Mặt trời mọc và lặn ở Kampala
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:34
Mặt trời lặn18:40
Độ dài ban ngày12 giờ 6 phút
Giữa trưa mặt trời12:37
Bình minh dân dụng06:13
Hoàng hôn dân dụng19:01
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:34 | 18:40 | 12 giờ 6 phút | 12:37 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:34 | 18:40 | 12 giờ 6 phút | 12:37 |
| 11/10/26 CN | 06:33 | 18:40 | 12 giờ 6 phút | 12:36 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:33 | 18:39 | 12 giờ 6 phút | 12:36 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:33 | 18:39 | 12 giờ 6 phút | 12:36 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:33 | 18:39 | 12 giờ 6 phút | 12:36 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:32 | 18:39 | 12 giờ 6 phút | 12:35 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:32 | 18:38 | 12 giờ 6 phút | 12:35 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:32 | 18:38 | 12 giờ 6 phút | 12:35 |
| 18/10/26 CN | 06:32 | 18:38 | 12 giờ 6 phút | 12:35 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:32 | 18:38 | 12 giờ 6 phút | 12:35 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:31 | 18:38 | 12 giờ 6 phút | 12:34 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:31 | 18:37 | 12 giờ 6 phút | 12:34 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:31 | 18:37 | 12 giờ 6 phút | 12:34 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:31 | 18:37 | 12 giờ 6 phút | 12:34 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:31 | 18:37 | 12 giờ 6 phút | 12:34 |
| 25/10/26 CN | 06:31 | 18:37 | 12 giờ 6 phút | 12:34 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:31 | 18:37 | 12 giờ 6 phút | 12:34 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:30 | 18:37 | 12 giờ 6 phút | 12:34 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:30 | 18:37 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 1/11/26 CN | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:30 | 18:36 | 12 giờ 6 phút | 12:33 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất2 thg 11, 2026 · 06:30
Mặt trời mọc muộn nhất11 thg 2, 2026 · 07:01
Mặt trời lặn sớm nhất2 thg 11, 2026 · 18:36
Mặt trời lặn muộn nhất11 thg 2, 2026 · 19:07
Ngày dài nhất20 thg 6, 202612 giờ 8 phút
Ngày ngắn nhất28 thg 10, 202612 giờ 6 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:28 | 06:50 | 12:53 | 18:56 | 19:19 | 12 giờ 6 phút |
| 15/1/26 | 06:34 | 06:56 | 12:59 | 19:02 | 19:24 | 12 giờ 6 phút |
| 1/2/26 | 06:38 | 07:00 | 13:03 | 19:06 | 19:28 | 12 giờ 6 phút |
| 15/2/26 | 06:39 | 07:01 | 13:04 | 19:07 | 19:28 | 12 giờ 6 phút |
| 1/3/26 | 06:38 | 06:59 | 13:02 | 19:05 | 19:26 | 12 giờ 6 phút |
| 15/3/26 | 06:35 | 06:55 | 12:59 | 19:02 | 19:22 | 12 giờ 6 phút |
| 1/4/26 | 06:29 | 06:50 | 12:54 | 18:57 | 19:18 | 12 giờ 7 phút |
| 15/4/26 | 06:25 | 06:46 | 12:50 | 18:53 | 19:14 | 12 giờ 7 phút |
| 1/5/26 | 06:22 | 06:43 | 12:47 | 18:51 | 19:12 | 12 giờ 8 phút |
| 15/5/26 | 06:20 | 06:42 | 12:46 | 18:50 | 19:12 | 12 giờ 8 phút |
| 1/6/26 | 06:21 | 06:43 | 12:47 | 18:52 | 19:14 | 12 giờ 8 phút |
| 15/6/26 | 06:23 | 06:46 | 12:50 | 18:54 | 19:17 | 12 giờ 8 phút |
| 1/7/26 | 06:27 | 06:49 | 12:54 | 18:58 | 19:20 | 12 giờ 8 phút |
| 15/7/26 | 06:29 | 06:52 | 12:56 | 19:00 | 19:22 | 12 giờ 8 phút |
| 1/8/26 | 06:30 | 06:52 | 12:56 | 19:00 | 19:22 | 12 giờ 8 phút |
| 15/8/26 | 06:29 | 06:51 | 12:54 | 18:58 | 19:19 | 12 giờ 7 phút |
| 1/9/26 | 06:25 | 06:46 | 12:50 | 18:53 | 19:14 | 12 giờ 7 phút |
| 15/9/26 | 06:21 | 06:42 | 12:45 | 18:48 | 19:09 | 12 giờ 7 phút |
| 1/10/26 | 06:15 | 06:36 | 12:39 | 18:43 | 19:03 | 12 giờ 6 phút |
| 15/10/26 | 06:11 | 06:32 | 12:35 | 18:39 | 18:59 | 12 giờ 6 phút |
| 1/11/26 | 06:09 | 06:30 | 12:33 | 18:36 | 18:58 | 12 giờ 6 phút |
| 15/11/26 | 06:09 | 06:31 | 12:34 | 18:37 | 18:59 | 12 giờ 6 phút |
| 1/12/26 | 06:13 | 06:35 | 12:39 | 18:42 | 19:04 | 12 giờ 6 phút |
| 15/12/26 | 06:19 | 06:42 | 12:45 | 18:48 | 19:10 | 12 giờ 6 phút |
Múi giờ: Africa/Kampala · 0.316, 32.582
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Kampala mọc lúc 06:34 và lặn lúc 18:40; ban ngày kéo dài 12 giờ 6 phút.