Mặt trời mọc và lặn ở Melbourne
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:43
Mặt trời lặn19:32
Độ dài ban ngày12 giờ 50 phút
Giữa trưa mặt trời13:07
Bình minh dân dụng06:16
Hoàng hôn dân dụng19:59
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/26 Th 7 | 06:43 | 19:32 | 12 giờ 50 phút | 13:07 |
| 11/10/26 CN | 06:41 | 19:33 | 12 giờ 52 phút | 13:07 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:40 | 19:34 | 12 giờ 54 phút | 13:07 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:38 | 19:35 | 12 giờ 57 phút | 13:06 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:37 | 19:36 | 12 giờ 59 phút | 13:06 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:36 | 19:37 | 13 giờ 2 phút | 13:06 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:34 | 19:38 | 13 giờ 4 phút | 13:06 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:33 | 19:39 | 13 giờ 6 phút | 13:06 |
| 18/10/26 CN | 06:31 | 19:40 | 13 giờ 9 phút | 13:05 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:30 | 19:41 | 13 giờ 11 phút | 13:05 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:29 | 19:42 | 13 giờ 13 phút | 13:05 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:27 | 19:43 | 13 giờ 16 phút | 13:05 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:26 | 19:44 | 13 giờ 18 phút | 13:05 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:25 | 19:45 | 13 giờ 20 phút | 13:05 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:23 | 19:46 | 13 giờ 23 phút | 13:04 |
| 25/10/26 CN | 06:22 | 19:47 | 13 giờ 25 phút | 13:04 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:21 | 19:48 | 13 giờ 27 phút | 13:04 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:20 | 19:49 | 13 giờ 30 phút | 13:04 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:18 | 19:50 | 13 giờ 32 phút | 13:04 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:17 | 19:51 | 13 giờ 34 phút | 13:04 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:16 | 19:52 | 13 giờ 36 phút | 13:04 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:15 | 19:53 | 13 giờ 39 phút | 13:04 |
| 1/11/26 CN | 06:14 | 19:54 | 13 giờ 41 phút | 13:04 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:13 | 19:55 | 13 giờ 43 phút | 13:04 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:11 | 19:57 | 13 giờ 45 phút | 13:04 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:10 | 19:58 | 13 giờ 47 phút | 13:04 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:09 | 19:59 | 13 giờ 49 phút | 13:04 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:08 | 20:00 | 13 giờ 51 phút | 13:04 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:07 | 20:01 | 13 giờ 54 phút | 13:04 |
| 8/11/26 CN | 06:06 | 20:02 | 13 giờ 56 phút | 13:04 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất7 thg 12, 2026 · 05:51
Mặt trời mọc muộn nhất30 thg 6, 2026 · 07:37
Mặt trời lặn sớm nhất13 thg 6, 2026 · 17:07
Mặt trời lặn muộn nhất5 thg 1, 2026 · 20:46
Ngày dài nhất22 thg 12, 202614 giờ 47 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 20269 giờ 33 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 05:30 | 06:01 | 13:24 | 20:45 | 21:17 | 14 giờ 44 phút |
| 15/1/26 | 05:44 | 06:14 | 13:29 | 20:44 | 21:14 | 14 giờ 29 phút |
| 1/2/26 | 06:05 | 06:33 | 13:34 | 20:33 | 21:02 | 14 giờ |
| 15/2/26 | 06:21 | 06:49 | 13:34 | 20:19 | 20:46 | 13 giờ 29 phút |
| 1/3/26 | 06:37 | 07:04 | 13:33 | 20:00 | 20:27 | 12 giờ 56 phút |
| 15/3/26 | 06:52 | 07:18 | 13:29 | 19:40 | 20:06 | 12 giờ 22 phút |
| 1/4/26 | 07:07 | 07:34 | 13:24 | 19:14 | 19:40 | 11 giờ 40 phút |
| 15/4/26 | 06:20 | 06:46 | 12:20 | 17:54 | 18:20 | 11 giờ 7 phút |
| 1/5/26 | 06:34 | 07:01 | 12:17 | 17:33 | 18:01 | 10 giờ 33 phút |
| 15/5/26 | 06:45 | 07:13 | 12:16 | 17:19 | 17:48 | 10 giờ 6 phút |
| 1/6/26 | 06:57 | 07:26 | 12:18 | 17:09 | 17:38 | 9 giờ 43 phút |
| 15/6/26 | 07:04 | 07:34 | 12:21 | 17:07 | 17:37 | 9 giờ 34 phút |
| 1/7/26 | 07:07 | 07:37 | 12:24 | 17:12 | 17:41 | 9 giờ 35 phút |
| 15/7/26 | 07:04 | 07:33 | 12:26 | 17:20 | 17:48 | 9 giờ 47 phút |
| 1/8/26 | 06:53 | 07:21 | 12:27 | 17:33 | 18:01 | 10 giờ 12 phút |
| 15/8/26 | 06:38 | 07:05 | 12:25 | 17:44 | 18:12 | 10 giờ 39 phút |
| 1/9/26 | 06:16 | 06:42 | 12:20 | 17:59 | 18:25 | 11 giờ 16 phút |
| 15/9/26 | 05:55 | 06:21 | 12:16 | 18:10 | 18:37 | 11 giờ 49 phút |
| 1/10/26 | 05:30 | 05:56 | 12:10 | 18:24 | 18:51 | 12 giờ 28 phút |
| 15/10/26 | 06:09 | 06:36 | 13:06 | 19:37 | 20:04 | 13 giờ 2 phút |
| 1/11/26 | 05:46 | 06:14 | 13:04 | 19:54 | 20:23 | 13 giờ 41 phút |
| 15/11/26 | 05:31 | 06:00 | 13:05 | 20:10 | 20:39 | 14 giờ 9 phút |
| 1/12/26 | 05:21 | 05:52 | 13:09 | 20:26 | 20:57 | 14 giờ 34 phút |
| 15/12/26 | 05:21 | 05:52 | 13:15 | 20:38 | 21:09 | 14 giờ 46 phút |
Múi giờ: Australia/Melbourne · -37.814, 144.963
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 10 thg 10, 2026, mặt trời ở Melbourne mọc lúc 06:43 và lặn lúc 19:32; ban ngày kéo dài 12 giờ 50 phút.