Mặt trời mọc và lặn ở Kyiv
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:10
Mặt trời lặn18:19
Độ dài ban ngày11 giờ 9 phút
Giữa trưa mặt trời12:45
Bình minh dân dụng06:38
Hoàng hôn dân dụng18:52
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:10 | 18:19 | 11 giờ 9 phút | 12:45 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:12 | 18:17 | 11 giờ 5 phút | 12:45 |
| 11/10/26 CN | 07:14 | 18:15 | 11 giờ 1 phút | 12:45 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:15 | 18:13 | 10 giờ 57 phút | 12:44 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:17 | 18:11 | 10 giờ 54 phút | 12:44 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:19 | 18:09 | 10 giờ 50 phút | 12:44 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:20 | 18:06 | 10 giờ 46 phút | 12:44 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:22 | 18:04 | 10 giờ 43 phút | 12:43 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:23 | 18:02 | 10 giờ 39 phút | 12:43 |
| 18/10/26 CN | 07:25 | 18:00 | 10 giờ 35 phút | 12:43 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:27 | 17:58 | 10 giờ 32 phút | 12:43 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:28 | 17:56 | 10 giờ 28 phút | 12:43 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:30 | 17:54 | 10 giờ 24 phút | 12:43 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:32 | 17:52 | 10 giờ 21 phút | 12:42 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:33 | 17:50 | 10 giờ 17 phút | 12:42 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:35 | 17:48 | 10 giờ 13 phút | 12:42 |
| 25/10/26 CN | 06:37 | 16:47 | 10 giờ 10 phút | 11:42 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:38 | 16:45 | 10 giờ 6 phút | 11:42 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:40 | 16:43 | 10 giờ 3 phút | 11:42 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:42 | 16:41 | 9 giờ 59 phút | 11:42 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:43 | 16:39 | 9 giờ 56 phút | 11:42 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:45 | 16:37 | 9 giờ 52 phút | 11:42 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:47 | 16:36 | 9 giờ 49 phút | 11:42 |
| 1/11/26 CN | 06:48 | 16:34 | 9 giờ 45 phút | 11:41 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:50 | 16:32 | 9 giờ 42 phút | 11:41 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:52 | 16:30 | 9 giờ 39 phút | 11:41 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:54 | 16:29 | 9 giờ 35 phút | 11:41 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:55 | 16:27 | 9 giờ 32 phút | 11:41 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:57 | 16:25 | 9 giờ 29 phút | 11:42 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:59 | 16:24 | 9 giờ 25 phút | 11:42 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất16 thg 6, 2026 · 04:46
Mặt trời mọc muộn nhất31 thg 12, 2026 · 07:59
Mặt trời lặn sớm nhất12 thg 12, 2026 · 15:54
Mặt trời lặn muộn nhất25 thg 6, 2026 · 21:14
Ngày dài nhất21 thg 6, 202616 giờ 27 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:20 | 07:59 | 12:01 | 16:05 | 16:43 | 8 giờ 6 phút |
| 15/1/26 | 07:15 | 07:52 | 12:07 | 16:22 | 17:00 | 8 giờ 30 phút |
| 1/2/26 | 06:58 | 07:33 | 12:11 | 16:50 | 17:26 | 9 giờ 17 phút |
| 15/2/26 | 06:36 | 07:10 | 12:12 | 17:15 | 17:49 | 10 giờ 5 phút |
| 1/3/26 | 06:09 | 06:42 | 12:10 | 17:39 | 18:12 | 10 giờ 57 phút |
| 15/3/26 | 05:40 | 06:12 | 12:07 | 18:02 | 18:35 | 11 giờ 50 phút |
| 1/4/26 | 06:02 | 06:35 | 13:02 | 19:30 | 20:03 | 12 giờ 55 phút |
| 15/4/26 | 05:30 | 06:05 | 12:58 | 19:52 | 20:27 | 13 giờ 48 phút |
| 1/5/26 | 04:56 | 05:33 | 12:55 | 20:18 | 20:55 | 14 giờ 44 phút |
| 15/5/26 | 04:31 | 05:11 | 12:54 | 20:39 | 21:19 | 15 giờ 28 phút |
| 1/6/26 | 04:08 | 04:52 | 12:56 | 21:00 | 21:44 | 16 giờ 9 phút |
| 15/6/26 | 04:01 | 04:46 | 12:58 | 21:11 | 21:57 | 16 giờ 25 phút |
| 1/7/26 | 04:05 | 04:51 | 13:02 | 21:13 | 21:58 | 16 giờ 22 phút |
| 15/7/26 | 04:20 | 05:03 | 13:04 | 21:04 | 21:47 | 16 giờ 1 phút |
| 1/8/26 | 04:46 | 05:25 | 13:04 | 20:42 | 21:21 | 15 giờ 17 phút |
| 15/8/26 | 05:10 | 05:46 | 13:02 | 20:18 | 20:54 | 14 giờ 32 phút |
| 1/9/26 | 05:38 | 06:12 | 12:58 | 19:43 | 20:17 | 13 giờ 31 phút |
| 15/9/26 | 06:00 | 06:33 | 12:53 | 19:12 | 19:45 | 12 giờ 39 phút |
| 1/10/26 | 06:25 | 06:58 | 12:48 | 18:36 | 19:09 | 11 giờ 39 phút |
| 15/10/26 | 06:47 | 07:20 | 12:44 | 18:06 | 18:39 | 10 giờ 46 phút |
| 1/11/26 | 06:14 | 06:48 | 11:41 | 16:34 | 17:08 | 9 giờ 45 phút |
| 15/11/26 | 06:36 | 07:12 | 11:42 | 16:12 | 16:48 | 9 giờ |
| 1/12/26 | 06:58 | 07:36 | 11:47 | 15:57 | 16:35 | 8 giờ 21 phút |
| 15/12/26 | 07:13 | 07:52 | 11:53 | 15:54 | 16:33 | 8 giờ 2 phút |
Múi giờ: Europe/Kyiv · 50.455, 30.524
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Kyiv mọc lúc 07:10 và lặn lúc 18:19; ban ngày kéo dài 11 giờ 9 phút.