Mặt trời mọc và lặn ở Shizuoka
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:47
Mặt trời lặn17:20
Độ dài ban ngày11 giờ 33 phút
Giữa trưa mặt trời11:34
Bình minh dân dụng05:22
Hoàng hôn dân dụng17:45
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:47 | 17:20 | 11 giờ 33 phút | 11:34 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:48 | 17:19 | 11 giờ 31 phút | 11:34 |
| 11/10/26 CN | 05:49 | 17:17 | 11 giờ 29 phút | 11:33 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:49 | 17:16 | 11 giờ 27 phút | 11:33 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:50 | 17:15 | 11 giờ 24 phút | 11:33 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:51 | 17:13 | 11 giờ 22 phút | 11:33 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:52 | 17:12 | 11 giờ 20 phút | 11:32 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:53 | 17:11 | 11 giờ 18 phút | 11:32 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:54 | 17:10 | 11 giờ 16 phút | 11:32 |
| 18/10/26 CN | 05:55 | 17:08 | 11 giờ 14 phút | 11:32 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:55 | 17:07 | 11 giờ 12 phút | 11:32 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:56 | 17:06 | 11 giờ 10 phút | 11:31 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:57 | 17:05 | 11 giờ 8 phút | 11:31 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:58 | 17:04 | 11 giờ 6 phút | 11:31 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:59 | 17:02 | 11 giờ 4 phút | 11:31 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:00 | 17:01 | 11 giờ 2 phút | 11:31 |
| 25/10/26 CN | 06:01 | 17:00 | 11 giờ | 11:31 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:01 | 16:59 | 10 giờ 58 phút | 11:30 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:02 | 16:58 | 10 giờ 56 phút | 11:30 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:03 | 16:57 | 10 giờ 54 phút | 11:30 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:04 | 16:56 | 10 giờ 52 phút | 11:30 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:05 | 16:55 | 10 giờ 50 phút | 11:30 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:06 | 16:54 | 10 giờ 48 phút | 11:30 |
| 1/11/26 CN | 06:07 | 16:53 | 10 giờ 46 phút | 11:30 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:08 | 16:52 | 10 giờ 44 phút | 11:30 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:09 | 16:51 | 10 giờ 42 phút | 11:30 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:10 | 16:50 | 10 giờ 40 phút | 11:30 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:11 | 16:49 | 10 giờ 38 phút | 11:30 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:12 | 16:48 | 10 giờ 36 phút | 11:30 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:13 | 16:47 | 10 giờ 35 phút | 11:30 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:32
Mặt trời mọc muộn nhất7 thg 1, 2026 · 06:55
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:35
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 19:04
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 31 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 48 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:26 | 06:54 | 11:50 | 16:45 | 17:14 | 9 giờ 51 phút |
| 15/1/26 | 06:27 | 06:54 | 11:56 | 16:58 | 17:25 | 10 giờ 4 phút |
| 1/2/26 | 06:19 | 06:46 | 12:00 | 17:15 | 17:41 | 10 giờ 29 phút |
| 15/2/26 | 06:07 | 06:33 | 12:01 | 17:29 | 17:55 | 10 giờ 56 phút |
| 1/3/26 | 05:51 | 06:17 | 11:59 | 17:42 | 18:07 | 11 giờ 25 phút |
| 15/3/26 | 05:33 | 05:58 | 11:55 | 17:54 | 18:19 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:09 | 05:34 | 11:50 | 18:07 | 18:33 | 12 giờ 33 phút |
| 15/4/26 | 04:49 | 05:15 | 11:47 | 18:19 | 18:45 | 13 giờ 3 phút |
| 1/5/26 | 04:29 | 04:56 | 11:44 | 18:31 | 18:59 | 13 giờ 35 phút |
| 15/5/26 | 04:15 | 04:43 | 11:43 | 18:43 | 19:11 | 13 giờ 59 phút |
| 1/6/26 | 04:05 | 04:34 | 11:44 | 18:55 | 19:24 | 14 giờ 21 phút |
| 15/6/26 | 04:02 | 04:32 | 11:47 | 19:02 | 19:32 | 14 giờ 30 phút |
| 1/7/26 | 04:06 | 04:36 | 11:50 | 19:04 | 19:34 | 14 giờ 28 phút |
| 15/7/26 | 04:15 | 04:44 | 11:52 | 19:01 | 19:30 | 14 giờ 17 phút |
| 1/8/26 | 04:28 | 04:56 | 11:53 | 18:50 | 19:17 | 13 giờ 54 phút |
| 15/8/26 | 04:39 | 05:06 | 11:51 | 18:35 | 19:02 | 13 giờ 29 phút |
| 1/9/26 | 04:53 | 05:19 | 11:47 | 18:14 | 18:40 | 12 giờ 55 phút |
| 15/9/26 | 05:04 | 05:29 | 11:42 | 17:54 | 18:19 | 12 giờ 25 phút |
| 1/10/26 | 05:16 | 05:41 | 11:36 | 17:31 | 17:56 | 11 giờ 50 phút |
| 15/10/26 | 05:26 | 05:52 | 11:32 | 17:12 | 17:38 | 11 giờ 20 phút |
| 1/11/26 | 05:41 | 06:07 | 11:30 | 16:53 | 17:19 | 10 giờ 46 phút |
| 15/11/26 | 05:54 | 06:20 | 11:31 | 16:41 | 17:08 | 10 giờ 21 phút |
| 1/12/26 | 06:08 | 06:36 | 11:35 | 16:35 | 17:03 | 9 giờ 59 phút |
| 15/12/26 | 06:19 | 06:47 | 11:41 | 16:36 | 17:04 | 9 giờ 49 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 34.983, 138.383
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Shizuoka mọc lúc 05:47 và lặn lúc 17:20; ban ngày kéo dài 11 giờ 33 phút.