Mặt trời mọc và lặn ở Miyazaki
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:13
Mặt trời lặn17:50
Độ dài ban ngày11 giờ 37 phút
Giữa trưa mặt trời12:02
Bình minh dân dụng05:49
Hoàng hôn dân dụng18:14
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:13 | 17:50 | 11 giờ 37 phút | 12:02 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:14 | 17:49 | 11 giờ 35 phút | 12:01 |
| 11/10/26 CN | 06:15 | 17:47 | 11 giờ 33 phút | 12:01 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:15 | 17:46 | 11 giờ 31 phút | 12:01 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:16 | 17:45 | 11 giờ 29 phút | 12:01 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:17 | 17:44 | 11 giờ 27 phút | 12:00 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:17 | 17:43 | 11 giờ 25 phút | 12:00 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:18 | 17:41 | 11 giờ 23 phút | 12:00 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:19 | 17:40 | 11 giờ 21 phút | 12:00 |
| 18/10/26 CN | 06:20 | 17:39 | 11 giờ 20 phút | 12:00 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:20 | 17:38 | 11 giờ 18 phút | 11:59 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:21 | 17:37 | 11 giờ 16 phút | 11:59 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:22 | 17:36 | 11 giờ 14 phút | 11:59 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:23 | 17:35 | 11 giờ 12 phút | 11:59 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:23 | 17:34 | 11 giờ 10 phút | 11:59 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:24 | 17:33 | 11 giờ 9 phút | 11:59 |
| 25/10/26 CN | 06:25 | 17:32 | 11 giờ 7 phút | 11:58 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:26 | 17:31 | 11 giờ 5 phút | 11:58 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:26 | 17:30 | 11 giờ 3 phút | 11:58 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:27 | 17:29 | 11 giờ 1 phút | 11:58 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:28 | 17:28 | 11 giờ | 11:58 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:29 | 17:27 | 10 giờ 58 phút | 11:58 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:30 | 17:26 | 10 giờ 56 phút | 11:58 |
| 1/11/26 CN | 06:30 | 17:25 | 10 giờ 55 phút | 11:58 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:31 | 17:24 | 10 giờ 53 phút | 11:58 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:32 | 17:23 | 10 giờ 51 phút | 11:58 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:33 | 17:22 | 10 giờ 50 phút | 11:58 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:34 | 17:22 | 10 giờ 48 phút | 11:58 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:35 | 17:21 | 10 giờ 46 phút | 11:58 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:35 | 17:20 | 10 giờ 45 phút | 11:58 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất11 thg 6, 2026 · 05:08
Mặt trời mọc muộn nhất9 thg 1, 2026 · 07:16
Mặt trời lặn sớm nhất3 thg 12, 2026 · 17:10
Mặt trời lặn muộn nhất1 thg 7, 2026 · 19:24
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 14 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202610 giờ 4 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:48 | 07:15 | 12:18 | 17:21 | 17:48 | 10 giờ 6 phút |
| 15/1/26 | 06:49 | 07:15 | 12:24 | 17:32 | 17:59 | 10 giờ 17 phút |
| 1/2/26 | 06:42 | 07:08 | 12:28 | 17:48 | 18:14 | 10 giờ 40 phút |
| 15/2/26 | 06:32 | 06:57 | 12:28 | 18:00 | 18:25 | 11 giờ 4 phút |
| 1/3/26 | 06:18 | 06:42 | 12:27 | 18:12 | 18:36 | 11 giờ 30 phút |
| 15/3/26 | 06:01 | 06:25 | 12:23 | 18:22 | 18:46 | 11 giờ 57 phút |
| 1/4/26 | 05:39 | 06:03 | 12:18 | 18:34 | 18:58 | 12 giờ 30 phút |
| 15/4/26 | 05:21 | 05:46 | 12:14 | 18:43 | 19:08 | 12 giờ 57 phút |
| 1/5/26 | 05:03 | 05:29 | 12:11 | 18:54 | 19:20 | 13 giờ 25 phút |
| 15/5/26 | 04:51 | 05:18 | 12:11 | 19:04 | 19:31 | 13 giờ 47 phút |
| 1/6/26 | 04:42 | 05:09 | 12:12 | 19:15 | 19:43 | 14 giờ 6 phút |
| 15/6/26 | 04:40 | 05:08 | 12:15 | 19:22 | 19:50 | 14 giờ 14 phút |
| 1/7/26 | 04:44 | 05:12 | 12:18 | 19:24 | 19:52 | 14 giờ 12 phút |
| 15/7/26 | 04:51 | 05:19 | 12:20 | 19:21 | 19:49 | 14 giờ 3 phút |
| 1/8/26 | 05:03 | 05:30 | 12:21 | 19:11 | 19:38 | 13 giờ 42 phút |
| 15/8/26 | 05:13 | 05:39 | 12:19 | 18:59 | 19:24 | 13 giờ 20 phút |
| 1/9/26 | 05:25 | 05:49 | 12:14 | 18:39 | 19:04 | 12 giờ 49 phút |
| 15/9/26 | 05:34 | 05:58 | 12:10 | 18:21 | 18:45 | 12 giờ 23 phút |
| 1/10/26 | 05:44 | 06:08 | 12:04 | 18:00 | 18:24 | 11 giờ 52 phút |
| 15/10/26 | 05:53 | 06:17 | 12:00 | 17:43 | 18:07 | 11 giờ 25 phút |
| 1/11/26 | 06:05 | 06:30 | 11:58 | 17:25 | 17:50 | 10 giờ 55 phút |
| 15/11/26 | 06:17 | 06:42 | 11:59 | 17:15 | 17:41 | 10 giờ 32 phút |
| 1/12/26 | 06:30 | 06:56 | 12:03 | 17:10 | 17:36 | 10 giờ 14 phút |
| 15/12/26 | 06:40 | 07:07 | 12:09 | 17:12 | 17:39 | 10 giờ 5 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 31.917, 131.417
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Miyazaki mọc lúc 06:13 và lặn lúc 17:50; ban ngày kéo dài 11 giờ 37 phút.