Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Madrid

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc08:19
Mặt trời lặn19:44
Độ dài ban ngày11 giờ 25 phút
Giữa trưa mặt trời14:02
Bình minh dân dụng07:52
Hoàng hôn dân dụng20:12

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 608:1919:4411 giờ 25 phút14:02
10/10/26 Th 708:2019:4311 giờ 22 phút14:02
11/10/26 CN08:2119:4111 giờ 20 phút14:02
12/10/26 Th 208:2219:4011 giờ 17 phút14:01
13/10/26 Th 308:2319:3811 giờ 15 phút14:01
14/10/26 Th 408:2519:3711 giờ 12 phút14:01
15/10/26 Th 508:2619:3511 giờ 9 phút14:01
16/10/26 Th 608:2719:3311 giờ 7 phút14:00
17/10/26 Th 708:2819:3211 giờ 4 phút14:00
18/10/26 CN08:2919:3111 giờ 2 phút14:00
19/10/26 Th 208:3019:2910 giờ 59 phút14:00
20/10/26 Th 308:3119:2810 giờ 57 phút14:00
21/10/26 Th 408:3219:2610 giờ 54 phút13:59
22/10/26 Th 508:3319:2510 giờ 52 phút13:59
23/10/26 Th 608:3419:2310 giờ 49 phút13:59
24/10/26 Th 708:3519:2210 giờ 47 phút13:59
25/10/26 CN07:3718:2110 giờ 44 phút12:59
26/10/26 Th 207:3818:1910 giờ 42 phút12:59
27/10/26 Th 307:3918:1810 giờ 39 phút12:59
28/10/26 Th 407:4018:1710 giờ 37 phút12:59
29/10/26 Th 507:4118:1510 giờ 34 phút12:59
30/10/26 Th 607:4218:1410 giờ 32 phút12:58
31/10/26 Th 707:4318:1310 giờ 30 phút12:58
1/11/26 CN07:4418:1210 giờ 27 phút12:58
2/11/26 Th 207:4618:1110 giờ 25 phút12:58
3/11/26 Th 307:4718:0910 giờ 23 phút12:58
4/11/26 Th 407:4818:0810 giờ 20 phút12:58
5/11/26 Th 507:4918:0710 giờ 18 phút12:58
6/11/26 Th 607:5018:0610 giờ 16 phút12:58
7/11/26 Th 707:5118:0510 giờ 14 phút12:58

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất14 thg 6, 2026 · 06:44
Mặt trời mọc muộn nhất5 thg 1, 2026 · 08:38
Mặt trời lặn sớm nhất7 thg 12, 2026 · 17:48
Mặt trời lặn muộn nhất27 thg 6, 2026 · 21:49
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 4 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20269 giờ 17 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)15.1 h9.3 h9.3 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2608:0708:3813:1817:5918:309 giờ 21 phút
15/1/2608:0608:3613:2418:1318:439 giờ 37 phút
1/2/2607:5508:2413:2818:3319:0210 giờ 9 phút
15/2/2607:4008:0813:2918:5019:1810 giờ 42 phút
1/3/2607:2107:4913:2719:0619:3411 giờ 17 phút
15/3/2606:5907:2713:2419:2119:4911 giờ 55 phút
1/4/2607:3107:5914:1920:3921:0712 giờ 40 phút
15/4/2607:0807:3714:1520:5421:2213 giờ 17 phút
1/5/2606:4507:1414:1221:1021:4013 giờ 56 phút
15/5/2606:2806:5914:1121:2421:5514 giờ 26 phút
1/6/2606:1406:4714:1321:3922:1114 giờ 52 phút
15/6/2606:1106:4414:1521:4722:2015 giờ 3 phút
1/7/2606:1506:4814:1921:4922:2215 giờ 1 phút
15/7/2606:2506:5714:2121:4422:1614 giờ 47 phút
1/8/2606:4207:1214:2121:3022:0014 giờ 18 phút
15/8/2606:5607:2614:1921:1221:4213 giờ 47 phút
1/9/2607:1407:4214:1520:4721:1513 giờ 5 phút
15/9/2607:2807:5514:1020:2420:5112 giờ 28 phút
1/10/2607:4408:1114:0419:5720:2411 giờ 46 phút
15/10/2607:5808:2614:0119:3520:0211 giờ 9 phút
1/11/2607:1607:4412:5818:1218:4010 giờ 27 phút
15/11/2607:3208:0112:5917:5818:279 giờ 57 phút
1/12/2607:4808:1813:0417:4918:199 giờ 30 phút
15/12/2608:0008:3113:1017:4918:209 giờ 18 phút

Múi giờ: Europe/Madrid · 40.416, -3.703

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Madrid mọc lúc 08:19 và lặn lúc 19:44; ban ngày kéo dài 11 giờ 25 phút.