Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Matsue

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:09
Mặt trời lặn17:41
Độ dài ban ngày11 giờ 32 phút
Giữa trưa mặt trời11:55
Bình minh dân dụng05:43
Hoàng hôn dân dụng18:07

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:0917:4111 giờ 32 phút11:55
10/10/26 Th 706:1017:4011 giờ 30 phút11:55
11/10/26 CN06:1017:3811 giờ 28 phút11:55
12/10/26 Th 206:1117:3711 giờ 26 phút11:54
13/10/26 Th 306:1217:3611 giờ 24 phút11:54
14/10/26 Th 406:1317:3411 giờ 22 phút11:54
15/10/26 Th 506:1417:3311 giờ 19 phút11:54
16/10/26 Th 606:1517:3211 giờ 17 phút11:53
17/10/26 Th 706:1517:3111 giờ 15 phút11:53
18/10/26 CN06:1617:2911 giờ 13 phút11:53
19/10/26 Th 206:1717:2811 giờ 11 phút11:53
20/10/26 Th 306:1817:2711 giờ 9 phút11:53
21/10/26 Th 406:1917:2611 giờ 7 phút11:52
22/10/26 Th 506:2017:2411 giờ 4 phút11:52
23/10/26 Th 606:2117:2311 giờ 2 phút11:52
24/10/26 Th 706:2217:2211 giờ11:52
25/10/26 CN06:2317:2110 giờ 58 phút11:52
26/10/26 Th 206:2317:2010 giờ 56 phút11:52
27/10/26 Th 306:2417:1910 giờ 54 phút11:52
28/10/26 Th 406:2517:1710 giờ 52 phút11:52
29/10/26 Th 506:2617:1610 giờ 50 phút11:52
30/10/26 Th 606:2717:1510 giờ 48 phút11:51
31/10/26 Th 706:2817:1410 giờ 46 phút11:51
1/11/26 CN06:2917:1310 giờ 44 phút11:51
2/11/26 Th 206:3017:1210 giờ 42 phút11:51
3/11/26 Th 306:3117:1110 giờ 40 phút11:51
4/11/26 Th 406:3217:1010 giờ 38 phút11:51
5/11/26 Th 506:3317:0910 giờ 36 phút11:51
6/11/26 Th 606:3417:0910 giờ 35 phút11:51
7/11/26 Th 706:3517:0810 giờ 33 phút11:51

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:52
Mặt trời mọc muộn nhất7 thg 1, 2026 · 07:18
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:55
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 19:27
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 34 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 46 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.6 h9.8 h9.8 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:4907:1712:1117:0617:349 giờ 49 phút
15/1/2606:4907:1712:1717:1817:4610 giờ 1 phút
1/2/2606:4107:0812:2117:3518:0210 giờ 27 phút
15/2/2606:2906:5512:2217:4918:1510 giờ 54 phút
1/3/2606:1306:3812:2018:0318:2811 giờ 24 phút
15/3/2605:5406:1912:1718:1518:4011 giờ 56 phút
1/4/2605:3005:5512:1218:2918:5512 giờ 34 phút
15/4/2605:1005:3612:0818:4019:0713 giờ 4 phút
1/5/2604:5005:1712:0518:5419:2113 giờ 37 phút
15/5/2604:3505:0412:0419:0519:3314 giờ 2 phút
1/6/2604:2504:5412:0619:1719:4714 giờ 24 phút
15/6/2604:2204:5212:0819:2519:5514 giờ 33 phút
1/7/2604:2604:5612:1219:2719:5714 giờ 31 phút
15/7/2604:3405:0412:1419:2419:5314 giờ 20 phút
1/8/2604:4805:1612:1419:1219:4013 giờ 56 phút
15/8/2605:0005:2712:1218:5719:2413 giờ 31 phút
1/9/2605:1405:4012:0818:3619:0212 giờ 56 phút
15/9/2605:2505:5012:0318:1618:4112 giờ 25 phút
1/10/2605:3706:0211:5817:5218:1811 giờ 50 phút
15/10/2605:4806:1411:5417:3317:5911 giờ 19 phút
1/11/2606:0306:2911:5117:1317:4010 giờ 44 phút
15/11/2606:1606:4311:5217:0217:2910 giờ 19 phút
1/12/2606:3006:5811:5716:5517:239 giờ 57 phút
15/12/2606:4107:0912:0316:5617:249 giờ 47 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 35.483, 133.050

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Matsue mọc lúc 06:09 và lặn lúc 17:41; ban ngày kéo dài 11 giờ 32 phút.