1613:1819:2019:4212 giờ 4 phút
15/2/2606:5507:1613:1919:2119:4212 giờ 4 phút
1/3/2606:5307:1413:1719:2019:4012 giờ 5 phút
15/3/2606:5007:1013:1419:1719:3712 giờ 6 phút
1/4/2606:4407:0513:0919:1219:3312 giờ 7 phút
15/4/2606:4007:0013:0519:0919:3012 giờ 8 phút
1/5/2606:3606:5713:0219:0719:2812 giờ 10 phút
15/5/2606:3406:5613:0119:0619:2812 giờ 11 phút
1/6/2606:3406:5713:0219:0819:3012 giờ 11 phút
15/6/2606:3706:5913:0519:1119:3312 giờ 12 phút
1/7/2606:4007:0313:0819:1419:3712 giờ 12 phút
15/7/2606:4307:0513:1119:1619:3812 giờ 11 phút
1/8/2606:4407:0613:1119:1619:3812 giờ 10 phút
15/8/2606:4307:0413:0919:1419:3512 giờ 9 phút
1/9/2606:4007:0113:0519:0919:3012 giờ 8 phút
15/9/2606:3606:5613:0019:0319:2412 giờ 7 phút
1/10/2606:3106:5112:5418:5719:1812 giờ 6 phút
15/10/2606:2706:4812:5018:5319:1412 giờ 5 phút
1/11/2606:2506:4612:4818:5019:1212 giờ 4 phút
15/11/2606:2606:4712:4918:5119:1312 giờ 4 phút
1/12/2606:3006:5212:5318:5519:1712 giờ 3 phút
15/12/2606:3606:5813:0019:0119:2412 giờ 3 phút

Múi giờ: Asia/Singapore · 1.290, 103.850

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Singapore mọc lúc 06:49 và lặn lúc 18:55; ban ngày kéo dài 12 giờ 5 phút.