Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Seoul

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:34
Mặt trời lặn18:04
Độ dài ban ngày11 giờ 30 phút
Giữa trưa mặt trời12:19
Bình minh dân dụng06:08
Hoàng hôn dân dụng18:30

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:3418:0411 giờ 30 phút12:19
10/10/26 Th 706:3518:0311 giờ 27 phút12:19
11/10/26 CN06:3618:0111 giờ 25 phút12:19
12/10/26 Th 206:3718:0011 giờ 23 phút12:19
13/10/26 Th 306:3817:5811 giờ 20 phút12:18
14/10/26 Th 406:3917:5711 giờ 18 phút12:18
15/10/26 Th 506:4017:5611 giờ 16 phút12:18
16/10/26 Th 606:4117:5411 giờ 13 phút12:18
17/10/26 Th 706:4217:5311 giờ 11 phút12:18
18/10/26 CN06:4317:5111 giờ 9 phút12:17
19/10/26 Th 206:4417:5011 giờ 6 phút12:17
20/10/26 Th 306:4517:4911 giờ 4 phút12:17
21/10/26 Th 406:4617:4711 giờ 2 phút12:17
22/10/26 Th 506:4717:4611 giờ12:17
23/10/26 Th 606:4817:4510 giờ 57 phút12:16
24/10/26 Th 706:4917:4410 giờ 55 phút12:16
25/10/26 CN06:5017:4210 giờ 53 phút12:16
26/10/26 Th 206:5117:4110 giờ 51 phút12:16
27/10/26 Th 306:5217:4010 giờ 48 phút12:16
28/10/26 Th 406:5317:3910 giờ 46 phút12:16
29/10/26 Th 506:5417:3810 giờ 44 phút12:16
30/10/26 Th 606:5517:3610 giờ 42 phút12:16
31/10/26 Th 706:5617:3510 giờ 40 phút12:16
1/11/26 CN06:5717:3410 giờ 38 phút12:16
2/11/26 Th 206:5817:3310 giờ 36 phút12:16
3/11/26 Th 306:5917:3210 giờ 33 phút12:16
4/11/26 Th 407:0017:3110 giờ 31 phút12:16
5/11/26 Th 507:0117:3010 giờ 29 phút12:16
6/11/26 Th 607:0217:2910 giờ 27 phút12:16
7/11/26 Th 707:0317:2810 giờ 25 phút12:16

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 05:10
Mặt trời mọc muộn nhất6 thg 1, 2026 · 07:47
Mặt trời lặn sớm nhất6 thg 12, 2026 · 17:13
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 19:57
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 46 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 34 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.8 h9.6 h9.6 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:1807:4712:3517:2417:539 giờ 37 phút
15/1/2607:1707:4612:4117:3718:069 giờ 51 phút
1/2/2607:0807:3612:4617:5618:2310 giờ 19 phút
15/2/2606:5507:2212:4618:1118:3810 giờ 49 phút
1/3/2606:3807:0412:4418:2518:5211 giờ 21 phút
15/3/2606:1806:4412:4118:3919:0511 giờ 55 phút
1/4/2605:5206:1812:3618:5419:2112 giờ 36 phút
15/4/2605:3105:5812:3219:0719:3413 giờ 9 phút
1/5/2605:0905:3712:2919:2219:5013 giờ 44 phút
15/5/2604:5405:2312:2819:3420:0414 giờ 11 phút
1/6/2604:4205:1312:3019:4720:1814 giờ 35 phút
15/6/2604:3905:1012:3319:5520:2614 giờ 45 phút
1/7/2604:4305:1412:3619:5720:2814 giờ 43 phút
15/7/2604:5205:2212:3819:5320:2414 giờ 31 phút
1/8/2605:0705:3612:3819:4120:1014 giờ 5 phút
15/8/2605:2005:4812:3719:2519:5313 giờ 38 phút
1/9/2605:3506:0212:3219:0219:2913 giờ
15/9/2605:4706:1412:2718:4119:0712 giờ 27 phút
1/10/2606:0106:2712:2218:1618:4211 giờ 49 phút
15/10/2606:1306:4012:1817:5618:2211 giờ 16 phút
1/11/2606:3006:5712:1617:3418:0110 giờ 38 phút
15/11/2606:4307:1112:1717:2217:4910 giờ 10 phút
1/12/2606:5907:2812:2117:1417:439 giờ 46 phút
15/12/2607:1007:3912:2717:1517:449 giờ 35 phút

Múi giờ: Asia/Seoul · 37.566, 126.978

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Seoul mọc lúc 06:34 và lặn lúc 18:04; ban ngày kéo dài 11 giờ 30 phút.