Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Kumamoto

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:17
Mặt trời lặn17:52
Độ dài ban ngày11 giờ 36 phút
Giữa trưa mặt trời12:05
Bình minh dân dụng05:52
Hoàng hôn dân dụng18:17

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:1717:5211 giờ 36 phút12:05
10/10/26 Th 706:1717:5111 giờ 34 phút12:04
11/10/26 CN06:1817:5011 giờ 32 phút12:04
12/10/26 Th 206:1917:4811 giờ 30 phút12:04
13/10/26 Th 306:2017:4711 giờ 28 phút12:04
14/10/26 Th 406:2017:4611 giờ 26 phút12:03
15/10/26 Th 506:2117:4511 giờ 24 phút12:03
16/10/26 Th 606:2217:4411 giờ 22 phút12:03
17/10/26 Th 706:2217:4211 giờ 20 phút12:03
18/10/26 CN06:2317:4111 giờ 18 phút12:02
19/10/26 Th 206:2417:4011 giờ 16 phút12:02
20/10/26 Th 306:2517:3911 giờ 14 phút12:02
21/10/26 Th 406:2617:3811 giờ 12 phút12:02
22/10/26 Th 506:2617:3711 giờ 10 phút12:02
23/10/26 Th 606:2717:3611 giờ 8 phút12:02
24/10/26 Th 706:2817:3511 giờ 7 phút12:01
25/10/26 CN06:2917:3311 giờ 5 phút12:01
26/10/26 Th 206:3017:3211 giờ 3 phút12:01
27/10/26 Th 306:3017:3111 giờ 1 phút12:01
28/10/26 Th 406:3117:3010 giờ 59 phút12:01
29/10/26 Th 506:3217:2910 giờ 57 phút12:01
30/10/26 Th 606:3317:2810 giờ 56 phút12:01
31/10/26 Th 706:3417:2810 giờ 54 phút12:01
1/11/26 CN06:3517:2710 giờ 52 phút12:01
2/11/26 Th 206:3517:2610 giờ 50 phút12:01
3/11/26 Th 306:3617:2510 giờ 49 phút12:01
4/11/26 Th 406:3717:2410 giờ 47 phút12:01
5/11/26 Th 506:3817:2310 giờ 45 phút12:01
6/11/26 Th 606:3917:2210 giờ 43 phút12:01
7/11/26 Th 706:4017:2210 giờ 42 phút12:01

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 6, 2026 · 05:09
Mặt trời mọc muộn nhất9 thg 1, 2026 · 07:21
Mặt trời lặn sớm nhất4 thg 12, 2026 · 17:11
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:29
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 19 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 59 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.3 h10.0 h10.0 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:5207:2012:2117:2217:4910 giờ 2 phút
15/1/2606:5307:2012:2617:3318:0010 giờ 13 phút
1/2/2606:4707:1212:3117:4918:1510 giờ 37 phút
15/2/2606:3607:0112:3118:0218:2711 giờ 1 phút
1/3/2606:2106:4612:3018:1418:3911 giờ 28 phút
15/3/2606:0406:2812:2618:2518:4911 giờ 57 phút
1/4/2605:4106:0612:2118:3719:0212 giờ 31 phút
15/4/2605:2305:4812:1718:4719:1212 giờ 59 phút
1/5/2605:0405:3112:1418:5919:2513 giờ 28 phút
15/5/2604:5105:1912:1419:0919:3613 giờ 50 phút
1/6/2604:4205:1012:1519:2019:4814 giờ 10 phút
15/6/2604:4005:0912:1819:2719:5514 giờ 18 phút
1/7/2604:4405:1312:2119:2919:5814 giờ 17 phút
15/7/2604:5205:2012:2319:2619:5414 giờ 7 phút
1/8/2605:0405:3112:2419:1619:4313 giờ 45 phút
15/8/2605:1405:4012:2219:0319:2913 giờ 23 phút
1/9/2605:2605:5212:1718:4319:0812 giờ 51 phút
15/9/2605:3606:0112:1318:2418:4912 giờ 23 phút
1/10/2605:4606:1112:0718:0218:2711 giờ 51 phút
15/10/2605:5606:2112:0317:4518:1011 giờ 24 phút
1/11/2606:0906:3512:0117:2717:5210 giờ 52 phút
15/11/2606:2106:4712:0217:1617:4210 giờ 29 phút
1/12/2606:3407:0112:0617:1117:3810 giờ 10 phút
15/12/2606:4507:1212:1217:1217:4010 giờ

Múi giờ: Asia/Tokyo · 32.806, 130.692

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Kumamoto mọc lúc 06:17 và lặn lúc 17:52; ban ngày kéo dài 11 giờ 36 phút.