Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Maputo

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:21
Mặt trời lặn17:53
Độ dài ban ngày12 giờ 32 phút
Giữa trưa mặt trời11:37
Bình minh dân dụng04:58
Hoàng hôn dân dụng18:16

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:2117:5312 giờ 32 phút11:37
10/10/26 Th 705:2017:5412 giờ 34 phút11:37
11/10/26 CN05:1917:5412 giờ 35 phút11:36
12/10/26 Th 205:1817:5512 giờ 37 phút11:36
13/10/26 Th 305:1717:5512 giờ 38 phút11:36
14/10/26 Th 405:1617:5612 giờ 40 phút11:36
15/10/26 Th 505:1517:5612 giờ 41 phút11:35
16/10/26 Th 605:1417:5712 giờ 43 phút11:35
17/10/26 Th 705:1317:5712 giờ 44 phút11:35
18/10/26 CN05:1217:5812 giờ 46 phút11:35
19/10/26 Th 205:1117:5812 giờ 47 phút11:35
20/10/26 Th 305:1017:5912 giờ 49 phút11:34
21/10/26 Th 405:1017:5912 giờ 50 phút11:34
22/10/26 Th 505:0918:0012 giờ 51 phút11:34
23/10/26 Th 605:0818:0112 giờ 53 phút11:34
24/10/26 Th 705:0718:0112 giờ 54 phút11:34
25/10/26 CN05:0618:0212 giờ 56 phút11:34
26/10/26 Th 205:0518:0212 giờ 57 phút11:34
27/10/26 Th 305:0418:0312 giờ 59 phút11:34
28/10/26 Th 405:0418:0413 giờ11:33
29/10/26 Th 505:0318:0413 giờ 1 phút11:33
30/10/26 Th 605:0218:0513 giờ 3 phút11:33
31/10/26 Th 705:0118:0613 giờ 4 phút11:33
1/11/26 CN05:0118:0613 giờ 6 phút11:33
2/11/26 Th 205:0018:0713 giờ 7 phút11:33
3/11/26 Th 304:5918:0813 giờ 8 phút11:33
4/11/26 Th 404:5918:0813 giờ 10 phút11:33
5/11/26 Th 504:5818:0913 giờ 11 phút11:33
6/11/26 Th 604:5718:1013 giờ 12 phút11:33
7/11/26 Th 704:5718:1013 giờ 13 phút11:33

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất30 thg 11, 2026 · 04:50
Mặt trời mọc muộn nhất3 thg 7, 2026 · 06:37
Mặt trời lặn sớm nhất8 thg 6, 2026 · 17:05
Mặt trời lặn muộn nhất12 thg 1, 2026 · 18:46
Ngày dài nhất21 thg 12, 202613 giờ 46 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 202610 giờ 31 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)13.8 h10.5 h13.7 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2604:3505:0111:5318:4519:1113 giờ 44 phút
15/1/2604:4605:1111:5918:4619:1213 giờ 35 phút
1/2/2605:0005:2512:0318:4119:0613 giờ 17 phút
15/2/2605:1105:3512:0418:3218:5612 giờ 58 phút
1/3/2605:2005:4312:0218:2018:4412 giờ 37 phút
15/3/2605:2805:5111:5918:0618:2912 giờ 15 phút
1/4/2605:3605:5911:5417:4818:1111 giờ 49 phút
15/4/2605:4206:0511:5017:3417:5711 giờ 29 phút
1/5/2605:4906:1311:4717:2017:4411 giờ 7 phút
15/5/2605:5606:2011:4617:1117:3610 giờ 51 phút
1/6/2606:0406:2911:4717:0617:3110 giờ 37 phút
15/6/2606:0906:3411:5017:0617:3110 giờ 31 phút
1/7/2606:1206:3711:5417:1017:3510 giờ 32 phút
15/7/2606:1106:3611:5617:1617:4010 giờ 40 phút
1/8/2606:0406:2911:5617:2417:4810 giờ 55 phút
15/8/2605:5506:1811:5417:3017:5411 giờ 12 phút
1/9/2605:3906:0211:5017:3718:0111 giờ 35 phút
15/9/2605:2405:4711:4517:4318:0611 giờ 56 phút
1/10/2605:0605:3011:3917:5018:1312 giờ 20 phút
15/10/2604:5205:1511:3517:5618:2012 giờ 41 phút
1/11/2604:3705:0111:3318:0618:3013 giờ 6 phút
15/11/2604:2804:5311:3418:1618:4113 giờ 23 phút
1/12/2604:2404:5011:3918:2818:5413 giờ 38 phút
15/12/2604:2604:5211:4518:3719:0313 giờ 45 phút

Múi giờ: Africa/Maputo · -25.965, 32.583

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Maputo mọc lúc 05:21 và lặn lúc 17:53; ban ngày kéo dài 12 giờ 32 phút.