Mặt trời mọc và lặn ở Roma
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:15
Mặt trời lặn18:38
Độ dài ban ngày11 giờ 23 phút
Giữa trưa mặt trời12:57
Bình minh dân dụng06:47
Hoàng hôn dân dụng19:06
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:15 | 18:38 | 11 giờ 23 phút | 12:57 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:17 | 18:37 | 11 giờ 20 phút | 12:57 |
| 11/10/26 CN | 07:18 | 18:35 | 11 giờ 17 phút | 12:57 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:19 | 18:34 | 11 giờ 15 phút | 12:56 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:20 | 18:32 | 11 giờ 12 phút | 12:56 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:21 | 18:30 | 11 giờ 9 phút | 12:56 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:22 | 18:29 | 11 giờ 7 phút | 12:56 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:23 | 18:27 | 11 giờ 4 phút | 12:56 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:24 | 18:26 | 11 giờ 1 phút | 12:55 |
| 18/10/26 CN | 07:26 | 18:24 | 10 giờ 58 phút | 12:55 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:27 | 18:23 | 10 giờ 56 phút | 12:55 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:28 | 18:21 | 10 giờ 53 phút | 12:55 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:29 | 18:20 | 10 giờ 50 phút | 12:55 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:30 | 18:18 | 10 giờ 48 phút | 12:54 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:31 | 18:17 | 10 giờ 45 phút | 12:54 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:33 | 18:15 | 10 giờ 43 phút | 12:54 |
| 25/10/26 CN | 06:34 | 17:14 | 10 giờ 40 phút | 11:54 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:35 | 17:12 | 10 giờ 37 phút | 11:54 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:36 | 17:11 | 10 giờ 35 phút | 11:54 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:37 | 17:10 | 10 giờ 32 phút | 11:54 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:39 | 17:08 | 10 giờ 30 phút | 11:54 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:40 | 17:07 | 10 giờ 27 phút | 11:54 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:41 | 17:06 | 10 giờ 25 phút | 11:54 |
| 1/11/26 CN | 06:42 | 17:04 | 10 giờ 22 phút | 11:54 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:43 | 17:03 | 10 giờ 20 phút | 11:54 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:45 | 17:02 | 10 giờ 17 phút | 11:54 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:46 | 17:01 | 10 giờ 15 phút | 11:54 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:47 | 16:59 | 10 giờ 12 phút | 11:54 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:48 | 16:58 | 10 giờ 10 phút | 11:54 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:50 | 16:57 | 10 giờ 8 phút | 11:54 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất14 thg 6, 2026 · 05:34
Mặt trời mọc muộn nhất4 thg 1, 2026 · 07:38
Mặt trời lặn sớm nhất8 thg 12, 2026 · 16:39
Mặt trời lặn muộn nhất27 thg 6, 2026 · 20:49
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 14 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20269 giờ 8 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:06 | 07:38 | 12:14 | 16:49 | 17:21 | 9 giờ 12 phút |
| 15/1/26 | 07:04 | 07:35 | 12:19 | 17:04 | 17:35 | 9 giờ 29 phút |
| 1/2/26 | 06:53 | 07:23 | 12:23 | 17:25 | 17:54 | 10 giờ 2 phút |
| 15/2/26 | 06:37 | 07:06 | 12:24 | 17:43 | 18:11 | 10 giờ 37 phút |
| 1/3/26 | 06:17 | 06:45 | 12:22 | 18:00 | 18:28 | 11 giờ 15 phút |
| 15/3/26 | 05:54 | 06:22 | 12:19 | 18:16 | 18:44 | 11 giờ 54 phút |
| 1/4/26 | 06:25 | 06:53 | 13:14 | 19:35 | 20:03 | 12 giờ 42 phút |
| 15/4/26 | 06:01 | 06:30 | 13:10 | 19:51 | 20:20 | 13 giờ 21 phút |
| 1/5/26 | 05:36 | 06:06 | 13:07 | 20:08 | 20:39 | 14 giờ 2 phút |
| 15/5/26 | 05:18 | 05:50 | 13:06 | 20:23 | 20:55 | 14 giờ 33 phút |
| 1/6/26 | 05:04 | 05:37 | 13:08 | 20:39 | 21:12 | 15 giờ 1 phút |
| 15/6/26 | 05:00 | 05:34 | 13:10 | 20:47 | 21:21 | 15 giờ 13 phút |
| 1/7/26 | 05:04 | 05:38 | 13:14 | 20:49 | 21:23 | 15 giờ 11 phút |
| 15/7/26 | 05:15 | 05:48 | 13:16 | 20:44 | 21:17 | 14 giờ 56 phút |
| 1/8/26 | 05:32 | 06:04 | 13:16 | 20:28 | 21:00 | 14 giờ 25 phút |
| 15/8/26 | 05:48 | 06:18 | 13:14 | 20:10 | 20:40 | 13 giờ 52 phút |
| 1/9/26 | 06:07 | 06:36 | 13:10 | 19:44 | 20:12 | 13 giờ 8 phút |
| 15/9/26 | 06:22 | 06:50 | 13:05 | 19:20 | 19:48 | 12 giờ 30 phút |
| 1/10/26 | 06:39 | 07:07 | 13:00 | 18:52 | 19:20 | 11 giờ 45 phút |
| 15/10/26 | 06:54 | 07:22 | 12:56 | 18:29 | 18:57 | 11 giờ 7 phút |
| 1/11/26 | 06:13 | 06:42 | 11:54 | 17:04 | 17:33 | 10 giờ 22 phút |
| 15/11/26 | 06:29 | 06:59 | 11:55 | 16:49 | 17:19 | 9 giờ 50 phút |
| 1/12/26 | 06:47 | 07:18 | 11:59 | 16:40 | 17:11 | 9 giờ 22 phút |
| 15/12/26 | 06:59 | 07:30 | 12:05 | 16:40 | 17:11 | 9 giờ 9 phút |
Múi giờ: Europe/Rome · 41.892, 12.511
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Roma mọc lúc 07:15 và lặn lúc 18:38; ban ngày kéo dài 11 giờ 23 phút.