Mặt trời mọc và lặn ở München
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:24
Mặt trời lặn18:37
Độ dài ban ngày11 giờ 13 phút
Giữa trưa mặt trời13:01
Bình minh dân dụng06:53
Hoàng hôn dân dụng19:08
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:24 | 18:37 | 11 giờ 13 phút | 13:01 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:26 | 18:35 | 11 giờ 9 phút | 13:01 |
| 11/10/26 CN | 07:27 | 18:33 | 11 giờ 6 phút | 13:00 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:29 | 18:31 | 11 giờ 2 phút | 13:00 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:30 | 18:29 | 10 giờ 59 phút | 13:00 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:31 | 18:27 | 10 giờ 56 phút | 13:00 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:33 | 18:25 | 10 giờ 52 phút | 12:59 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:34 | 18:23 | 10 giờ 49 phút | 12:59 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:36 | 18:21 | 10 giờ 45 phút | 12:59 |
| 18/10/26 CN | 07:37 | 18:20 | 10 giờ 42 phút | 12:59 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:39 | 18:18 | 10 giờ 39 phút | 12:59 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:40 | 18:16 | 10 giờ 35 phút | 12:59 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:42 | 18:14 | 10 giờ 32 phút | 12:58 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:43 | 18:12 | 10 giờ 29 phút | 12:58 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:45 | 18:10 | 10 giờ 25 phút | 12:58 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:46 | 18:09 | 10 giờ 22 phút | 12:58 |
| 25/10/26 CN | 06:48 | 17:07 | 10 giờ 19 phút | 11:58 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:50 | 17:05 | 10 giờ 16 phút | 11:58 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:51 | 17:03 | 10 giờ 12 phút | 11:58 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:53 | 17:02 | 10 giờ 9 phút | 11:57 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:54 | 17:00 | 10 giờ 6 phút | 11:57 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:56 | 16:58 | 10 giờ 3 phút | 11:57 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:57 | 16:57 | 10 giờ | 11:57 |
| 1/11/26 CN | 06:59 | 16:55 | 9 giờ 56 phút | 11:57 |
| 2/11/26 Th 2 | 07:00 | 16:54 | 9 giờ 53 phút | 11:57 |
| 3/11/26 Th 3 | 07:02 | 16:52 | 9 giờ 50 phút | 11:57 |
| 4/11/26 Th 4 | 07:03 | 16:51 | 9 giờ 47 phút | 11:57 |
| 5/11/26 Th 5 | 07:05 | 16:49 | 9 giờ 44 phút | 11:57 |
| 6/11/26 Th 6 | 07:06 | 16:48 | 9 giờ 41 phút | 11:57 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:08 | 16:46 | 9 giờ 38 phút | 11:57 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất16 thg 6, 2026 · 05:13
Mặt trời mọc muộn nhất1 thg 1, 2026 · 08:04
Mặt trời lặn sớm nhất11 thg 12, 2026 · 16:20
Mặt trời lặn muộn nhất26 thg 6, 2026 · 21:18
Ngày dài nhất21 thg 6, 202616 giờ 4 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 21 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:28 | 08:04 | 12:17 | 16:31 | 17:07 | 8 giờ 26 phút |
| 15/1/26 | 07:24 | 07:59 | 12:23 | 16:47 | 17:23 | 8 giờ 48 phút |
| 1/2/26 | 07:09 | 07:42 | 12:27 | 17:13 | 17:47 | 9 giờ 31 phút |
| 15/2/26 | 06:49 | 07:21 | 12:28 | 17:36 | 18:08 | 10 giờ 15 phút |
| 1/3/26 | 06:24 | 06:55 | 12:26 | 17:58 | 18:29 | 11 giờ 3 phút |
| 15/3/26 | 05:56 | 06:27 | 12:23 | 18:19 | 18:50 | 11 giờ 52 phút |
| 1/4/26 | 06:21 | 06:52 | 13:18 | 19:44 | 20:15 | 12 giờ 51 phút |
| 15/4/26 | 05:52 | 06:24 | 13:14 | 20:04 | 20:37 | 13 giờ 40 phút |
| 1/5/26 | 05:21 | 05:55 | 13:11 | 20:27 | 21:02 | 14 giờ 32 phút |
| 15/5/26 | 04:58 | 05:35 | 13:10 | 20:46 | 21:24 | 15 giờ 11 phút |
| 1/6/26 | 04:38 | 05:18 | 13:12 | 21:06 | 21:46 | 15 giờ 48 phút |
| 15/6/26 | 04:32 | 05:13 | 13:14 | 21:16 | 21:57 | 16 giờ 3 phút |
| 1/7/26 | 04:36 | 05:18 | 13:18 | 21:17 | 21:58 | 16 giờ |
| 15/7/26 | 04:50 | 05:29 | 13:20 | 21:10 | 21:49 | 15 giờ 40 phút |
| 1/8/26 | 05:13 | 05:49 | 13:20 | 20:50 | 21:26 | 15 giờ 1 phút |
| 15/8/26 | 05:34 | 06:08 | 13:18 | 20:27 | 21:02 | 14 giờ 19 phút |
| 1/9/26 | 05:59 | 06:31 | 13:14 | 19:55 | 20:27 | 13 giờ 24 phút |
| 15/9/26 | 06:19 | 06:51 | 13:09 | 19:26 | 19:58 | 12 giờ 36 phút |
| 1/10/26 | 06:42 | 07:13 | 13:03 | 18:53 | 19:24 | 11 giờ 40 phút |
| 15/10/26 | 07:02 | 07:33 | 12:59 | 18:25 | 18:57 | 10 giờ 52 phút |
| 1/11/26 | 06:26 | 06:59 | 11:57 | 16:55 | 17:28 | 9 giờ 56 phút |
| 15/11/26 | 06:46 | 07:20 | 11:58 | 16:36 | 17:10 | 9 giờ 15 phút |
| 1/12/26 | 07:07 | 07:43 | 12:03 | 16:22 | 16:58 | 8 giờ 40 phút |
| 15/12/26 | 07:21 | 07:57 | 12:09 | 16:20 | 16:57 | 8 giờ 23 phút |
Múi giờ: Europe/Berlin · 48.137, 11.575
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở München mọc lúc 07:24 và lặn lúc 18:37; ban ngày kéo dài 11 giờ 13 phút.