Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Manila

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:46
Mặt trời lặn17:40
Độ dài ban ngày11 giờ 54 phút
Giữa trưa mặt trời11:43
Bình minh dân dụng05:25
Hoàng hôn dân dụng18:02

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:4617:4011 giờ 54 phút11:43
10/10/26 Th 705:4717:4011 giờ 53 phút11:43
11/10/26 CN05:4717:3911 giờ 52 phút11:43
12/10/26 Th 205:4717:3811 giờ 51 phút11:43
13/10/26 Th 305:4717:3811 giờ 51 phút11:42
14/10/26 Th 405:4717:3711 giờ 50 phút11:42
15/10/26 Th 505:4717:3611 giờ 49 phút11:42
16/10/26 Th 605:4817:3611 giờ 48 phút11:42
17/10/26 Th 705:4817:3511 giờ 47 phút11:42
18/10/26 CN05:4817:3511 giờ 47 phút11:41
19/10/26 Th 205:4817:3411 giờ 46 phút11:41
20/10/26 Th 305:4817:3311 giờ 45 phút11:41
21/10/26 Th 405:4817:3311 giờ 44 phút11:41
22/10/26 Th 505:4917:3211 giờ 44 phút11:41
23/10/26 Th 605:4917:3211 giờ 43 phút11:40
24/10/26 Th 705:4917:3111 giờ 42 phút11:40
25/10/26 CN05:4917:3111 giờ 41 phút11:40
26/10/26 Th 205:5017:3011 giờ 41 phút11:40
27/10/26 Th 305:5017:3011 giờ 40 phút11:40
28/10/26 Th 405:5017:2911 giờ 39 phút11:40
29/10/26 Th 505:5017:2911 giờ 38 phút11:40
30/10/26 Th 605:5117:2911 giờ 38 phút11:40
31/10/26 Th 705:5117:2811 giờ 37 phút11:40
1/11/26 CN05:5117:2811 giờ 36 phút11:40
2/11/26 Th 205:5217:2711 giờ 36 phút11:40
3/11/26 Th 305:5217:2711 giờ 35 phút11:40
4/11/26 Th 405:5217:2711 giờ 34 phút11:40
5/11/26 Th 505:5317:2611 giờ 34 phút11:40
6/11/26 Th 605:5317:2611 giờ 33 phút11:40
7/11/26 Th 705:5317:2611 giờ 32 phút11:40

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất2 thg 6, 2026 · 05:26
Mặt trời mọc muộn nhất23 thg 1, 2026 · 06:25
Mặt trời lặn sớm nhất21 thg 11, 2026 · 17:24
Mặt trời lặn muộn nhất9 thg 7, 2026 · 18:30
Ngày dài nhất21 thg 6, 202613 giờ
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202611 giờ 16 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)13.0 h11.3 h11.3 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2605:5806:2111:5917:3818:0111 giờ 17 phút
15/1/2606:0206:2512:0517:4618:0911 giờ 21 phút
1/2/2606:0206:2412:1017:5518:1711 giờ 30 phút
15/2/2605:5806:2012:1018:0018:2211 giờ 40 phút
1/3/2605:5206:1312:0818:0418:2511 giờ 51 phút
15/3/2605:4306:0412:0518:0618:2812 giờ 2 phút
1/4/2605:3105:5212:0018:0818:3012 giờ 16 phút
15/4/2605:2105:4311:5618:1018:3212 giờ 27 phút
1/5/2605:1105:3411:5318:1318:3512 giờ 39 phút
15/5/2605:0605:2811:5218:1718:3912 giờ 48 phút
1/6/2605:0305:2611:5418:2218:4512 giờ 56 phút
15/6/2605:0305:2711:5718:2618:5012 giờ 59 phút
1/7/2605:0705:3112:0018:2918:5312 giờ 59 phút
15/7/2605:1105:3512:0218:2918:5312 giờ 55 phút
1/8/2605:1705:3912:0218:2518:4812 giờ 46 phút
15/8/2605:2005:4212:0118:1918:4112 giờ 37 phút
1/9/2605:2205:4411:5618:0818:3012 giờ 24 phút
15/9/2605:2305:4511:5117:5818:1912 giờ 13 phút
1/10/2605:2405:4611:4617:4618:0712 giờ
15/10/2605:2605:4711:4217:3617:5811 giờ 49 phút
1/11/2605:2905:5111:4017:2817:5011 giờ 36 phút
15/11/2605:3405:5711:4117:2417:4711 giờ 27 phút
1/12/2605:4206:0511:4517:2517:4811 giờ 20 phút
15/12/2605:5006:1311:5117:2917:5211 giờ 16 phút

Múi giờ: Asia/Manila · 14.604, 120.982

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Manila mọc lúc 05:46 và lặn lúc 17:40; ban ngày kéo dài 11 giờ 54 phút.