Mặt trời mọc và lặn ở Quito
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:58
Mặt trời lặn18:05
Độ dài ban ngày12 giờ 7 phút
Giữa trưa mặt trời12:01
Bình minh dân dụng05:37
Hoàng hôn dân dụng18:25
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:58 | 18:05 | 12 giờ 7 phút | 12:01 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:58 | 18:04 | 12 giờ 7 phút | 12:01 |
| 11/10/26 CN | 05:57 | 18:04 | 12 giờ 7 phút | 12:01 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:57 | 18:04 | 12 giờ 7 phút | 12:01 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:57 | 18:04 | 12 giờ 7 phút | 12:00 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:57 | 18:03 | 12 giờ 7 phút | 12:00 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:56 | 18:03 | 12 giờ 7 phút | 12:00 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:56 | 18:03 | 12 giờ 7 phút | 12:00 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:56 | 18:03 | 12 giờ 7 phút | 11:59 |
| 18/10/26 CN | 05:56 | 18:03 | 12 giờ 7 phút | 11:59 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:56 | 18:03 | 12 giờ 7 phút | 11:59 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:55 | 18:02 | 12 giờ 7 phút | 11:59 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:55 | 18:02 | 12 giờ 7 phút | 11:59 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:55 | 18:02 | 12 giờ 7 phút | 11:59 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:55 | 18:02 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:55 | 18:02 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 25/10/26 CN | 05:55 | 18:02 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:54 | 18:02 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:54 | 18:02 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 30/10/26 Th 6 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 31/10/26 Th 7 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 1/11/26 CN | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 2/11/26 Th 2 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 3/11/26 Th 3 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 4/11/26 Th 4 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 5/11/26 Th 5 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 6/11/26 Th 6 | 05:54 | 18:01 | 12 giờ 7 phút | 11:58 |
| 7/11/26 Th 7 | 05:54 | 18:02 | 12 giờ 8 phút | 11:58 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất3 thg 11, 2026 · 05:54
Mặt trời mọc muộn nhất12 thg 2, 2026 · 06:25
Mặt trời lặn sớm nhất1 thg 11, 2026 · 18:01
Mặt trời lặn muộn nhất11 thg 2, 2026 · 18:32
Ngày dài nhất21 thg 12, 202612 giờ 8 phút
Ngày ngắn nhất24 thg 8, 202612 giờ 6 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 05:51 | 06:14 | 12:18 | 18:22 | 18:44 | 12 giờ 8 phút |
| 15/1/26 | 05:57 | 06:20 | 12:24 | 18:28 | 18:50 | 12 giờ 8 phút |
| 1/2/26 | 06:02 | 06:24 | 12:28 | 18:31 | 18:53 | 12 giờ 8 phút |
| 15/2/26 | 06:03 | 06:25 | 12:28 | 18:32 | 18:53 | 12 giờ 7 phút |
| 1/3/26 | 06:02 | 06:23 | 12:26 | 18:30 | 18:51 | 12 giờ 7 phút |
| 15/3/26 | 05:59 | 06:20 | 12:23 | 18:26 | 18:47 | 12 giờ 7 phút |
| 1/4/26 | 05:54 | 06:15 | 12:18 | 18:21 | 18:42 | 12 giờ 6 phút |
| 15/4/26 | 05:50 | 06:11 | 12:14 | 18:17 | 18:38 | 12 giờ 6 phút |
| 1/5/26 | 05:47 | 06:08 | 12:11 | 18:14 | 18:36 | 12 giờ 6 phút |
| 15/5/26 | 05:45 | 06:07 | 12:10 | 18:14 | 18:36 | 12 giờ 6 phút |
| 1/6/26 | 05:46 | 06:09 | 12:12 | 18:15 | 18:38 | 12 giờ 7 phút |
| 15/6/26 | 05:49 | 06:11 | 12:15 | 18:18 | 18:40 | 12 giờ 7 phút |
| 1/7/26 | 05:52 | 06:15 | 12:18 | 18:21 | 18:44 | 12 giờ 7 phút |
| 15/7/26 | 05:55 | 06:17 | 12:20 | 18:23 | 18:46 | 12 giờ 6 phút |
| 1/8/26 | 05:56 | 06:17 | 12:20 | 18:24 | 18:45 | 12 giờ 6 phút |
| 15/8/26 | 05:54 | 06:15 | 12:19 | 18:22 | 18:43 | 12 giờ 6 phút |
| 1/9/26 | 05:50 | 06:11 | 12:14 | 18:17 | 18:38 | 12 giờ 6 phút |
| 15/9/26 | 05:45 | 06:06 | 12:09 | 18:12 | 18:33 | 12 giờ 6 phút |
| 1/10/26 | 05:40 | 06:00 | 12:04 | 18:07 | 18:28 | 12 giờ 7 phút |
| 15/10/26 | 05:35 | 05:56 | 12:00 | 18:03 | 18:24 | 12 giờ 7 phút |
| 1/11/26 | 05:33 | 05:54 | 11:58 | 18:01 | 18:23 | 12 giờ 7 phút |
| 15/11/26 | 05:33 | 05:55 | 11:59 | 18:03 | 18:24 | 12 giờ 8 phút |
| 1/12/26 | 05:37 | 05:59 | 12:03 | 18:07 | 18:30 | 12 giờ 8 phút |
| 15/12/26 | 05:43 | 06:05 | 12:09 | 18:13 | 18:36 | 12 giờ 8 phút |
Múi giờ: America/Guayaquil · -0.230, -78.525
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Quito mọc lúc 05:58 và lặn lúc 18:05; ban ngày kéo dài 12 giờ 7 phút.