Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Kampala

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:34
Mặt trời lặn18:40
Độ dài ban ngày12 giờ 6 phút
Giữa trưa mặt trời12:37
Bình minh dân dụng06:13
Hoàng hôn dân dụng19:01

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:3418:4012 giờ 6 phút12:37
10/10/26 Th 706:3418:4012 giờ 6 phút12:37
11/10/26 CN06:3318:4012 giờ 6 phút12:36
12/10/26 Th 206:3318:3912 giờ 6 phút12:36
13/10/26 Th 306:3318:3912 giờ 6 phút12:36
14/10/26 Th 406:3318:3912 giờ 6 phút12:36
15/10/26 Th 506:3218:3912 giờ 6 phút12:35
16/10/26 Th 606:3218:3812 giờ 6 phút12:35
17/10/26 Th 706:3218:3812 giờ 6 phút12:35
18/10/26 CN06:3218:3812 giờ 6 phút12:35
19/10/26 Th 206:3218:3812 giờ 6 phút12:35
20/10/26 Th 306:3118:3812 giờ 6 phút12:34
21/10/26 Th 406:3118:3712 giờ 6 phút12:34
22/10/26 Th 506:3118:3712 giờ 6 phút12:34
23/10/26 Th 606:3118:3712 giờ 6 phút12:34
24/10/26 Th 706:3118:3712 giờ 6 phút12:34
25/10/26 CN06:3118:3712 giờ 6 phút12:34
26/10/26 Th 206:3118:3712 giờ 6 phút12:34
27/10/26 Th 306:3018:3712 giờ 6 phút12:34
28/10/26 Th 406:3018:3712 giờ 6 phút12:33
29/10/26 Th 506:3018:3612 giờ 6 phút12:33
30/10/26 Th 606:3018:3612 giờ 6 phút12:33
31/10/26 Th 706:3018:3612 giờ 6 phút12:33
1/11/26 CN06:3018:3612 giờ 6 phút12:33
2/11/26 Th 206:3018:3612 giờ 6 phút12:33
3/11/26 Th 306:3018:3612 giờ 6 phút12:33
4/11/26 Th 406:3018:3612 giờ 6 phút12:33
5/11/26 Th 506:3018:3612 giờ 6 phút12:33
6/11/26 Th 606:3018:3612 giờ 6 phút12:33
7/11/26 Th 706:3018:3612 giờ 6 phút12:33

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất2 thg 11, 2026 · 06:30
Mặt trời mọc muộn nhất11 thg 2, 2026 · 07:01
Mặt trời lặn sớm nhất2 thg 11, 2026 · 18:36
Mặt trời lặn muộn nhất11 thg 2, 2026 · 19:07
Ngày dài nhất20 thg 6, 202612 giờ 8 phút
Ngày ngắn nhất28 thg 10, 202612 giờ 6 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)12.1 h12.1 h12.1 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:2806:5012:5318:5619:1912 giờ 6 phút
15/1/2606:3406:5612:5919:0219:2412 giờ 6 phút
1/2/2606:3807:0013:0319:0619:2812 giờ 6 phút
15/2/2606:3907:0113:0419:0719:2812 giờ 6 phút
1/3/2606:3806:5913:0219:0519:2612 giờ 6 phút
15/3/2606:3506:5512:5919:0219:2212 giờ 6 phút
1/4/2606:2906:5012:5418:5719:1812 giờ 7 phút
15/4/2606:2506:4612:5018:5319:1412 giờ 7 phút
1/5/2606:2206:4312:4718:5119:1212 giờ 8 phút
15/5/2606:2006:4212:4618:5019:1212 giờ 8 phút
1/6/2606:2106:4312:4718:5219:1412 giờ 8 phút
15/6/2606:2306:4612:5018:5419:1712 giờ 8 phút
1/7/2606:2706:4912:5418:5819:2012 giờ 8 phút
15/7/2606:2906:5212:5619:0019:2212 giờ 8 phút
1/8/2606:3006:5212:5619:0019:2212 giờ 8 phút
15/8/2606:2906:5112:5418:5819:1912 giờ 7 phút
1/9/2606:2506:4612:5018:5319:1412 giờ 7 phút
15/9/2606:2106:4212:4518:4819:0912 giờ 7 phút
1/10/2606:1506:3612:3918:4319:0312 giờ 6 phút
15/10/2606:1106:3212:3518:3918:5912 giờ 6 phút
1/11/2606:0906:3012:3318:3618:5812 giờ 6 phút
15/11/2606:0906:3112:3418:3718:5912 giờ 6 phút
1/12/2606:1306:3512:3918:4219:0412 giờ 6 phút
15/12/2606:1906:4212:4518:4819:1012 giờ 6 phút

Múi giờ: Africa/Kampala · 0.316, 32.582

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Kampala mọc lúc 06:34 và lặn lúc 18:40; ban ngày kéo dài 12 giờ 6 phút.