Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Praha

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc07:15
Mặt trời lặn18:24
Độ dài ban ngày11 giờ 9 phút
Giữa trưa mặt trời12:50
Bình minh dân dụng06:42
Hoàng hôn dân dụng18:56

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 607:1518:2411 giờ 9 phút12:50
10/10/26 Th 707:1618:2211 giờ 5 phút12:49
11/10/26 CN07:1818:2011 giờ 2 phút12:49
12/10/26 Th 207:1918:1710 giờ 58 phút12:49
13/10/26 Th 307:2118:1510 giờ 54 phút12:49
14/10/26 Th 407:2318:1310 giờ 51 phút12:48
15/10/26 Th 507:2418:1110 giờ 47 phút12:48
16/10/26 Th 607:2618:0910 giờ 43 phút12:48
17/10/26 Th 707:2718:0710 giờ 40 phút12:48
18/10/26 CN07:2918:0510 giờ 36 phút12:47
19/10/26 Th 207:3118:0310 giờ 33 phút12:47
20/10/26 Th 307:3218:0110 giờ 29 phút12:47
21/10/26 Th 407:3417:5910 giờ 25 phút12:47
22/10/26 Th 507:3517:5710 giờ 22 phút12:47
23/10/26 Th 607:3717:5510 giờ 18 phút12:47
24/10/26 Th 707:3917:5410 giờ 15 phút12:47
25/10/26 CN06:4016:5210 giờ 11 phút11:46
26/10/26 Th 206:4216:5010 giờ 8 phút11:46
27/10/26 Th 306:4416:4810 giờ 4 phút11:46
28/10/26 Th 406:4516:4610 giờ 1 phút11:46
29/10/26 Th 506:4716:449 giờ 57 phút11:46
30/10/26 Th 606:4916:439 giờ 54 phút11:46
31/10/26 Th 706:5016:419 giờ 50 phút11:46
1/11/26 CN06:5216:399 giờ 47 phút11:46
2/11/26 Th 206:5416:379 giờ 44 phút11:46
3/11/26 Th 306:5516:369 giờ 40 phút11:46
4/11/26 Th 406:5716:349 giờ 37 phút11:46
5/11/26 Th 506:5916:329 giờ 34 phút11:46
6/11/26 Th 607:0016:319 giờ 31 phút11:46
7/11/26 Th 707:0216:299 giờ 27 phút11:46

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất16 thg 6, 2026 · 04:52
Mặt trời mọc muộn nhất31 thg 12, 2026 · 08:01
Mặt trời lặn sớm nhất12 thg 12, 2026 · 16:00
Mặt trời lặn muộn nhất25 thg 6, 2026 · 21:16
Ngày dài nhất21 thg 6, 202616 giờ 23 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 4 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)16.4 h8.1 h8.1 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:2308:0112:0616:1116:498 giờ 9 phút
15/1/2607:1807:5512:1216:2817:058 giờ 33 phút
1/2/2607:0107:3612:1616:5617:319 giờ 20 phút
15/2/2606:4007:1312:1617:2017:5410 giờ 7 phút
1/3/2606:1306:4612:1517:4418:1710 giờ 58 phút
15/3/2605:4406:1612:1118:0718:3911 giờ 51 phút
1/4/2606:0606:3913:0619:3420:0712 giờ 55 phút
15/4/2605:3506:1013:0219:5620:3013 giờ 47 phút
1/5/2605:0205:3912:5920:2120:5814 giờ 42 phút
15/5/2604:3705:1612:5920:4221:2215 giờ 26 phút
1/6/2604:1504:5813:0021:0321:4616 giờ 5 phút
15/6/2604:0804:5213:0321:1421:5816 giờ 22 phút
1/7/2604:1204:5713:0621:1522:0016 giờ 18 phút
15/7/2604:2705:0913:0821:0721:4915 giờ 57 phút
1/8/2604:5205:3113:0920:4521:2415 giờ 14 phút
15/8/2605:1505:5213:0720:2120:5714 giờ 29 phút
1/9/2605:4306:1713:0219:4720:2013 giờ 30 phút
15/9/2606:0506:3812:5819:1619:4912 giờ 38 phút
1/10/2606:3007:0212:5218:4119:1311 giờ 39 phút
15/10/2606:5107:2412:4818:1118:4410 giờ 47 phút
1/11/2606:1806:5211:4616:3917:139 giờ 47 phút
15/11/2606:4007:1511:4716:1816:549 giờ 3 phút
1/12/2607:0207:3911:5116:0316:418 giờ 24 phút
15/12/2607:1607:5511:5716:0016:398 giờ 6 phút

Múi giờ: Europe/Prague · 50.088, 14.421

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Praha mọc lúc 07:15 và lặn lúc 18:24; ban ngày kéo dài 11 giờ 9 phút.