Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Luân Đôn

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc07:14
Mặt trời lặn18:20
Độ dài ban ngày11 giờ 6 phút
Giữa trưa mặt trời12:48
Bình minh dân dụng06:41
Hoàng hôn dân dụng18:54

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 607:1418:2011 giờ 6 phút12:48
10/10/26 Th 707:1618:1811 giờ 2 phút12:48
11/10/26 CN07:1818:1610 giờ 58 phút12:47
12/10/26 Th 207:1918:1410 giờ 54 phút12:47
13/10/26 Th 307:2118:1210 giờ 51 phút12:47
14/10/26 Th 407:2318:0910 giờ 47 phút12:47
15/10/26 Th 507:2418:0710 giờ 43 phút12:46
16/10/26 Th 607:2618:0510 giờ 39 phút12:46
17/10/26 Th 707:2818:0310 giờ 35 phút12:46
18/10/26 CN07:3018:0110 giờ 31 phút12:46
19/10/26 Th 207:3117:5910 giờ 28 phút12:45
20/10/26 Th 307:3317:5710 giờ 24 phút12:45
21/10/26 Th 407:3517:5510 giờ 20 phút12:45
22/10/26 Th 507:3617:5310 giờ 16 phút12:45
23/10/26 Th 607:3817:5110 giờ 13 phút12:45
24/10/26 Th 707:4017:4910 giờ 9 phút12:45
25/10/26 CN06:4216:4710 giờ 5 phút11:45
26/10/26 Th 206:4316:4510 giờ 1 phút11:44
27/10/26 Th 306:4516:439 giờ 58 phút11:44
28/10/26 Th 406:4716:419 giờ 54 phút11:44
29/10/26 Th 506:4916:399 giờ 50 phút11:44
30/10/26 Th 606:5016:379 giờ 47 phút11:44
31/10/26 Th 706:5216:359 giờ 43 phút11:44
1/11/26 CN06:5416:349 giờ 40 phút11:44
2/11/26 Th 206:5616:329 giờ 36 phút11:44
3/11/26 Th 306:5716:309 giờ 32 phút11:44
4/11/26 Th 406:5916:289 giờ 29 phút11:44
5/11/26 Th 507:0116:279 giờ 26 phút11:44
6/11/26 Th 607:0316:259 giờ 22 phút11:44
7/11/26 Th 707:0516:239 giờ 19 phút11:44

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất17 thg 6, 2026 · 04:43
Mặt trời mọc muộn nhất31 thg 12, 2026 · 08:06
Mặt trời lặn sớm nhất12 thg 12, 2026 · 15:51
Mặt trời lặn muộn nhất25 thg 6, 2026 · 21:22
Ngày dài nhất21 thg 6, 202616 giờ 38 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20267 giờ 50 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)16.6 h7.8 h7.9 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:2608:0612:0416:0216:427 giờ 56 phút
15/1/2607:2107:5912:1016:2116:598 giờ 21 phút
1/2/2607:0307:3912:1416:5017:269 giờ 11 phút
15/2/2606:4007:1412:1517:1517:5010 giờ 1 phút
1/3/2606:1206:4612:1317:4118:1410 giờ 55 phút
15/3/2605:4206:1512:0918:0518:3811 giờ 50 phút
1/4/2606:0206:3613:0419:3420:0812 giờ 58 phút
15/4/2605:3006:0513:0119:5720:3313 giờ 52 phút
1/5/2604:5405:3312:5820:2421:0214 giờ 51 phút
15/5/2604:2705:0912:5720:4621:2815 giờ 37 phút
1/6/2604:0404:4912:5821:0821:5416 giờ 19 phút
15/6/2603:5504:4313:0121:1922:0716 giờ 37 phút
1/7/2604:0004:4813:0421:2122:0816 giờ 33 phút
15/7/2604:1605:0113:0721:1121:5616 giờ 11 phút
1/8/2604:4305:2413:0720:4921:2915 giờ 24 phút
15/8/2605:0805:4613:0520:2321:0014 giờ 37 phút
1/9/2605:3806:1313:0119:4720:2213 giờ 34 phút
15/9/2606:0206:3512:5619:1519:4912 giờ 40 phút
1/10/2606:2807:0112:5018:3819:1211 giờ 37 phút
15/10/2606:5107:2412:4618:0718:4110 giờ 43 phút
1/11/2606:1906:5411:4416:3417:099 giờ 40 phút
15/11/2606:4107:1811:4516:1116:488 giờ 53 phút
1/12/2607:0507:4411:5015:5516:348 giờ 11 phút
15/12/2607:1908:0011:5615:5116:327 giờ 52 phút

Múi giờ: Europe/London · 51.508, -0.126

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Luân Đôn mọc lúc 07:14 và lặn lúc 18:20; ban ngày kéo dài 11 giờ 6 phút.