Mặt trời mọc và lặn ở Milano
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:31
Mặt trời lặn18:49
Độ dài ban ngày11 giờ 17 phút
Giữa trưa mặt trời13:11
Bình minh dân dụng07:02
Hoàng hôn dân dụng19:18
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:31 | 18:49 | 11 giờ 17 phút | 13:11 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:33 | 18:47 | 11 giờ 14 phút | 13:10 |
| 11/10/26 CN | 07:34 | 18:45 | 11 giờ 11 phút | 13:10 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:35 | 18:43 | 11 giờ 8 phút | 13:10 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:37 | 18:42 | 11 giờ 5 phút | 13:09 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:38 | 18:40 | 11 giờ 2 phút | 13:09 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:39 | 18:38 | 10 giờ 59 phút | 13:09 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:41 | 18:36 | 10 giờ 56 phút | 13:09 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:42 | 18:35 | 10 giờ 53 phút | 13:09 |
| 18/10/26 CN | 07:43 | 18:33 | 10 giờ 50 phút | 13:08 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:45 | 18:31 | 10 giờ 46 phút | 13:08 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:46 | 18:29 | 10 giờ 43 phút | 13:08 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:47 | 18:28 | 10 giờ 40 phút | 13:08 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:49 | 18:26 | 10 giờ 37 phút | 13:08 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:50 | 18:24 | 10 giờ 34 phút | 13:08 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:51 | 18:23 | 10 giờ 31 phút | 13:07 |
| 25/10/26 CN | 06:53 | 17:21 | 10 giờ 28 phút | 12:07 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:54 | 17:20 | 10 giờ 25 phút | 12:07 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:56 | 17:18 | 10 giờ 23 phút | 12:07 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:57 | 17:17 | 10 giờ 20 phút | 12:07 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:58 | 17:15 | 10 giờ 17 phút | 12:07 |
| 30/10/26 Th 6 | 07:00 | 17:14 | 10 giờ 14 phút | 12:07 |
| 31/10/26 Th 7 | 07:01 | 17:12 | 10 giờ 11 phút | 12:07 |
| 1/11/26 CN | 07:02 | 17:11 | 10 giờ 8 phút | 12:07 |
| 2/11/26 Th 2 | 07:04 | 17:09 | 10 giờ 5 phút | 12:07 |
| 3/11/26 Th 3 | 07:05 | 17:08 | 10 giờ 2 phút | 12:07 |
| 4/11/26 Th 4 | 07:07 | 17:06 | 10 giờ | 12:07 |
| 5/11/26 Th 5 | 07:08 | 17:05 | 9 giờ 57 phút | 12:07 |
| 6/11/26 Th 6 | 07:09 | 17:04 | 9 giờ 54 phút | 12:07 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:11 | 17:02 | 9 giờ 52 phút | 12:07 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất15 thg 6, 2026 · 05:34
Mặt trời mọc muộn nhất2 thg 1, 2026 · 08:03
Mặt trời lặn sớm nhất10 thg 12, 2026 · 16:40
Mặt trời lặn muộn nhất26 thg 6, 2026 · 21:16
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 41 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 42 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:29 | 08:03 | 12:27 | 16:51 | 17:25 | 8 giờ 47 phút |
| 15/1/26 | 07:26 | 07:59 | 12:33 | 17:06 | 17:39 | 9 giờ 7 phút |
| 1/2/26 | 07:13 | 07:44 | 12:37 | 17:30 | 18:01 | 9 giờ 45 phút |
| 15/2/26 | 06:55 | 07:25 | 12:37 | 17:50 | 18:21 | 10 giờ 25 phút |
| 1/3/26 | 06:32 | 07:02 | 12:36 | 18:10 | 18:40 | 11 giờ 8 phút |
| 15/3/26 | 06:07 | 06:36 | 12:32 | 18:29 | 18:58 | 11 giờ 53 phút |
| 1/4/26 | 06:34 | 07:04 | 13:27 | 19:51 | 20:21 | 12 giờ 47 phút |
| 15/4/26 | 06:07 | 06:38 | 13:23 | 20:09 | 20:40 | 13 giờ 31 phút |
| 1/5/26 | 05:39 | 06:12 | 13:20 | 20:30 | 21:03 | 14 giờ 18 phút |
| 15/5/26 | 05:18 | 05:53 | 13:20 | 20:47 | 21:22 | 14 giờ 54 phút |
| 1/6/26 | 05:01 | 05:38 | 13:21 | 21:04 | 21:41 | 15 giờ 26 phút |
| 15/6/26 | 04:56 | 05:34 | 13:24 | 21:14 | 21:51 | 15 giờ 40 phút |
| 1/7/26 | 05:01 | 05:39 | 13:27 | 21:16 | 21:53 | 15 giờ 37 phút |
| 15/7/26 | 05:13 | 05:49 | 13:29 | 21:09 | 21:45 | 15 giờ 20 phút |
| 1/8/26 | 05:33 | 06:07 | 13:30 | 20:51 | 21:25 | 14 giờ 44 phút |
| 15/8/26 | 05:51 | 06:24 | 13:28 | 20:31 | 21:03 | 14 giờ 7 phút |
| 1/9/26 | 06:14 | 06:44 | 13:23 | 20:01 | 20:32 | 13 giờ 17 phút |
| 15/9/26 | 06:32 | 07:02 | 13:18 | 19:35 | 20:04 | 12 giờ 33 phút |
| 1/10/26 | 06:52 | 07:21 | 13:13 | 19:04 | 19:33 | 11 giờ 43 phút |
| 15/10/26 | 07:09 | 07:39 | 13:09 | 18:38 | 19:08 | 10 giờ 59 phút |
| 1/11/26 | 06:32 | 07:02 | 12:07 | 17:11 | 17:41 | 10 giờ 8 phút |
| 15/11/26 | 06:50 | 07:22 | 12:08 | 16:53 | 17:25 | 9 giờ 31 phút |
| 1/12/26 | 07:09 | 07:43 | 12:12 | 16:42 | 17:15 | 8 giờ 59 phút |
| 15/12/26 | 07:22 | 07:56 | 12:18 | 16:40 | 17:15 | 8 giờ 44 phút |
Múi giờ: Europe/Rome · 45.464, 9.190
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Milano mọc lúc 07:31 và lặn lúc 18:49; ban ngày kéo dài 11 giờ 17 phút.