Mặt trời mọc và lặn ở Paris
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc08:02
Mặt trời lặn19:13
Độ dài ban ngày11 giờ 11 phút
Giữa trưa mặt trời13:38
Bình minh dân dụng07:30
Hoàng hôn dân dụng19:45
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 08:02 | 19:13 | 11 giờ 11 phút | 13:38 |
| 10/10/26 Th 7 | 08:03 | 19:11 | 11 giờ 8 phút | 13:38 |
| 11/10/26 CN | 08:05 | 19:09 | 11 giờ 4 phút | 13:37 |
| 12/10/26 Th 2 | 08:06 | 19:07 | 11 giờ 1 phút | 13:37 |
| 13/10/26 Th 3 | 08:08 | 19:05 | 10 giờ 57 phút | 13:37 |
| 14/10/26 Th 4 | 08:09 | 19:03 | 10 giờ 54 phút | 13:37 |
| 15/10/26 Th 5 | 08:11 | 19:01 | 10 giờ 50 phút | 13:36 |
| 16/10/26 Th 6 | 08:12 | 18:59 | 10 giờ 47 phút | 13:36 |
| 17/10/26 Th 7 | 08:14 | 18:57 | 10 giờ 43 phút | 13:36 |
| 18/10/26 CN | 08:15 | 18:55 | 10 giờ 40 phút | 13:36 |
| 19/10/26 Th 2 | 08:17 | 18:53 | 10 giờ 36 phút | 13:36 |
| 20/10/26 Th 3 | 08:19 | 18:52 | 10 giờ 33 phút | 13:35 |
| 21/10/26 Th 4 | 08:20 | 18:50 | 10 giờ 30 phút | 13:35 |
| 22/10/26 Th 5 | 08:22 | 18:48 | 10 giờ 26 phút | 13:35 |
| 23/10/26 Th 6 | 08:23 | 18:46 | 10 giờ 23 phút | 13:35 |
| 24/10/26 Th 7 | 08:25 | 18:44 | 10 giờ 19 phút | 13:35 |
| 25/10/26 CN | 07:26 | 17:42 | 10 giờ 16 phút | 12:35 |
| 26/10/26 Th 2 | 07:28 | 17:41 | 10 giờ 13 phút | 12:35 |
| 27/10/26 Th 3 | 07:29 | 17:39 | 10 giờ 9 phút | 12:34 |
| 28/10/26 Th 4 | 07:31 | 17:37 | 10 giờ 6 phút | 12:34 |
| 29/10/26 Th 5 | 07:33 | 17:35 | 10 giờ 3 phút | 12:34 |
| 30/10/26 Th 6 | 07:34 | 17:34 | 9 giờ 59 phút | 12:34 |
| 31/10/26 Th 7 | 07:36 | 17:32 | 9 giờ 56 phút | 12:34 |
| 1/11/26 CN | 07:37 | 17:30 | 9 giờ 53 phút | 12:34 |
| 2/11/26 Th 2 | 07:39 | 17:29 | 9 giờ 50 phút | 12:34 |
| 3/11/26 Th 3 | 07:41 | 17:27 | 9 giờ 47 phút | 12:34 |
| 4/11/26 Th 4 | 07:42 | 17:26 | 9 giờ 43 phút | 12:34 |
| 5/11/26 Th 5 | 07:44 | 17:24 | 9 giờ 40 phút | 12:34 |
| 6/11/26 Th 6 | 07:45 | 17:23 | 9 giờ 37 phút | 12:34 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:47 | 17:21 | 9 giờ 34 phút | 12:34 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất16 thg 6, 2026 · 05:46
Mặt trời mọc muộn nhất1 thg 1, 2026 · 08:44
Mặt trời lặn sớm nhất11 thg 12, 2026 · 16:54
Mặt trời lặn muộn nhất26 thg 6, 2026 · 21:58
Ngày dài nhất21 thg 6, 202616 giờ 11 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 15 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 08:07 | 08:44 | 12:54 | 17:04 | 17:41 | 8 giờ 20 phút |
| 15/1/26 | 08:03 | 08:39 | 13:00 | 17:22 | 17:57 | 8 giờ 43 phút |
| 1/2/26 | 07:47 | 08:21 | 13:04 | 17:48 | 18:22 | 9 giờ 27 phút |
| 15/2/26 | 07:26 | 07:59 | 13:05 | 18:11 | 18:44 | 10 giờ 12 phút |
| 1/3/26 | 07:01 | 07:33 | 13:03 | 18:34 | 19:06 | 11 giờ 1 phút |
| 15/3/26 | 06:33 | 07:04 | 12:59 | 18:56 | 19:27 | 11 giờ 51 phút |
| 1/4/26 | 06:57 | 07:29 | 13:54 | 20:21 | 20:53 | 12 giờ 53 phút |
| 15/4/26 | 06:27 | 07:00 | 13:51 | 20:42 | 21:16 | 13 giờ 42 phút |
| 1/5/26 | 05:55 | 06:30 | 13:48 | 21:06 | 21:42 | 14 giờ 36 phút |
| 15/5/26 | 05:31 | 06:09 | 13:47 | 21:26 | 22:04 | 15 giờ 17 phút |
| 1/6/26 | 05:11 | 05:52 | 13:48 | 21:46 | 22:27 | 15 giờ 54 phút |
| 15/6/26 | 05:04 | 05:47 | 13:51 | 21:56 | 22:38 | 16 giờ 9 phút |
| 1/7/26 | 05:09 | 05:51 | 13:54 | 21:58 | 22:40 | 16 giờ 6 phút |
| 15/7/26 | 05:23 | 06:03 | 13:57 | 21:49 | 22:30 | 15 giờ 46 phút |
| 1/8/26 | 05:46 | 06:24 | 13:57 | 21:29 | 22:06 | 15 giờ 5 phút |
| 15/8/26 | 06:08 | 06:43 | 13:55 | 21:06 | 21:41 | 14 giờ 23 phút |
| 1/9/26 | 06:34 | 07:07 | 13:51 | 20:33 | 21:06 | 13 giờ 26 phút |
| 15/9/26 | 06:55 | 07:27 | 13:46 | 20:04 | 20:35 | 12 giờ 37 phút |
| 1/10/26 | 07:19 | 07:50 | 13:40 | 19:30 | 20:01 | 11 giờ 40 phút |
| 15/10/26 | 07:39 | 08:11 | 13:36 | 19:01 | 19:33 | 10 giờ 50 phút |
| 1/11/26 | 07:04 | 07:37 | 12:34 | 17:30 | 18:03 | 9 giờ 53 phút |
| 15/11/26 | 07:25 | 07:59 | 12:35 | 17:10 | 17:45 | 9 giờ 11 phút |
| 1/12/26 | 07:46 | 08:23 | 12:40 | 16:56 | 17:33 | 8 giờ 34 phút |
| 15/12/26 | 08:00 | 08:37 | 12:46 | 16:54 | 17:31 | 8 giờ 17 phút |
Múi giờ: Europe/Paris · 48.853, 2.349
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Paris mọc lúc 08:02 và lặn lúc 19:13; ban ngày kéo dài 11 giờ 11 phút.