Mặt trời mọc và lặn ở Kuala Lumpur
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:59
Mặt trời lặn19:02
Độ dài ban ngày12 giờ 4 phút
Giữa trưa mặt trời13:01
Bình minh dân dụng06:38
Hoàng hôn dân dụng19:23
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:59 | 19:02 | 12 giờ 4 phút | 13:01 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:58 | 19:02 | 12 giờ 4 phút | 13:00 |
| 11/10/26 CN | 06:58 | 19:02 | 12 giờ 3 phút | 13:00 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:58 | 19:01 | 12 giờ 3 phút | 13:00 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:58 | 19:01 | 12 giờ 3 phút | 13:00 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:58 | 19:01 | 12 giờ 3 phút | 12:59 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:58 | 19:01 | 12 giờ 3 phút | 12:59 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:58 | 19:00 | 12 giờ 3 phút | 12:59 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:57 | 19:00 | 12 giờ 3 phút | 12:59 |
| 18/10/26 CN | 06:57 | 19:00 | 12 giờ 2 phút | 12:58 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:57 | 18:59 | 12 giờ 2 phút | 12:58 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:57 | 18:59 | 12 giờ 2 phút | 12:58 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:57 | 18:59 | 12 giờ 2 phút | 12:58 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:57 | 18:59 | 12 giờ 2 phút | 12:58 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:57 | 18:58 | 12 giờ 2 phút | 12:58 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:57 | 18:58 | 12 giờ 2 phút | 12:57 |
| 25/10/26 CN | 06:57 | 18:58 | 12 giờ 1 phút | 12:57 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:57 | 18:58 | 12 giờ 1 phút | 12:57 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:57 | 18:58 | 12 giờ 1 phút | 12:57 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:57 | 18:58 | 12 giờ 1 phút | 12:57 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ 1 phút | 12:57 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ 1 phút | 12:57 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ 1 phút | 12:57 |
| 1/11/26 CN | 06:57 | 18:57 | 12 giờ | 12:57 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ | 12:57 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ | 12:57 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ | 12:57 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ | 12:57 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ | 12:57 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:57 | 18:57 | 12 giờ | 12:57 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất28 thg 10, 2026 · 06:57
Mặt trời mọc muộn nhất7 thg 2, 2026 · 07:27
Mặt trời lặn sớm nhất7 thg 11, 2026 · 18:57
Mặt trời lặn muộn nhất18 thg 2, 2026 · 19:28
Ngày dài nhất21 thg 6, 202612 giờ 18 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202611 giờ 57 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:56 | 07:18 | 13:17 | 19:15 | 19:38 | 11 giờ 57 phút |
| 15/1/26 | 07:02 | 07:24 | 13:23 | 19:21 | 19:44 | 11 giờ 58 phút |
| 1/2/26 | 07:05 | 07:27 | 13:27 | 19:26 | 19:48 | 11 giờ 59 phút |
| 15/2/26 | 07:06 | 07:27 | 13:27 | 19:28 | 19:49 | 12 giờ 1 phút |
| 1/3/26 | 07:03 | 07:24 | 13:26 | 19:27 | 19:48 | 12 giờ 3 phút |
| 15/3/26 | 06:59 | 07:19 | 13:22 | 19:25 | 19:46 | 12 giờ 6 phút |
| 1/4/26 | 06:52 | 07:13 | 13:17 | 19:21 | 19:42 | 12 giờ 9 phút |
| 15/4/26 | 06:47 | 07:08 | 13:13 | 19:19 | 19:40 | 12 giờ 11 phút |
| 1/5/26 | 06:42 | 07:04 | 13:10 | 19:17 | 19:39 | 12 giờ 14 phút |
| 15/5/26 | 06:40 | 07:02 | 13:10 | 19:17 | 19:39 | 12 giờ 16 phút |
| 1/6/26 | 06:40 | 07:02 | 13:11 | 19:20 | 19:42 | 12 giờ 17 phút |
| 15/6/26 | 06:42 | 07:05 | 13:14 | 19:23 | 19:45 | 12 giờ 18 phút |
| 1/7/26 | 06:45 | 07:08 | 13:17 | 19:26 | 19:49 | 12 giờ 18 phút |
| 15/7/26 | 06:48 | 07:11 | 13:19 | 19:28 | 19:50 | 12 giờ 17 phút |
| 1/8/26 | 06:50 | 07:12 | 13:20 | 19:27 | 19:49 | 12 giờ 15 phút |
| 15/8/26 | 06:50 | 07:11 | 13:18 | 19:24 | 19:46 | 12 giờ 13 phút |
| 1/9/26 | 06:47 | 07:08 | 13:13 | 19:18 | 19:39 | 12 giờ 10 phút |
| 15/9/26 | 06:44 | 07:05 | 13:09 | 19:12 | 19:33 | 12 giờ 8 phút |
| 1/10/26 | 06:40 | 07:00 | 13:03 | 19:06 | 19:26 | 12 giờ 5 phút |
| 15/10/26 | 06:37 | 06:58 | 12:59 | 19:01 | 19:21 | 12 giờ 3 phút |
| 1/11/26 | 06:35 | 06:57 | 12:57 | 18:57 | 19:18 | 12 giờ |
| 15/11/26 | 06:37 | 06:58 | 12:58 | 18:57 | 19:19 | 11 giờ 59 phút |
| 1/12/26 | 06:41 | 07:03 | 13:02 | 19:01 | 19:23 | 11 giờ 57 phút |
| 15/12/26 | 06:47 | 07:10 | 13:08 | 19:07 | 19:29 | 11 giờ 57 phút |
Múi giờ: Asia/Kuala_Lumpur · 3.141, 101.686
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Kuala Lumpur mọc lúc 06:59 và lặn lúc 19:02; ban ngày kéo dài 12 giờ 4 phút.