Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Quito

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:58
Mặt trời lặn18:05
Độ dài ban ngày12 giờ 7 phút
Giữa trưa mặt trời12:01
Bình minh dân dụng05:37
Hoàng hôn dân dụng18:25

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:5818:0512 giờ 7 phút12:01
10/10/26 Th 705:5818:0412 giờ 7 phút12:01
11/10/26 CN05:5718:0412 giờ 7 phút12:01
12/10/26 Th 205:5718:0412 giờ 7 phút12:01
13/10/26 Th 305:5718:0412 giờ 7 phút12:00
14/10/26 Th 405:5718:0312 giờ 7 phút12:00
15/10/26 Th 505:5618:0312 giờ 7 phút12:00
16/10/26 Th 605:5618:0312 giờ 7 phút12:00
17/10/26 Th 705:5618:0312 giờ 7 phút11:59
18/10/26 CN05:5618:0312 giờ 7 phút11:59
19/10/26 Th 205:5618:0312 giờ 7 phút11:59
20/10/26 Th 305:5518:0212 giờ 7 phút11:59
21/10/26 Th 405:5518:0212 giờ 7 phút11:59
22/10/26 Th 505:5518:0212 giờ 7 phút11:59
23/10/26 Th 605:5518:0212 giờ 7 phút11:58
24/10/26 Th 705:5518:0212 giờ 7 phút11:58
25/10/26 CN05:5518:0212 giờ 7 phút11:58
26/10/26 Th 205:5418:0212 giờ 7 phút11:58
27/10/26 Th 305:5418:0212 giờ 7 phút11:58
28/10/26 Th 405:5418:0112 giờ 7 phút11:58
29/10/26 Th 505:5418:0112 giờ 7 phút11:58
30/10/26 Th 605:5418:0112 giờ 7 phút11:58
31/10/26 Th 705:5418:0112 giờ 7 phút11:58
1/11/26 CN05:5418:0112 giờ 7 phút11:58
2/11/26 Th 205:5418:0112 giờ 7 phút11:58
3/11/26 Th 305:5418:0112 giờ 7 phút11:58
4/11/26 Th 405:5418:0112 giờ 7 phút11:58
5/11/26 Th 505:5418:0112 giờ 7 phút11:58
6/11/26 Th 605:5418:0112 giờ 7 phút11:58
7/11/26 Th 705:5418:0212 giờ 8 phút11:58

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất3 thg 11, 2026 · 05:54
Mặt trời mọc muộn nhất12 thg 2, 2026 · 06:25
Mặt trời lặn sớm nhất1 thg 11, 2026 · 18:01
Mặt trời lặn muộn nhất11 thg 2, 2026 · 18:32
Ngày dài nhất21 thg 12, 202612 giờ 8 phút
Ngày ngắn nhất24 thg 8, 202612 giờ 6 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)12.1 h12.1 h12.1 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2605:5106:1412:1818:2218:4412 giờ 8 phút
15/1/2605:5706:2012:2418:2818:5012 giờ 8 phút
1/2/2606:0206:2412:2818:3118:5312 giờ 8 phút
15/2/2606:0306:2512:2818:3218:5312 giờ 7 phút
1/3/2606:0206:2312:2618:3018:5112 giờ 7 phút
15/3/2605:5906:2012:2318:2618:4712 giờ 7 phút
1/4/2605:5406:1512:1818:2118:4212 giờ 6 phút
15/4/2605:5006:1112:1418:1718:3812 giờ 6 phút
1/5/2605:4706:0812:1118:1418:3612 giờ 6 phút
15/5/2605:4506:0712:1018:1418:3612 giờ 6 phút
1/6/2605:4606:0912:1218:1518:3812 giờ 7 phút
15/6/2605:4906:1112:1518:1818:4012 giờ 7 phút
1/7/2605:5206:1512:1818:2118:4412 giờ 7 phút
15/7/2605:5506:1712:2018:2318:4612 giờ 6 phút
1/8/2605:5606:1712:2018:2418:4512 giờ 6 phút
15/8/2605:5406:1512:1918:2218:4312 giờ 6 phút
1/9/2605:5006:1112:1418:1718:3812 giờ 6 phút
15/9/2605:4506:0612:0918:1218:3312 giờ 6 phút
1/10/2605:4006:0012:0418:0718:2812 giờ 7 phút
15/10/2605:3505:5612:0018:0318:2412 giờ 7 phút
1/11/2605:3305:5411:5818:0118:2312 giờ 7 phút
15/11/2605:3305:5511:5918:0318:2412 giờ 8 phút
1/12/2605:3705:5912:0318:0718:3012 giờ 8 phút
15/12/2605:4306:0512:0918:1318:3612 giờ 8 phút

Múi giờ: America/Guayaquil · -0.230, -78.525

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Quito mọc lúc 05:58 và lặn lúc 18:05; ban ngày kéo dài 12 giờ 7 phút.