Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Thành phố Kyōto

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:58
Mặt trời lặn17:31
Độ dài ban ngày11 giờ 33 phút
Giữa trưa mặt trời11:44
Bình minh dân dụng05:32
Hoàng hôn dân dụng17:56

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:5817:3111 giờ 33 phút11:44
10/10/26 Th 705:5817:2911 giờ 31 phút11:44
11/10/26 CN05:5917:2811 giờ 29 phút11:44
12/10/26 Th 206:0017:2711 giờ 27 phút11:44
13/10/26 Th 306:0117:2511 giờ 24 phút11:43
14/10/26 Th 406:0217:2411 giờ 22 phút11:43
15/10/26 Th 506:0317:2311 giờ 20 phút11:43
16/10/26 Th 606:0317:2111 giờ 18 phút11:43
17/10/26 Th 706:0417:2011 giờ 16 phút11:42
18/10/26 CN06:0517:1911 giờ 14 phút11:42
19/10/26 Th 206:0617:1811 giờ 12 phút11:42
20/10/26 Th 306:0717:1611 giờ 10 phút11:42
21/10/26 Th 406:0817:1511 giờ 8 phút11:42
22/10/26 Th 506:0917:1411 giờ 6 phút11:42
23/10/26 Th 606:0917:1311 giờ 3 phút11:41
24/10/26 Th 706:1017:1211 giờ 1 phút11:41
25/10/26 CN06:1117:1110 giờ 59 phút11:41
26/10/26 Th 206:1217:0910 giờ 57 phút11:41
27/10/26 Th 306:1317:0810 giờ 55 phút11:41
28/10/26 Th 406:1417:0710 giờ 53 phút11:41
29/10/26 Th 506:1517:0610 giờ 51 phút11:41
30/10/26 Th 606:1617:0510 giờ 49 phút11:41
31/10/26 Th 706:1717:0410 giờ 48 phút11:41
1/11/26 CN06:1817:0310 giờ 46 phút11:41
2/11/26 Th 206:1817:0210 giờ 44 phút11:41
3/11/26 Th 306:1917:0110 giờ 42 phút11:41
4/11/26 Th 406:2017:0010 giờ 40 phút11:41
5/11/26 Th 506:2116:5910 giờ 38 phút11:41
6/11/26 Th 606:2216:5810 giờ 36 phút11:41
7/11/26 Th 706:2316:5810 giờ 34 phút11:41

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 6, 2026 · 04:42
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:06
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:45
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:15
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 31 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 48 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.5 h9.8 h9.8 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:3707:0512:0016:5617:249 giờ 51 phút
15/1/2606:3707:0512:0617:0817:3610 giờ 3 phút
1/2/2606:3006:5612:1017:2517:5210 giờ 29 phút
15/2/2606:1806:4312:1117:3918:0510 giờ 56 phút
1/3/2606:0206:2712:0917:5218:1811 giờ 25 phút
15/3/2605:4306:0812:0618:0418:2911 giờ 56 phút
1/4/2605:1905:4512:0118:1818:4312 giờ 33 phút
15/4/2605:0005:2611:5718:2918:5513 giờ 3 phút
1/5/2604:4005:0711:5418:4219:0913 giờ 35 phút
15/5/2604:2604:5411:5318:5319:2114 giờ
1/6/2604:1504:4411:5519:0519:3514 giờ 21 phút
15/6/2604:1304:4211:5719:1219:4214 giờ 30 phút
1/7/2604:1704:4612:0119:1519:4514 giờ 29 phút
15/7/2604:2504:5412:0319:1219:4114 giờ 18 phút
1/8/2604:3805:0612:0319:0019:2813 giờ 54 phút
15/8/2604:5005:1712:0218:4619:1313 giờ 29 phút
1/9/2605:0305:2911:5718:2418:5012 giờ 55 phút
15/9/2605:1405:4011:5218:0518:3012 giờ 25 phút
1/10/2605:2605:5111:4717:4218:0711 giờ 50 phút
15/10/2605:3706:0311:4317:2317:4811 giờ 20 phút
1/11/2605:5106:1811:4117:0317:2910 giờ 46 phút
15/11/2606:0406:3111:4216:5217:1910 giờ 21 phút
1/12/2606:1806:4611:4616:4517:139 giờ 59 phút
15/12/2606:2906:5711:5216:4617:159 giờ 49 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 35.021, 135.754

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành phố Kyōto mọc lúc 05:58 và lặn lúc 17:31; ban ngày kéo dài 11 giờ 33 phút.