Mặt trời mọc và lặn ở Oslo
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:41
Mặt trời lặn18:26
Độ dài ban ngày10 giờ 45 phút
Giữa trưa mặt trời13:04
Bình minh dân dụng07:00
Hoàng hôn dân dụng19:08
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:41 | 18:26 | 10 giờ 45 phút | 13:04 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:44 | 18:23 | 10 giờ 39 phút | 13:04 |
| 11/10/26 CN | 07:46 | 18:20 | 10 giờ 34 phút | 13:04 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:49 | 18:17 | 10 giờ 29 phút | 13:04 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:51 | 18:14 | 10 giờ 23 phút | 13:03 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:54 | 18:11 | 10 giờ 18 phút | 13:03 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:56 | 18:09 | 10 giờ 13 phút | 13:03 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:58 | 18:06 | 10 giờ 7 phút | 13:03 |
| 17/10/26 Th 7 | 08:01 | 18:03 | 10 giờ 2 phút | 13:02 |
| 18/10/26 CN | 08:03 | 18:00 | 9 giờ 57 phút | 13:02 |
| 19/10/26 Th 2 | 08:06 | 17:57 | 9 giờ 51 phút | 13:02 |
| 20/10/26 Th 3 | 08:08 | 17:54 | 9 giờ 46 phút | 13:02 |
| 21/10/26 Th 4 | 08:11 | 17:51 | 9 giờ 41 phút | 13:02 |
| 22/10/26 Th 5 | 08:13 | 17:49 | 9 giờ 35 phút | 13:01 |
| 23/10/26 Th 6 | 08:16 | 17:46 | 9 giờ 30 phút | 13:01 |
| 24/10/26 Th 7 | 08:18 | 17:43 | 9 giờ 25 phút | 13:01 |
| 25/10/26 CN | 07:21 | 16:40 | 9 giờ 19 phút | 12:01 |
| 26/10/26 Th 2 | 07:23 | 16:38 | 9 giờ 14 phút | 12:01 |
| 27/10/26 Th 3 | 07:26 | 16:35 | 9 giờ 9 phút | 12:01 |
| 28/10/26 Th 4 | 07:28 | 16:32 | 9 giờ 4 phút | 12:01 |
| 29/10/26 Th 5 | 07:31 | 16:29 | 8 giờ 58 phút | 12:01 |
| 30/10/26 Th 6 | 07:34 | 16:27 | 8 giờ 53 phút | 12:01 |
| 31/10/26 Th 7 | 07:36 | 16:24 | 8 giờ 48 phút | 12:01 |
| 1/11/26 CN | 07:39 | 16:22 | 8 giờ 43 phút | 12:01 |
| 2/11/26 Th 2 | 07:41 | 16:19 | 8 giờ 38 phút | 12:01 |
| 3/11/26 Th 3 | 07:44 | 16:16 | 8 giờ 33 phút | 12:01 |
| 4/11/26 Th 4 | 07:46 | 16:14 | 8 giờ 28 phút | 12:01 |
| 5/11/26 Th 5 | 07:49 | 16:11 | 8 giờ 23 phút | 12:01 |
| 6/11/26 Th 6 | 07:51 | 16:09 | 8 giờ 18 phút | 12:01 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:54 | 16:07 | 8 giờ 13 phút | 12:01 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất19 thg 6, 2026 · 03:54
Mặt trời mọc muộn nhất27 thg 12, 2026 · 09:20
Mặt trời lặn sớm nhất16 thg 12, 2026 · 15:11
Mặt trời lặn muộn nhất23 thg 6, 2026 · 22:44
Ngày dài nhất21 thg 6, 202618 giờ 50 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20265 giờ 54 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 08:22 | 09:18 | 12:21 | 15:23 | 16:19 | 6 giờ 4 phút |
| 15/1/26 | 08:11 | 09:04 | 12:26 | 15:49 | 16:42 | 6 giờ 45 phút |
| 1/2/26 | 07:43 | 08:30 | 12:31 | 16:31 | 17:19 | 8 giờ 1 phút |
| 15/2/26 | 07:11 | 07:55 | 12:31 | 17:08 | 17:52 | 9 giờ 13 phút |
| 1/3/26 | 06:34 | 07:16 | 12:29 | 17:44 | 18:26 | 10 giờ 29 phút |
| 15/3/26 | 05:53 | 06:34 | 12:26 | 18:19 | 19:00 | 11 giờ 45 phút |
| 1/4/26 | 06:00 | 06:43 | 13:21 | 20:00 | 20:43 | 13 giờ 18 phút |
| 15/4/26 | 05:15 | 06:01 | 13:17 | 20:35 | 21:21 | 14 giờ 34 phút |
| 1/5/26 | 04:23 | 05:16 | 13:14 | 21:14 | 22:08 | 15 giờ 59 phút |
| 15/5/26 | 03:37 | 04:40 | 13:13 | 21:48 | 22:52 | 17 giờ 8 phút |
| 1/6/26 | 02:45 | 04:07 | 13:15 | 22:24 | 23:47 | 18 giờ 16 phút |
| 15/6/26 | 02:13 | 03:54 | 13:18 | 22:41 | 00:21 | 18 giờ 47 phút |
| 1/7/26 | 02:23 | 04:00 | 13:21 | 22:41 | 00:19 | 18 giờ 41 phút |
| 15/7/26 | 03:03 | 04:21 | 13:23 | 22:23 | 23:40 | 18 giờ 2 phút |
| 1/8/26 | 03:58 | 04:58 | 13:23 | 21:47 | 22:46 | 16 giờ 49 phút |
| 15/8/26 | 04:40 | 05:31 | 13:22 | 21:10 | 22:01 | 15 giờ 38 phút |
| 1/9/26 | 05:27 | 06:12 | 13:17 | 20:21 | 21:05 | 14 giờ 9 phút |
| 15/9/26 | 06:02 | 06:45 | 13:12 | 19:38 | 20:20 | 12 giờ 54 phút |
| 1/10/26 | 06:41 | 07:22 | 13:07 | 18:50 | 19:31 | 11 giờ 28 phút |
| 15/10/26 | 07:14 | 07:56 | 13:03 | 18:09 | 18:51 | 10 giờ 13 phút |
| 1/11/26 | 06:54 | 07:39 | 12:01 | 16:22 | 17:07 | 8 giờ 43 phút |
| 15/11/26 | 07:25 | 08:14 | 12:02 | 15:48 | 16:37 | 7 giờ 34 phút |
| 1/12/26 | 07:57 | 08:51 | 12:06 | 15:20 | 16:14 | 6 giờ 29 phút |
| 15/12/26 | 08:16 | 09:13 | 12:12 | 15:11 | 16:08 | 5 giờ 58 phút |
Múi giờ: Europe/Oslo · 59.913, 10.746
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Oslo mọc lúc 07:41 và lặn lúc 18:26; ban ngày kéo dài 10 giờ 45 phút.