Mặt trời mọc và lặn ở Rabat
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:28
Mặt trời lặn18:01
Độ dài ban ngày11 giờ 33 phút
Giữa trưa mặt trời12:15
Bình minh dân dụng06:03
Hoàng hôn dân dụng18:26
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:28 | 18:01 | 11 giờ 33 phút | 12:15 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:28 | 18:00 | 11 giờ 31 phút | 12:14 |
| 11/10/26 CN | 06:29 | 17:58 | 11 giờ 29 phút | 12:14 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:30 | 17:57 | 11 giờ 27 phút | 12:14 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:31 | 17:56 | 11 giờ 25 phút | 12:14 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:32 | 17:55 | 11 giờ 23 phút | 12:13 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:32 | 17:53 | 11 giờ 21 phút | 12:13 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:33 | 17:52 | 11 giờ 19 phút | 12:13 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:34 | 17:51 | 11 giờ 17 phút | 12:13 |
| 18/10/26 CN | 06:35 | 17:50 | 11 giờ 15 phút | 12:12 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:36 | 17:49 | 11 giờ 13 phút | 12:12 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:36 | 17:47 | 11 giờ 11 phút | 12:12 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:37 | 17:46 | 11 giờ 9 phút | 12:12 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:38 | 17:45 | 11 giờ 7 phút | 12:12 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:39 | 17:44 | 11 giờ 5 phút | 12:12 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:40 | 17:43 | 11 giờ 3 phút | 12:12 |
| 25/10/26 CN | 06:41 | 17:42 | 11 giờ 1 phút | 12:11 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:41 | 17:41 | 10 giờ 59 phút | 12:11 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:42 | 17:40 | 10 giờ 57 phút | 12:11 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:43 | 17:39 | 10 giờ 55 phút | 12:11 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:44 | 17:38 | 10 giờ 53 phút | 12:11 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:45 | 17:37 | 10 giờ 52 phút | 12:11 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:46 | 17:36 | 10 giờ 50 phút | 12:11 |
| 1/11/26 CN | 06:47 | 17:35 | 10 giờ 48 phút | 12:11 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:48 | 17:34 | 10 giờ 46 phút | 12:11 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:49 | 17:33 | 10 giờ 44 phút | 12:11 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:49 | 17:32 | 10 giờ 42 phút | 12:11 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:50 | 17:31 | 10 giờ 41 phút | 12:11 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:51 | 17:30 | 10 giờ 39 phút | 12:11 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:52 | 17:29 | 10 giờ 37 phút | 12:11 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất20 thg 9, 2026 · 06:14
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 08:33
Mặt trời lặn sớm nhất4 thg 12, 2026 · 17:18
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 20:43
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 25 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20269 giờ 53 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 08:05 | 08:33 | 13:31 | 18:29 | 18:57 | 9 giờ 56 phút |
| 15/1/26 | 08:05 | 08:33 | 13:37 | 18:41 | 19:08 | 10 giờ 9 phút |
| 1/2/26 | 07:58 | 08:24 | 13:41 | 18:58 | 19:24 | 10 giờ 33 phút |
| 15/2/26 | 06:47 | 07:12 | 12:41 | 18:11 | 18:37 | 10 giờ 59 phút |
| 1/3/26 | 06:31 | 06:56 | 12:40 | 18:24 | 18:49 | 11 giờ 27 phút |
| 15/3/26 | 06:13 | 06:38 | 12:36 | 18:35 | 19:00 | 11 giờ 57 phút |
| 1/4/26 | 06:50 | 07:15 | 13:31 | 19:48 | 20:13 | 12 giờ 33 phút |
| 15/4/26 | 06:31 | 06:57 | 13:27 | 19:59 | 20:24 | 13 giờ 2 phút |
| 1/5/26 | 06:12 | 06:38 | 13:24 | 20:11 | 20:38 | 13 giờ 33 phút |
| 15/5/26 | 05:58 | 06:26 | 13:24 | 20:22 | 20:50 | 13 giờ 56 phút |
| 1/6/26 | 05:48 | 06:17 | 13:25 | 20:33 | 21:02 | 14 giờ 16 phút |
| 15/6/26 | 05:46 | 06:16 | 13:28 | 20:40 | 21:09 | 14 giờ 25 phút |
| 1/7/26 | 05:51 | 06:20 | 13:31 | 20:43 | 21:12 | 14 giờ 23 phút |
| 15/7/26 | 05:59 | 06:27 | 13:33 | 20:39 | 21:08 | 14 giờ 12 phút |
| 1/8/26 | 06:11 | 06:39 | 13:34 | 20:28 | 20:56 | 13 giờ 50 phút |
| 15/8/26 | 06:22 | 06:49 | 13:32 | 20:14 | 20:41 | 13 giờ 25 phút |
| 1/9/26 | 06:35 | 07:01 | 13:27 | 19:53 | 20:19 | 12 giờ 52 phút |
| 15/9/26 | 06:45 | 07:11 | 13:23 | 19:34 | 19:59 | 12 giờ 24 phút |
| 1/10/26 | 05:57 | 06:22 | 12:17 | 18:12 | 18:37 | 11 giờ 50 phút |
| 15/10/26 | 06:07 | 06:32 | 12:13 | 17:53 | 18:19 | 11 giờ 21 phút |
| 1/11/26 | 06:21 | 06:47 | 12:11 | 17:35 | 18:00 | 10 giờ 48 phút |
| 15/11/26 | 06:33 | 07:00 | 12:12 | 17:24 | 17:50 | 10 giờ 24 phút |
| 1/12/26 | 06:47 | 07:14 | 12:16 | 17:18 | 17:45 | 10 giờ 4 phút |
| 15/12/26 | 06:58 | 07:25 | 12:22 | 17:20 | 17:47 | 9 giờ 54 phút |
Múi giờ: Africa/Casablanca · 34.013, -6.833
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Rabat mọc lúc 06:28 và lặn lúc 18:01; ban ngày kéo dài 11 giờ 33 phút.