Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Naypyidaw

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:58
Mặt trời lặn17:47
Độ dài ban ngày11 giờ 49 phút
Giữa trưa mặt trời11:53
Bình minh dân dụng05:36
Hoàng hôn dân dụng18:09

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:5817:4711 giờ 49 phút11:53
10/10/26 Th 705:5917:4611 giờ 48 phút11:53
11/10/26 CN05:5917:4611 giờ 47 phút11:52
12/10/26 Th 205:5917:4511 giờ 46 phút11:52
13/10/26 Th 305:5917:4411 giờ 45 phút11:52
14/10/26 Th 406:0017:4311 giờ 43 phút11:52
15/10/26 Th 506:0017:4211 giờ 42 phút11:51
16/10/26 Th 606:0017:4211 giờ 41 phút11:51
17/10/26 Th 706:0117:4111 giờ 40 phút11:51
18/10/26 CN06:0117:4011 giờ 39 phút11:51
19/10/26 Th 206:0117:3911 giờ 38 phút11:51
20/10/26 Th 306:0217:3911 giờ 37 phút11:50
21/10/26 Th 406:0217:3811 giờ 36 phút11:50
22/10/26 Th 506:0217:3711 giờ 35 phút11:50
23/10/26 Th 606:0317:3711 giờ 34 phút11:50
24/10/26 Th 706:0317:3611 giờ 33 phút11:50
25/10/26 CN06:0417:3511 giờ 32 phút11:50
26/10/26 Th 206:0417:3511 giờ 31 phút11:49
27/10/26 Th 306:0417:3411 giờ 30 phút11:49
28/10/26 Th 406:0517:3411 giờ 29 phút11:49
29/10/26 Th 506:0517:3311 giờ 28 phút11:49
30/10/26 Th 606:0617:3211 giờ 27 phút11:49
31/10/26 Th 706:0617:3211 giờ 26 phút11:49
1/11/26 CN06:0617:3111 giờ 25 phút11:49
2/11/26 Th 206:0717:3111 giờ 24 phút11:49
3/11/26 Th 306:0717:3011 giờ 23 phút11:49
4/11/26 Th 406:0817:3011 giờ 22 phút11:49
5/11/26 Th 506:0817:3011 giờ 21 phút11:49
6/11/26 Th 606:0917:2911 giờ 20 phút11:49
7/11/26 Th 706:0917:2911 giờ 19 phút11:49

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất6 thg 6, 2026 · 05:26
Mặt trời mọc muộn nhất18 thg 1, 2026 · 06:43
Mặt trời lặn sớm nhất25 thg 11, 2026 · 17:25
Mặt trời lặn muộn nhất6 thg 7, 2026 · 18:49
Ngày dài nhất21 thg 6, 202613 giờ 20 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202610 giờ 56 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)13.3 h10.9 h11.0 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:1606:4012:0917:3818:0210 giờ 58 phút
15/1/2606:1906:4312:1517:4718:1011 giờ 4 phút
1/2/2606:1806:4112:1917:5718:2011 giờ 17 phút
15/2/2606:1206:3512:2018:0518:2711 giờ 30 phút
1/3/2606:0306:2512:1818:1118:3311 giờ 45 phút
15/3/2605:5206:1412:1418:1518:3712 giờ 1 phút
1/4/2605:3706:0012:0918:2018:4212 giờ 20 phút
15/4/2605:2605:4812:0618:2318:4612 giờ 35 phút
1/5/2605:1405:3712:0318:2918:5212 giờ 52 phút
15/5/2605:0605:3012:0218:3418:5713 giờ 4 phút
1/6/2605:0205:2612:0318:4119:0513 giờ 15 phút
15/6/2605:0205:2612:0618:4519:1013 giờ 19 phút
1/7/2605:0605:3012:0918:4819:1313 giờ 18 phút
15/7/2605:1105:3512:1118:4819:1213 giờ 13 phút
1/8/2605:1805:4112:1218:4219:0613 giờ 1 phút
15/8/2605:2305:4612:1018:3418:5712 giờ 48 phút
1/9/2605:2805:5012:0618:2118:4312 giờ 31 phút
15/9/2605:3105:5312:0118:0818:3012 giờ 16 phút
1/10/2605:3405:5611:5517:5418:1611 giờ 58 phút
15/10/2605:3806:0011:5117:4218:0511 giờ 42 phút
1/11/2605:4406:0611:4917:3117:5411 giờ 25 phút
15/11/2605:5106:1411:5017:2617:4911 giờ 12 phút
1/12/2606:0006:2311:5417:2517:4911 giờ 2 phút
15/12/2606:0806:3212:0017:2917:5310 giờ 57 phút

Múi giờ: Asia/Yangon · 19.745, 96.130

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Naypyidaw mọc lúc 05:58 và lặn lúc 17:47; ban ngày kéo dài 11 giờ 49 phút.