Mặt trời mọc và lặn ở Naha
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:25
Mặt trời lặn18:08
Độ dài ban ngày11 giờ 43 phút
Giữa trưa mặt trời12:17
Bình minh dân dụng06:02
Hoàng hôn dân dụng18:31
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:25 | 18:08 | 11 giờ 43 phút | 12:17 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:26 | 18:07 | 11 giờ 41 phút | 12:16 |
| 11/10/26 CN | 06:26 | 18:06 | 11 giờ 40 phút | 12:16 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:27 | 18:05 | 11 giờ 38 phút | 12:16 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:27 | 18:04 | 11 giờ 37 phút | 12:16 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:28 | 18:03 | 11 giờ 35 phút | 12:15 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:28 | 18:02 | 11 giờ 34 phút | 12:15 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:29 | 18:01 | 11 giờ 32 phút | 12:15 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:29 | 18:00 | 11 giờ 31 phút | 12:15 |
| 18/10/26 CN | 06:30 | 17:59 | 11 giờ 29 phút | 12:15 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:30 | 17:58 | 11 giờ 28 phút | 12:14 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:31 | 17:57 | 11 giờ 26 phút | 12:14 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:31 | 17:56 | 11 giờ 25 phút | 12:14 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:32 | 17:55 | 11 giờ 23 phút | 12:14 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:32 | 17:55 | 11 giờ 22 phút | 12:14 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:33 | 17:54 | 11 giờ 21 phút | 12:14 |
| 25/10/26 CN | 06:34 | 17:53 | 11 giờ 19 phút | 12:13 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:34 | 17:52 | 11 giờ 18 phút | 12:13 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:35 | 17:51 | 11 giờ 16 phút | 12:13 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:35 | 17:50 | 11 giờ 15 phút | 12:13 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:36 | 17:50 | 11 giờ 14 phút | 12:13 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:37 | 17:49 | 11 giờ 12 phút | 12:13 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:37 | 17:48 | 11 giờ 11 phút | 12:13 |
| 1/11/26 CN | 06:38 | 17:48 | 11 giờ 10 phút | 12:13 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:39 | 17:47 | 11 giờ 8 phút | 12:13 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:39 | 17:46 | 11 giờ 7 phút | 12:13 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:40 | 17:46 | 11 giờ 6 phút | 12:13 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:41 | 17:45 | 11 giờ 4 phút | 12:13 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:41 | 17:44 | 11 giờ 3 phút | 12:13 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:42 | 17:44 | 11 giờ 2 phút | 12:13 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất9 thg 6, 2026 · 05:36
Mặt trời mọc muộn nhất13 thg 1, 2026 · 07:18
Mặt trời lặn sớm nhất30 thg 11, 2026 · 17:37
Mặt trời lặn muộn nhất2 thg 7, 2026 · 19:26
Ngày dài nhất21 thg 6, 202613 giờ 47 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202610 giờ 30 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:52 | 07:17 | 12:33 | 17:49 | 18:14 | 10 giờ 32 phút |
| 15/1/26 | 06:54 | 07:18 | 12:39 | 17:59 | 18:24 | 10 giờ 40 phút |
| 1/2/26 | 06:50 | 07:14 | 12:43 | 18:12 | 18:36 | 10 giờ 58 phút |
| 15/2/26 | 06:42 | 07:05 | 12:43 | 18:22 | 18:45 | 11 giờ 17 phút |
| 1/3/26 | 06:30 | 06:53 | 12:42 | 18:30 | 18:54 | 11 giờ 37 phút |
| 15/3/26 | 06:16 | 06:39 | 12:38 | 18:38 | 19:01 | 11 giờ 59 phút |
| 1/4/26 | 05:58 | 06:21 | 12:33 | 18:46 | 19:09 | 12 giờ 25 phút |
| 15/4/26 | 05:43 | 06:06 | 12:29 | 18:53 | 19:16 | 12 giờ 46 phút |
| 1/5/26 | 05:28 | 05:52 | 12:26 | 19:01 | 19:25 | 13 giờ 9 phút |
| 15/5/26 | 05:18 | 05:43 | 12:26 | 19:08 | 19:34 | 13 giờ 25 phút |
| 1/6/26 | 05:11 | 05:37 | 12:27 | 19:17 | 19:43 | 13 giờ 40 phút |
| 15/6/26 | 05:10 | 05:37 | 12:30 | 19:23 | 19:49 | 13 giờ 46 phút |
| 1/7/26 | 05:14 | 05:40 | 12:33 | 19:26 | 19:52 | 13 giờ 45 phút |
| 15/7/26 | 05:21 | 05:46 | 12:35 | 19:24 | 19:50 | 13 giờ 38 phút |
| 1/8/26 | 05:30 | 05:55 | 12:36 | 19:16 | 19:41 | 13 giờ 22 phút |
| 15/8/26 | 05:37 | 06:02 | 12:34 | 19:06 | 19:30 | 13 giờ 4 phút |
| 1/9/26 | 05:46 | 06:09 | 12:29 | 18:49 | 19:13 | 12 giờ 40 phút |
| 15/9/26 | 05:52 | 06:15 | 12:25 | 18:34 | 18:57 | 12 giờ 19 phút |
| 1/10/26 | 05:58 | 06:21 | 12:19 | 18:16 | 18:39 | 11 giờ 55 phút |
| 15/10/26 | 06:05 | 06:28 | 12:15 | 18:02 | 18:25 | 11 giờ 34 phút |
| 1/11/26 | 06:14 | 06:38 | 12:13 | 17:48 | 18:11 | 11 giờ 10 phút |
| 15/11/26 | 06:23 | 06:48 | 12:14 | 17:40 | 18:04 | 10 giờ 52 phút |
| 1/12/26 | 06:34 | 06:59 | 12:18 | 17:37 | 18:02 | 10 giờ 37 phút |
| 15/12/26 | 06:44 | 07:09 | 12:24 | 17:40 | 18:05 | 10 giờ 31 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 26.213, 127.678
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Naha mọc lúc 06:25 và lặn lúc 18:08; ban ngày kéo dài 11 giờ 43 phút.