Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Mogadishu

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:44
Mặt trời lặn17:48
Độ dài ban ngày12 giờ 5 phút
Giữa trưa mặt trời11:46
Bình minh dân dụng05:23
Hoàng hôn dân dụng18:09

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:4417:4812 giờ 5 phút11:46
10/10/26 Th 705:4317:4812 giờ 5 phút11:46
11/10/26 CN05:4317:4812 giờ 5 phút11:45
12/10/26 Th 205:4317:4712 giờ 4 phút11:45
13/10/26 Th 305:4317:4712 giờ 4 phút11:45
14/10/26 Th 405:4317:4712 giờ 4 phút11:45
15/10/26 Th 505:4217:4712 giờ 4 phút11:44
16/10/26 Th 605:4217:4612 giờ 4 phút11:44
17/10/26 Th 705:4217:4612 giờ 4 phút11:44
18/10/26 CN05:4217:4612 giờ 4 phút11:44
19/10/26 Th 205:4217:4512 giờ 4 phút11:44
20/10/26 Th 305:4217:4512 giờ 4 phút11:43
21/10/26 Th 405:4117:4512 giờ 4 phút11:43
22/10/26 Th 505:4117:4512 giờ 4 phút11:43
23/10/26 Th 605:4117:4512 giờ 3 phút11:43
24/10/26 Th 705:4117:4412 giờ 3 phút11:43
25/10/26 CN05:4117:4412 giờ 3 phút11:43
26/10/26 Th 205:4117:4412 giờ 3 phút11:43
27/10/26 Th 305:4117:4412 giờ 3 phút11:43
28/10/26 Th 405:4117:4412 giờ 3 phút11:42
29/10/26 Th 505:4117:4412 giờ 3 phút11:42
30/10/26 Th 605:4117:4412 giờ 3 phút11:42
31/10/26 Th 705:4117:4412 giờ 3 phút11:42
1/11/26 CN05:4117:4412 giờ 3 phút11:42
2/11/26 Th 205:4117:4312 giờ 3 phút11:42
3/11/26 Th 305:4117:4312 giờ 2 phút11:42
4/11/26 Th 405:4117:4312 giờ 2 phút11:42
5/11/26 Th 505:4117:4312 giờ 2 phút11:42
6/11/26 Th 605:4117:4312 giờ 2 phút11:42
7/11/26 Th 705:4117:4312 giờ 2 phút11:42

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất31 thg 10, 2026 · 05:41
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 2, 2026 · 06:11
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 11, 2026 · 17:43
Mặt trời lặn muộn nhất15 thg 2, 2026 · 18:14
Ngày dài nhất21 thg 6, 202612 giờ 14 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 202612 giờ

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)12.2 h12.0 h12.0 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2605:3906:0212:0218:0218:2512 giờ 1 phút
15/1/2605:4506:0712:0818:0818:3112 giờ 1 phút
1/2/2605:5006:1112:1218:1318:3512 giờ 2 phút
15/2/2605:5006:1112:1318:1418:3512 giờ 3 phút
1/3/2605:4806:0912:1118:1318:3412 giờ 4 phút
15/3/2605:4406:0512:0818:1118:3112 giờ 6 phút
1/4/2605:3805:5912:0218:0618:2712 giờ 8 phút
15/4/2605:3305:5411:5918:0318:2412 giờ 9 phút
1/5/2605:2905:5011:5618:0118:2312 giờ 11 phút
15/5/2605:2705:4911:5518:0118:2312 giờ 13 phút
1/6/2605:2705:5011:5618:0318:2612 giờ 14 phút
15/6/2605:2905:5211:5918:0618:2912 giờ 14 phút
1/7/2605:3305:5512:0218:1018:3212 giờ 14 phút
15/7/2605:3605:5812:0518:1118:3412 giờ 14 phút
1/8/2605:3705:5912:0518:1118:3312 giờ 12 phút
15/8/2605:3605:5812:0318:0918:3012 giờ 11 phút
1/9/2605:3305:5411:5918:0318:2412 giờ 9 phút
15/9/2605:3005:5011:5417:5818:1812 giờ 7 phút
1/10/2605:2505:4611:4817:5118:1212 giờ 6 phút
15/10/2605:2105:4211:4417:4718:0712 giờ 4 phút
1/11/2605:2005:4111:4217:4418:0512 giờ 3 phút
15/11/2605:2105:4211:4317:4418:0612 giờ 2 phút
1/12/2605:2505:4711:4817:4818:1012 giờ 1 phút
15/12/2605:3105:5311:5417:5418:1612 giờ

Múi giờ: Africa/Mogadishu · 2.037, 45.344

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Mogadishu mọc lúc 05:44 và lặn lúc 17:48; ban ngày kéo dài 12 giờ 5 phút.