Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Kōfu

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:47
Mặt trời lặn17:19
Độ dài ban ngày11 giờ 32 phút
Giữa trưa mặt trời11:33
Bình minh dân dụng05:21
Hoàng hôn dân dụng17:44

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:4717:1911 giờ 32 phút11:33
10/10/26 Th 705:4817:1811 giờ 30 phút11:33
11/10/26 CN05:4817:1611 giờ 28 phút11:33
12/10/26 Th 205:4917:1511 giờ 26 phút11:32
13/10/26 Th 305:5017:1411 giờ 23 phút11:32
14/10/26 Th 405:5117:1211 giờ 21 phút11:32
15/10/26 Th 505:5217:1111 giờ 19 phút11:32
16/10/26 Th 605:5317:1011 giờ 17 phút11:31
17/10/26 Th 705:5417:0811 giờ 15 phút11:31
18/10/26 CN05:5417:0711 giờ 13 phút11:31
19/10/26 Th 205:5517:0611 giờ 10 phút11:31
20/10/26 Th 305:5617:0511 giờ 8 phút11:31
21/10/26 Th 405:5717:0311 giờ 6 phút11:30
22/10/26 Th 505:5817:0211 giờ 4 phút11:30
23/10/26 Th 605:5917:0111 giờ 2 phút11:30
24/10/26 Th 706:0017:0011 giờ11:30
25/10/26 CN06:0116:5910 giờ 58 phút11:30
26/10/26 Th 206:0216:5710 giờ 56 phút11:30
27/10/26 Th 306:0316:5610 giờ 54 phút11:30
28/10/26 Th 406:0316:5510 giờ 52 phút11:30
29/10/26 Th 506:0416:5410 giờ 50 phút11:29
30/10/26 Th 606:0516:5310 giờ 48 phút11:29
31/10/26 Th 706:0616:5210 giờ 46 phút11:29
1/11/26 CN06:0716:5110 giờ 44 phút11:29
2/11/26 Th 206:0816:5010 giờ 42 phút11:29
3/11/26 Th 306:0916:4910 giờ 40 phút11:29
4/11/26 Th 406:1016:4810 giờ 38 phút11:29
5/11/26 Th 506:1116:4710 giờ 36 phút11:29
6/11/26 Th 606:1216:4610 giờ 34 phút11:29
7/11/26 Th 706:1316:4510 giờ 32 phút11:29

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:29
Mặt trời mọc muộn nhất7 thg 1, 2026 · 06:56
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:32
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 19:06
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 35 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 45 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.6 h9.7 h9.8 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:2706:5511:4916:4317:119 giờ 48 phút
15/1/2606:2706:5511:5516:5517:2310 giờ
1/2/2606:1906:4611:5917:1317:4010 giờ 27 phút
15/2/2606:0706:3312:0017:2717:5310 giờ 54 phút
1/3/2605:5106:1611:5817:4018:0611 giờ 24 phút
15/3/2605:3205:5711:5517:5318:1811 giờ 56 phút
1/4/2605:0705:3311:5018:0718:3312 giờ 34 phút
15/4/2604:4705:1411:4618:1918:4513 giờ 5 phút
1/5/2604:2704:5411:4318:3218:5913 giờ 38 phút
15/5/2604:1304:4111:4218:4319:1214 giờ 2 phút
1/6/2604:0204:3111:4418:5619:2514 giờ 24 phút
15/6/2603:5904:2911:4619:0319:3314 giờ 34 phút
1/7/2604:0304:3311:5019:0619:3614 giờ 32 phút
15/7/2604:1204:4111:5219:0219:3114 giờ 21 phút
1/8/2604:2504:5311:5218:5019:1813 giờ 57 phút
15/8/2604:3705:0411:5018:3619:0313 giờ 31 phút
1/9/2604:5105:1711:4618:1418:4012 giờ 56 phút
15/9/2605:0205:2811:4117:5418:1912 giờ 26 phút
1/10/2605:1505:4011:3617:3017:5611 giờ 50 phút
15/10/2605:2605:5211:3217:1117:3711 giờ 19 phút
1/11/2605:4106:0711:2916:5117:1710 giờ 44 phút
15/11/2605:5406:2111:3016:3917:0610 giờ 18 phút
1/12/2606:0906:3611:3516:3217:009 giờ 56 phút
15/12/2606:1906:4811:4116:3417:029 giờ 46 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 35.667, 138.567

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Kōfu mọc lúc 05:47 và lặn lúc 17:19; ban ngày kéo dài 11 giờ 32 phút.