Mặt trời mọc và lặn ở Sendai
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:39
Mặt trời lặn17:08
Độ dài ban ngày11 giờ 29 phút
Giữa trưa mặt trời11:24
Bình minh dân dụng05:13
Hoàng hôn dân dụng17:34
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:39 | 17:08 | 11 giờ 29 phút | 11:24 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:40 | 17:07 | 11 giờ 27 phút | 11:24 |
| 11/10/26 CN | 05:41 | 17:05 | 11 giờ 24 phút | 11:23 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:42 | 17:04 | 11 giờ 22 phút | 11:23 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:43 | 17:02 | 11 giờ 19 phút | 11:23 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:44 | 17:01 | 11 giờ 17 phút | 11:23 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:45 | 16:59 | 11 giờ 14 phút | 11:22 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:46 | 16:58 | 11 giờ 12 phút | 11:22 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:47 | 16:57 | 11 giờ 10 phút | 11:22 |
| 18/10/26 CN | 05:48 | 16:55 | 11 giờ 7 phút | 11:22 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:49 | 16:54 | 11 giờ 5 phút | 11:22 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:50 | 16:52 | 11 giờ 3 phút | 11:21 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:51 | 16:51 | 11 giờ | 11:21 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:52 | 16:50 | 10 giờ 58 phút | 11:21 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:53 | 16:49 | 10 giờ 56 phút | 11:21 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:54 | 16:47 | 10 giờ 53 phút | 11:21 |
| 25/10/26 CN | 05:55 | 16:46 | 10 giờ 51 phút | 11:21 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:56 | 16:45 | 10 giờ 49 phút | 11:21 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:57 | 16:43 | 10 giờ 47 phút | 11:20 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:58 | 16:42 | 10 giờ 44 phút | 11:20 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:59 | 16:41 | 10 giờ 42 phút | 11:20 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:00 | 16:40 | 10 giờ 40 phút | 11:20 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:01 | 16:39 | 10 giờ 38 phút | 11:20 |
| 1/11/26 CN | 06:02 | 16:38 | 10 giờ 35 phút | 11:20 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:03 | 16:37 | 10 giờ 33 phút | 11:20 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:04 | 16:35 | 10 giờ 31 phút | 11:20 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:05 | 16:34 | 10 giờ 29 phút | 11:20 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:06 | 16:33 | 10 giờ 27 phút | 11:20 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:07 | 16:32 | 10 giờ 25 phút | 11:20 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:09 | 16:31 | 10 giờ 23 phút | 11:20 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:13
Mặt trời mọc muộn nhất6 thg 1, 2026 · 06:54
Mặt trời lặn sớm nhất7 thg 12, 2026 · 16:16
Mặt trời lặn muộn nhất28 thg 6, 2026 · 19:04
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 50 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 30 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:24 | 06:53 | 11:40 | 16:27 | 16:56 | 9 giờ 33 phút |
| 15/1/26 | 06:23 | 06:52 | 11:46 | 16:40 | 17:09 | 9 giờ 48 phút |
| 1/2/26 | 06:14 | 06:42 | 11:50 | 16:59 | 17:26 | 10 giờ 17 phút |
| 15/2/26 | 06:00 | 06:27 | 11:51 | 17:14 | 17:41 | 10 giờ 47 phút |
| 1/3/26 | 05:43 | 06:09 | 11:49 | 17:29 | 17:56 | 11 giờ 20 phút |
| 15/3/26 | 05:22 | 05:49 | 11:46 | 17:43 | 18:09 | 11 giờ 55 phút |
| 1/4/26 | 04:56 | 05:22 | 11:40 | 17:59 | 18:26 | 12 giờ 37 phút |
| 15/4/26 | 04:34 | 05:02 | 11:37 | 18:12 | 18:40 | 13 giờ 11 phút |
| 1/5/26 | 04:12 | 04:41 | 11:34 | 18:27 | 18:56 | 13 giờ 47 phút |
| 15/5/26 | 03:56 | 04:26 | 11:33 | 18:40 | 19:10 | 14 giờ 14 phút |
| 1/6/26 | 03:44 | 04:15 | 11:34 | 18:54 | 19:25 | 14 giờ 39 phút |
| 15/6/26 | 03:41 | 04:13 | 11:37 | 19:01 | 19:33 | 14 giờ 49 phút |
| 1/7/26 | 03:45 | 04:17 | 11:40 | 19:04 | 19:35 | 14 giờ 47 phút |
| 15/7/26 | 03:54 | 04:25 | 11:43 | 19:00 | 19:30 | 14 giờ 35 phút |
| 1/8/26 | 04:09 | 04:39 | 11:43 | 18:47 | 19:16 | 14 giờ 8 phút |
| 15/8/26 | 04:23 | 04:51 | 11:41 | 18:31 | 18:59 | 13 giờ 40 phút |
| 1/9/26 | 04:39 | 05:06 | 11:37 | 18:07 | 18:34 | 13 giờ 1 phút |
| 15/9/26 | 04:51 | 05:18 | 11:32 | 17:45 | 18:12 | 12 giờ 28 phút |
| 1/10/26 | 05:05 | 05:32 | 11:26 | 17:20 | 17:47 | 11 giờ 48 phút |
| 15/10/26 | 05:18 | 05:45 | 11:22 | 16:59 | 17:26 | 11 giờ 14 phút |
| 1/11/26 | 05:35 | 06:02 | 11:20 | 16:38 | 17:05 | 10 giờ 35 phút |
| 15/11/26 | 05:49 | 06:17 | 11:21 | 16:24 | 16:53 | 10 giờ 7 phút |
| 1/12/26 | 06:05 | 06:34 | 11:25 | 16:17 | 16:46 | 9 giờ 43 phút |
| 15/12/26 | 06:16 | 06:46 | 11:31 | 16:17 | 16:47 | 9 giờ 31 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 38.267, 140.867
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Sendai mọc lúc 05:39 và lặn lúc 17:08; ban ngày kéo dài 11 giờ 29 phút.