Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Ōita

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:13
Mặt trời lặn17:48
Độ dài ban ngày11 giờ 35 phút
Giữa trưa mặt trời12:01
Bình minh dân dụng05:48
Hoàng hôn dân dụng18:13

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:1317:4811 giờ 35 phút12:01
10/10/26 Th 706:1417:4711 giờ 33 phút12:01
11/10/26 CN06:1517:4611 giờ 31 phút12:00
12/10/26 Th 206:1517:4411 giờ 29 phút12:00
13/10/26 Th 306:1617:4311 giờ 27 phút12:00
14/10/26 Th 406:1717:4211 giờ 25 phút12:00
15/10/26 Th 506:1817:4111 giờ 23 phút11:59
16/10/26 Th 606:1817:4011 giờ 21 phút11:59
17/10/26 Th 706:1917:3811 giờ 19 phút11:59
18/10/26 CN06:2017:3711 giờ 17 phút11:59
19/10/26 Th 206:2117:3611 giờ 15 phút11:59
20/10/26 Th 306:2217:3511 giờ 13 phút11:58
21/10/26 Th 406:2217:3411 giờ 11 phút11:58
22/10/26 Th 506:2317:3311 giờ 9 phút11:58
23/10/26 Th 606:2417:3211 giờ 8 phút11:58
24/10/26 Th 706:2517:3011 giờ 6 phút11:58
25/10/26 CN06:2617:2911 giờ 4 phút11:58
26/10/26 Th 206:2617:2811 giờ 2 phút11:58
27/10/26 Th 306:2717:2711 giờ11:58
28/10/26 Th 406:2817:2610 giờ 58 phút11:57
29/10/26 Th 506:2917:2510 giờ 56 phút11:57
30/10/26 Th 606:3017:2410 giờ 54 phút11:57
31/10/26 Th 706:3117:2310 giờ 53 phút11:57
1/11/26 CN06:3217:2210 giờ 51 phút11:57
2/11/26 Th 206:3217:2110 giờ 49 phút11:57
3/11/26 Th 306:3317:2110 giờ 47 phút11:57
4/11/26 Th 406:3417:2010 giờ 46 phút11:57
5/11/26 Th 506:3517:1910 giờ 44 phút11:57
6/11/26 Th 606:3617:1810 giờ 42 phút11:57
7/11/26 Th 706:3717:1710 giờ 40 phút11:57

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 6, 2026 · 05:04
Mặt trời mọc muộn nhất9 thg 1, 2026 · 07:18
Mặt trời lặn sớm nhất4 thg 12, 2026 · 17:06
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:27
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 21 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 57 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.3 h9.9 h10.0 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:5007:1712:1717:1717:4410 giờ
15/1/2606:5007:1712:2317:2917:5610 giờ 12 phút
1/2/2606:4407:1012:2717:4518:1110 giờ 35 phút
15/2/2606:3206:5812:2817:5818:2311 giờ
1/3/2606:1706:4212:2618:1018:3511 giờ 28 phút
15/3/2606:0006:2512:2318:2118:4611 giờ 56 phút
1/4/2605:3706:0212:1818:3418:5912 giờ 32 phút
15/4/2605:1905:4412:1418:4419:0913 giờ
1/5/2605:0005:2612:1118:5619:2213 giờ 30 phút
15/5/2604:4705:1412:1019:0619:3413 giờ 52 phút
1/6/2604:3705:0512:1119:1819:4614 giờ 12 phút
15/6/2604:3505:0412:1419:2419:5314 giờ 20 phút
1/7/2604:3905:0812:1719:2719:5614 giờ 19 phút
15/7/2604:4705:1512:2019:2419:5214 giờ 9 phút
1/8/2604:5905:2612:2019:1319:4013 giờ 47 phút
15/8/2605:1005:3612:1819:0019:2613 giờ 24 phút
1/9/2605:2205:4812:1418:3919:0512 giờ 52 phút
15/9/2605:3205:5712:0918:2118:4512 giờ 24 phút
1/10/2605:4306:0812:0317:5918:2311 giờ 51 phút
15/10/2605:5306:1811:5917:4118:0611 giờ 23 phút
1/11/2606:0606:3211:5717:2217:4810 giờ 51 phút
15/11/2606:1806:4411:5817:1217:3810 giờ 28 phút
1/12/2606:3206:5912:0217:0617:3310 giờ 8 phút
15/12/2606:4207:0912:0917:0817:359 giờ 58 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 33.233, 131.600

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Ōita mọc lúc 06:13 và lặn lúc 17:48; ban ngày kéo dài 11 giờ 35 phút.