Mặt trời mọc và lặn ở Ōtsu
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:57
Mặt trời lặn17:30
Độ dài ban ngày11 giờ 33 phút
Giữa trưa mặt trời11:44
Bình minh dân dụng05:32
Hoàng hôn dân dụng17:55
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:57 | 17:30 | 11 giờ 33 phút | 11:44 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:58 | 17:29 | 11 giờ 31 phút | 11:44 |
| 11/10/26 CN | 05:59 | 17:27 | 11 giờ 29 phút | 11:43 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:00 | 17:26 | 11 giờ 27 phút | 11:43 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:00 | 17:25 | 11 giờ 24 phút | 11:43 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:01 | 17:24 | 11 giờ 22 phút | 11:43 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:02 | 17:22 | 11 giờ 20 phút | 11:42 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:03 | 17:21 | 11 giờ 18 phút | 11:42 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:04 | 17:20 | 11 giờ 16 phút | 11:42 |
| 18/10/26 CN | 06:05 | 17:18 | 11 giờ 14 phút | 11:42 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:05 | 17:17 | 11 giờ 12 phút | 11:42 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:06 | 17:16 | 11 giờ 10 phút | 11:41 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:07 | 17:15 | 11 giờ 8 phút | 11:41 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:08 | 17:14 | 11 giờ 6 phút | 11:41 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:09 | 17:12 | 11 giờ 4 phút | 11:41 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:10 | 17:11 | 11 giờ 1 phút | 11:41 |
| 25/10/26 CN | 06:11 | 17:10 | 10 giờ 59 phút | 11:41 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:12 | 17:09 | 10 giờ 57 phút | 11:41 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:12 | 17:08 | 10 giờ 55 phút | 11:40 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:13 | 17:07 | 10 giờ 53 phút | 11:40 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:14 | 17:06 | 10 giờ 51 phút | 11:40 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:15 | 17:05 | 10 giờ 50 phút | 11:40 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:16 | 17:04 | 10 giờ 48 phút | 11:40 |
| 1/11/26 CN | 06:17 | 17:03 | 10 giờ 46 phút | 11:40 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:18 | 17:02 | 10 giờ 44 phút | 11:40 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:19 | 17:01 | 10 giờ 42 phút | 11:40 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:20 | 17:00 | 10 giờ 40 phút | 11:40 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:21 | 16:59 | 10 giờ 38 phút | 11:40 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:22 | 16:58 | 10 giờ 36 phút | 11:40 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:23 | 16:57 | 10 giờ 34 phút | 11:40 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:42
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:05
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:45
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 19:15
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 31 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 48 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:36 | 07:04 | 12:00 | 16:55 | 17:24 | 9 giờ 51 phút |
| 15/1/26 | 06:37 | 07:04 | 12:06 | 17:08 | 17:35 | 10 giờ 4 phút |
| 1/2/26 | 06:29 | 06:56 | 12:10 | 17:25 | 17:51 | 10 giờ 29 phút |
| 15/2/26 | 06:17 | 06:43 | 12:11 | 17:39 | 18:05 | 10 giờ 56 phút |
| 1/3/26 | 06:01 | 06:27 | 12:09 | 17:52 | 18:17 | 11 giờ 25 phút |
| 15/3/26 | 05:43 | 06:08 | 12:06 | 18:04 | 18:29 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:19 | 05:44 | 12:00 | 18:17 | 18:43 | 12 giờ 33 phút |
| 15/4/26 | 04:59 | 05:25 | 11:57 | 18:29 | 18:55 | 13 giờ 3 phút |
| 1/5/26 | 04:39 | 05:06 | 11:54 | 18:42 | 19:09 | 13 giờ 35 phút |
| 15/5/26 | 04:25 | 04:53 | 11:53 | 18:53 | 19:21 | 13 giờ 59 phút |
| 1/6/26 | 04:15 | 04:44 | 11:54 | 19:05 | 19:34 | 14 giờ 21 phút |
| 15/6/26 | 04:12 | 04:42 | 11:57 | 19:12 | 19:42 | 14 giờ 30 phút |
| 1/7/26 | 04:16 | 04:46 | 12:00 | 19:15 | 19:44 | 14 giờ 28 phút |
| 15/7/26 | 04:25 | 04:54 | 12:03 | 19:11 | 19:40 | 14 giờ 17 phút |
| 1/8/26 | 04:38 | 05:06 | 12:03 | 19:00 | 19:28 | 13 giờ 54 phút |
| 15/8/26 | 04:49 | 05:16 | 12:01 | 18:45 | 19:12 | 13 giờ 29 phút |
| 1/9/26 | 05:03 | 05:29 | 11:57 | 18:24 | 18:50 | 12 giờ 55 phút |
| 15/9/26 | 05:14 | 05:39 | 11:52 | 18:04 | 18:29 | 12 giờ 25 phút |
| 1/10/26 | 05:26 | 05:51 | 11:46 | 17:41 | 18:06 | 11 giờ 50 phút |
| 15/10/26 | 05:37 | 06:02 | 11:42 | 17:22 | 17:48 | 11 giờ 20 phút |
| 1/11/26 | 05:51 | 06:17 | 11:40 | 17:03 | 17:29 | 10 giờ 46 phút |
| 15/11/26 | 06:04 | 06:31 | 11:41 | 16:51 | 17:18 | 10 giờ 21 phút |
| 1/12/26 | 06:18 | 06:46 | 11:45 | 16:45 | 17:13 | 9 giờ 59 phút |
| 15/12/26 | 06:29 | 06:57 | 11:51 | 16:46 | 17:14 | 9 giờ 49 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 35.000, 135.867
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Ōtsu mọc lúc 05:57 và lặn lúc 17:30; ban ngày kéo dài 11 giờ 33 phút.