Mặt trời mọc và lặn ở Matsue
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:09
Mặt trời lặn17:41
Độ dài ban ngày11 giờ 32 phút
Giữa trưa mặt trời11:55
Bình minh dân dụng05:43
Hoàng hôn dân dụng18:07
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:09 | 17:41 | 11 giờ 32 phút | 11:55 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:10 | 17:40 | 11 giờ 30 phút | 11:55 |
| 11/10/26 CN | 06:10 | 17:38 | 11 giờ 28 phút | 11:55 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:11 | 17:37 | 11 giờ 26 phút | 11:54 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:12 | 17:36 | 11 giờ 24 phút | 11:54 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:13 | 17:34 | 11 giờ 22 phút | 11:54 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:14 | 17:33 | 11 giờ 19 phút | 11:54 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:15 | 17:32 | 11 giờ 17 phút | 11:53 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:15 | 17:31 | 11 giờ 15 phút | 11:53 |
| 18/10/26 CN | 06:16 | 17:29 | 11 giờ 13 phút | 11:53 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:17 | 17:28 | 11 giờ 11 phút | 11:53 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:18 | 17:27 | 11 giờ 9 phút | 11:53 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:19 | 17:26 | 11 giờ 7 phút | 11:52 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:20 | 17:24 | 11 giờ 4 phút | 11:52 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:21 | 17:23 | 11 giờ 2 phút | 11:52 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:22 | 17:22 | 11 giờ | 11:52 |
| 25/10/26 CN | 06:23 | 17:21 | 10 giờ 58 phút | 11:52 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:23 | 17:20 | 10 giờ 56 phút | 11:52 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:24 | 17:19 | 10 giờ 54 phút | 11:52 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:25 | 17:17 | 10 giờ 52 phút | 11:52 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:26 | 17:16 | 10 giờ 50 phút | 11:52 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:27 | 17:15 | 10 giờ 48 phút | 11:51 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:28 | 17:14 | 10 giờ 46 phút | 11:51 |
| 1/11/26 CN | 06:29 | 17:13 | 10 giờ 44 phút | 11:51 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:30 | 17:12 | 10 giờ 42 phút | 11:51 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:31 | 17:11 | 10 giờ 40 phút | 11:51 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:32 | 17:10 | 10 giờ 38 phút | 11:51 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:33 | 17:09 | 10 giờ 36 phút | 11:51 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:34 | 17:09 | 10 giờ 35 phút | 11:51 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:35 | 17:08 | 10 giờ 33 phút | 11:51 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:52
Mặt trời mọc muộn nhất7 thg 1, 2026 · 07:18
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:55
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 19:27
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 34 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 46 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:49 | 07:17 | 12:11 | 17:06 | 17:34 | 9 giờ 49 phút |
| 15/1/26 | 06:49 | 07:17 | 12:17 | 17:18 | 17:46 | 10 giờ 1 phút |
| 1/2/26 | 06:41 | 07:08 | 12:21 | 17:35 | 18:02 | 10 giờ 27 phút |
| 15/2/26 | 06:29 | 06:55 | 12:22 | 17:49 | 18:15 | 10 giờ 54 phút |
| 1/3/26 | 06:13 | 06:38 | 12:20 | 18:03 | 18:28 | 11 giờ 24 phút |
| 15/3/26 | 05:54 | 06:19 | 12:17 | 18:15 | 18:40 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:30 | 05:55 | 12:12 | 18:29 | 18:55 | 12 giờ 34 phút |
| 15/4/26 | 05:10 | 05:36 | 12:08 | 18:40 | 19:07 | 13 giờ 4 phút |
| 1/5/26 | 04:50 | 05:17 | 12:05 | 18:54 | 19:21 | 13 giờ 37 phút |
| 15/5/26 | 04:35 | 05:04 | 12:04 | 19:05 | 19:33 | 14 giờ 2 phút |
| 1/6/26 | 04:25 | 04:54 | 12:06 | 19:17 | 19:47 | 14 giờ 24 phút |
| 15/6/26 | 04:22 | 04:52 | 12:08 | 19:25 | 19:55 | 14 giờ 33 phút |
| 1/7/26 | 04:26 | 04:56 | 12:12 | 19:27 | 19:57 | 14 giờ 31 phút |
| 15/7/26 | 04:34 | 05:04 | 12:14 | 19:24 | 19:53 | 14 giờ 20 phút |
| 1/8/26 | 04:48 | 05:16 | 12:14 | 19:12 | 19:40 | 13 giờ 56 phút |
| 15/8/26 | 05:00 | 05:27 | 12:12 | 18:57 | 19:24 | 13 giờ 31 phút |
| 1/9/26 | 05:14 | 05:40 | 12:08 | 18:36 | 19:02 | 12 giờ 56 phút |
| 15/9/26 | 05:25 | 05:50 | 12:03 | 18:16 | 18:41 | 12 giờ 25 phút |
| 1/10/26 | 05:37 | 06:02 | 11:58 | 17:52 | 18:18 | 11 giờ 50 phút |
| 15/10/26 | 05:48 | 06:14 | 11:54 | 17:33 | 17:59 | 11 giờ 19 phút |
| 1/11/26 | 06:03 | 06:29 | 11:51 | 17:13 | 17:40 | 10 giờ 44 phút |
| 15/11/26 | 06:16 | 06:43 | 11:52 | 17:02 | 17:29 | 10 giờ 19 phút |
| 1/12/26 | 06:30 | 06:58 | 11:57 | 16:55 | 17:23 | 9 giờ 57 phút |
| 15/12/26 | 06:41 | 07:09 | 12:03 | 16:56 | 17:24 | 9 giờ 47 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 35.483, 133.050
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Matsue mọc lúc 06:09 và lặn lúc 17:41; ban ngày kéo dài 11 giờ 32 phút.