Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Luanda

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:47
Mặt trời lặn18:02
Độ dài ban ngày12 giờ 15 phút
Giữa trưa mặt trời11:54
Bình minh dân dụng05:26
Hoàng hôn dân dụng18:23

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:4718:0212 giờ 15 phút11:54
10/10/26 Th 705:4718:0212 giờ 15 phút11:54
11/10/26 CN05:4618:0212 giờ 16 phút11:54
12/10/26 Th 205:4618:0212 giờ 16 phút11:54
13/10/26 Th 305:4518:0212 giờ 17 phút11:53
14/10/26 Th 405:4518:0212 giờ 17 phút11:53
15/10/26 Th 505:4418:0212 giờ 17 phút11:53
16/10/26 Th 605:4418:0212 giờ 18 phút11:53
17/10/26 Th 705:4318:0212 giờ 18 phút11:52
18/10/26 CN05:4318:0212 giờ 19 phút11:52
19/10/26 Th 205:4218:0212 giờ 19 phút11:52
20/10/26 Th 305:4218:0212 giờ 20 phút11:52
21/10/26 Th 405:4218:0212 giờ 20 phút11:52
22/10/26 Th 505:4118:0212 giờ 21 phút11:52
23/10/26 Th 605:4118:0212 giờ 21 phút11:51
24/10/26 Th 705:4018:0212 giờ 22 phút11:51
25/10/26 CN05:4018:0212 giờ 22 phút11:51
26/10/26 Th 205:4018:0212 giờ 23 phút11:51
27/10/26 Th 305:3918:0312 giờ 23 phút11:51
28/10/26 Th 405:3918:0312 giờ 24 phút11:51
29/10/26 Th 505:3918:0312 giờ 24 phút11:51
30/10/26 Th 605:3918:0312 giờ 24 phút11:51
31/10/26 Th 705:3818:0312 giờ 25 phút11:51
1/11/26 CN05:3818:0312 giờ 25 phút11:51
2/11/26 Th 205:3818:0412 giờ 26 phút11:51
3/11/26 Th 305:3818:0412 giờ 26 phút11:51
4/11/26 Th 405:3718:0412 giờ 27 phút11:51
5/11/26 Th 505:3718:0412 giờ 27 phút11:51
6/11/26 Th 605:3718:0512 giờ 28 phút11:51
7/11/26 Th 705:3718:0512 giờ 28 phút11:51

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất16 thg 11, 2026 · 05:36
Mặt trời mọc muộn nhất16 thg 7, 2026 · 06:23
Mặt trời lặn sớm nhất26 thg 5, 2026 · 17:54
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 1, 2026 · 18:35
Ngày dài nhất21 thg 12, 202612 giờ 39 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 202611 giờ 37 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)12.6 h11.6 h12.6 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2605:2905:5212:1118:2918:5212 giờ 38 phút
15/1/2605:3605:5912:1618:3418:5612 giờ 35 phút
1/2/2605:4406:0612:2118:3518:5712 giờ 29 phút
15/2/2605:4806:1012:2118:3218:5412 giờ 23 phút
1/3/2605:5006:1112:1918:2718:4812 giờ 16 phút
15/3/2605:5006:1112:1618:2018:4112 giờ 9 phút
1/4/2605:4906:1012:1118:1118:3212 giờ 1 phút
15/4/2605:4906:1012:0718:0418:2511 giờ 54 phút
1/5/2605:4906:1012:0417:5818:2011 giờ 48 phút
15/5/2605:5006:1212:0317:5518:1711 giờ 43 phút
1/6/2605:5306:1612:0517:5418:1711 giờ 38 phút
15/6/2605:5606:1912:0817:5618:1911 giờ 37 phút
1/7/2606:0006:2212:1117:5918:2211 giờ 37 phút
15/7/2606:0106:2312:1318:0318:2511 giờ 39 phút
1/8/2606:0006:2112:1318:0518:2711 giờ 44 phút
15/8/2605:5606:1712:1218:0618:2811 giờ 49 phút
1/9/2605:4806:0912:0718:0518:2611 giờ 56 phút
15/9/2605:4006:0112:0218:0418:2512 giờ 3 phút
1/10/2605:3105:5111:5718:0218:2312 giờ 11 phút
15/10/2605:2305:4411:5318:0218:2312 giờ 17 phút
1/11/2605:1605:3811:5118:0318:2512 giờ 25 phút
15/11/2605:1405:3611:5218:0718:2912 giờ 31 phút
1/12/2605:1505:3811:5618:1418:3712 giờ 36 phút
15/12/2605:2005:4312:0218:2118:4412 giờ 38 phút

Múi giờ: Africa/Luanda · -8.837, 13.234

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Luanda mọc lúc 05:47 và lặn lúc 18:02; ban ngày kéo dài 12 giờ 15 phút.