Mặt trời mọc và lặn ở Thượng Hải
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:53
Mặt trời lặn17:30
Độ dài ban ngày11 giờ 37 phút
Giữa trưa mặt trời11:42
Bình minh dân dụng05:28
Hoàng hôn dân dụng17:54
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:53 | 17:30 | 11 giờ 37 phút | 11:42 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:53 | 17:29 | 11 giờ 35 phút | 11:41 |
| 11/10/26 CN | 05:54 | 17:28 | 11 giờ 34 phút | 11:41 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:55 | 17:26 | 11 giờ 32 phút | 11:41 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:55 | 17:25 | 11 giờ 30 phút | 11:40 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:56 | 17:24 | 11 giờ 28 phút | 11:40 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:57 | 17:23 | 11 giờ 26 phút | 11:40 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:57 | 17:22 | 11 giờ 24 phút | 11:40 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:58 | 17:21 | 11 giờ 23 phút | 11:40 |
| 18/10/26 CN | 05:59 | 17:20 | 11 giờ 21 phút | 11:39 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:00 | 17:18 | 11 giờ 19 phút | 11:39 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:00 | 17:17 | 11 giờ 17 phút | 11:39 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:01 | 17:16 | 11 giờ 15 phút | 11:39 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:02 | 17:15 | 11 giờ 14 phút | 11:39 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:02 | 17:14 | 11 giờ 12 phút | 11:39 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:03 | 17:13 | 11 giờ 10 phút | 11:38 |
| 25/10/26 CN | 06:04 | 17:12 | 11 giờ 8 phút | 11:38 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:05 | 17:11 | 11 giờ 7 phút | 11:38 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:05 | 17:10 | 11 giờ 5 phút | 11:38 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:06 | 17:09 | 11 giờ 3 phút | 11:38 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:07 | 17:08 | 11 giờ 1 phút | 11:38 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:08 | 17:08 | 11 giờ | 11:38 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:09 | 17:07 | 10 giờ 58 phút | 11:38 |
| 1/11/26 CN | 06:09 | 17:06 | 10 giờ 56 phút | 11:38 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:10 | 17:05 | 10 giờ 55 phút | 11:38 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:11 | 17:04 | 10 giờ 53 phút | 11:38 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:12 | 17:03 | 10 giờ 52 phút | 11:38 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:13 | 17:03 | 10 giờ 50 phút | 11:38 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:13 | 17:02 | 10 giờ 48 phút | 11:38 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:14 | 17:01 | 10 giờ 47 phút | 11:38 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất11 thg 6, 2026 · 04:49
Mặt trời mọc muộn nhất10 thg 1, 2026 · 06:54
Mặt trời lặn sớm nhất3 thg 12, 2026 · 16:51
Mặt trời lặn muộn nhất1 thg 7, 2026 · 19:02
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 11 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202610 giờ 7 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:26 | 06:53 | 11:58 | 17:02 | 17:29 | 10 giờ 10 phút |
| 15/1/26 | 06:27 | 06:53 | 12:03 | 17:14 | 17:40 | 10 giờ 20 phút |
| 1/2/26 | 06:21 | 06:47 | 12:08 | 17:29 | 17:54 | 10 giờ 42 phút |
| 15/2/26 | 06:11 | 06:36 | 12:08 | 17:41 | 18:06 | 11 giờ 5 phút |
| 1/3/26 | 05:57 | 06:21 | 12:07 | 17:52 | 18:16 | 11 giờ 31 phút |
| 15/3/26 | 05:41 | 06:05 | 12:03 | 18:02 | 18:26 | 11 giờ 57 phút |
| 1/4/26 | 05:19 | 05:44 | 11:58 | 18:13 | 18:38 | 12 giờ 30 phút |
| 15/4/26 | 05:02 | 05:27 | 11:54 | 18:22 | 18:47 | 12 giờ 56 phút |
| 1/5/26 | 04:44 | 05:10 | 11:51 | 18:33 | 18:59 | 13 giờ 23 phút |
| 15/5/26 | 04:32 | 04:59 | 11:50 | 18:43 | 19:09 | 13 giờ 44 phút |
| 1/6/26 | 04:23 | 04:51 | 11:52 | 18:53 | 19:21 | 14 giờ 2 phút |
| 15/6/26 | 04:22 | 04:50 | 11:55 | 19:00 | 19:28 | 14 giờ 10 phút |
| 1/7/26 | 04:26 | 04:54 | 11:58 | 19:02 | 19:30 | 14 giờ 9 phút |
| 15/7/26 | 04:33 | 05:00 | 12:00 | 19:00 | 19:27 | 13 giờ 59 phút |
| 1/8/26 | 04:44 | 05:11 | 12:01 | 18:50 | 19:16 | 13 giờ 39 phút |
| 15/8/26 | 04:54 | 05:20 | 11:59 | 18:37 | 19:03 | 13 giờ 18 phút |
| 1/9/26 | 05:05 | 05:30 | 11:54 | 18:18 | 18:43 | 12 giờ 48 phút |
| 15/9/26 | 05:14 | 05:38 | 11:50 | 18:00 | 18:25 | 12 giờ 22 phút |
| 1/10/26 | 05:23 | 05:48 | 11:44 | 17:40 | 18:04 | 11 giờ 52 phút |
| 15/10/26 | 05:32 | 05:57 | 11:40 | 17:23 | 17:47 | 11 giờ 26 phút |
| 1/11/26 | 05:44 | 06:09 | 11:38 | 17:06 | 17:31 | 10 giờ 56 phút |
| 15/11/26 | 05:55 | 06:21 | 11:39 | 16:56 | 17:22 | 10 giờ 35 phút |
| 1/12/26 | 06:08 | 06:35 | 11:43 | 16:51 | 17:18 | 10 giờ 17 phút |
| 15/12/26 | 06:18 | 06:45 | 11:49 | 16:53 | 17:20 | 10 giờ 8 phút |
Múi giờ: Asia/Shanghai · 31.222, 121.458
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Thượng Hải mọc lúc 05:53 và lặn lúc 17:30; ban ngày kéo dài 11 giờ 37 phút.