Mặt trời mọc và lặn ở Ouagadougou
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:56
Mặt trời lặn17:51
Độ dài ban ngày11 giờ 55 phút
Giữa trưa mặt trời11:53
Bình minh dân dụng05:34
Hoàng hôn dân dụng18:12
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:56 | 17:51 | 11 giờ 55 phút | 11:53 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:56 | 17:50 | 11 giờ 55 phút | 11:53 |
| 11/10/26 CN | 05:56 | 17:50 | 11 giờ 54 phút | 11:53 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:56 | 17:49 | 11 giờ 53 phút | 11:53 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:56 | 17:49 | 11 giờ 53 phút | 11:52 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:56 | 17:48 | 11 giờ 52 phút | 11:52 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:56 | 17:48 | 11 giờ 52 phút | 11:52 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:56 | 17:47 | 11 giờ 51 phút | 11:52 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:56 | 17:47 | 11 giờ 50 phút | 11:51 |
| 18/10/26 CN | 05:56 | 17:46 | 11 giờ 50 phút | 11:51 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:57 | 17:46 | 11 giờ 49 phút | 11:51 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:57 | 17:45 | 11 giờ 48 phút | 11:51 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:57 | 17:45 | 11 giờ 48 phút | 11:51 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:57 | 17:44 | 11 giờ 47 phút | 11:51 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:57 | 17:44 | 11 giờ 46 phút | 11:50 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:57 | 17:43 | 11 giờ 46 phút | 11:50 |
| 25/10/26 CN | 05:58 | 17:43 | 11 giờ 45 phút | 11:50 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:58 | 17:42 | 11 giờ 45 phút | 11:50 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:58 | 17:42 | 11 giờ 44 phút | 11:50 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:58 | 17:42 | 11 giờ 43 phút | 11:50 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:58 | 17:41 | 11 giờ 43 phút | 11:50 |
| 30/10/26 Th 6 | 05:59 | 17:41 | 11 giờ 42 phút | 11:50 |
| 31/10/26 Th 7 | 05:59 | 17:40 | 11 giờ 42 phút | 11:50 |
| 1/11/26 CN | 05:59 | 17:40 | 11 giờ 41 phút | 11:50 |
| 2/11/26 Th 2 | 05:59 | 17:40 | 11 giờ 40 phút | 11:50 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:00 | 17:40 | 11 giờ 40 phút | 11:50 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:00 | 17:39 | 11 giờ 39 phút | 11:50 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:00 | 17:39 | 11 giờ 39 phút | 11:50 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:01 | 17:39 | 11 giờ 38 phút | 11:50 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:01 | 17:39 | 11 giờ 38 phút | 11:50 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất31 thg 5, 2026 · 05:40
Mặt trời mọc muộn nhất25 thg 1, 2026 · 06:32
Mặt trời lặn sớm nhất18 thg 11, 2026 · 17:37
Mặt trời lặn muộn nhất11 thg 7, 2026 · 18:36
Ngày dài nhất21 thg 6, 202612 giờ 51 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 202611 giờ 24 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:04 | 06:27 | 12:10 | 17:52 | 18:15 | 11 giờ 25 phút |
| 15/1/26 | 06:09 | 06:31 | 12:16 | 18:00 | 18:23 | 11 giờ 29 phút |
| 1/2/26 | 06:09 | 06:32 | 12:20 | 18:08 | 18:30 | 11 giờ 36 phút |
| 15/2/26 | 06:06 | 06:28 | 12:20 | 18:13 | 18:34 | 11 giờ 45 phút |
| 1/3/26 | 06:00 | 06:22 | 12:18 | 18:15 | 18:37 | 11 giờ 54 phút |
| 15/3/26 | 05:52 | 06:14 | 12:15 | 18:17 | 18:38 | 12 giờ 3 phút |
| 1/4/26 | 05:41 | 06:03 | 12:10 | 18:17 | 18:39 | 12 giờ 15 phút |
| 15/4/26 | 05:33 | 05:54 | 12:06 | 18:18 | 18:40 | 12 giờ 24 phút |
| 1/5/26 | 05:24 | 05:46 | 12:03 | 18:20 | 18:42 | 12 giờ 34 phút |
| 15/5/26 | 05:19 | 05:42 | 12:02 | 18:23 | 18:46 | 12 giờ 42 phút |
| 1/6/26 | 05:17 | 05:40 | 12:04 | 18:28 | 18:51 | 12 giờ 48 phút |
| 15/6/26 | 05:18 | 05:41 | 12:07 | 18:32 | 18:55 | 12 giờ 51 phút |
| 1/7/26 | 05:22 | 05:45 | 12:10 | 18:35 | 18:58 | 12 giờ 50 phút |
| 15/7/26 | 05:26 | 05:49 | 12:12 | 18:36 | 18:59 | 12 giờ 47 phút |
| 1/8/26 | 05:30 | 05:53 | 12:12 | 18:32 | 18:55 | 12 giờ 40 phút |
| 15/8/26 | 05:33 | 05:55 | 12:11 | 18:27 | 18:48 | 12 giờ 32 phút |
| 1/9/26 | 05:34 | 05:55 | 12:06 | 18:17 | 18:38 | 12 giờ 21 phút |
| 15/9/26 | 05:34 | 05:55 | 12:01 | 18:07 | 18:28 | 12 giờ 12 phút |
| 1/10/26 | 05:34 | 05:55 | 11:56 | 17:56 | 18:17 | 12 giờ 1 phút |
| 15/10/26 | 05:35 | 05:56 | 11:52 | 17:48 | 18:09 | 11 giờ 52 phút |
| 1/11/26 | 05:37 | 05:59 | 11:50 | 17:40 | 18:02 | 11 giờ 41 phút |
| 15/11/26 | 05:42 | 06:04 | 11:51 | 17:37 | 18:00 | 11 giờ 34 phút |
| 1/12/26 | 05:49 | 06:12 | 11:55 | 17:39 | 18:01 | 11 giờ 27 phút |
| 15/12/26 | 05:56 | 06:19 | 12:01 | 17:43 | 18:06 | 11 giờ 24 phút |
Múi giờ: Africa/Ouagadougou · 12.366, -1.534
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Ouagadougou mọc lúc 05:56 và lặn lúc 17:51; ban ngày kéo dài 11 giờ 55 phút.