Mặt trời mọc và lặn ở Jakarta
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:34
Mặt trời lặn17:46
Độ dài ban ngày12 giờ 12 phút
Giữa trưa mặt trời11:40
Bình minh dân dụng05:13
Hoàng hôn dân dụng18:07
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:34 | 17:46 | 12 giờ 12 phút | 11:40 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:34 | 17:46 | 12 giờ 12 phút | 11:40 |
| 11/10/26 CN | 05:33 | 17:46 | 12 giờ 13 phút | 11:39 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:33 | 17:46 | 12 giờ 13 phút | 11:39 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:32 | 17:46 | 12 giờ 13 phút | 11:39 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:32 | 17:46 | 12 giờ 14 phút | 11:39 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:31 | 17:46 | 12 giờ 14 phút | 11:38 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:31 | 17:46 | 12 giờ 14 phút | 11:38 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:31 | 17:45 | 12 giờ 15 phút | 11:38 |
| 18/10/26 CN | 05:30 | 17:45 | 12 giờ 15 phút | 11:38 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:30 | 17:45 | 12 giờ 15 phút | 11:38 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:30 | 17:45 | 12 giờ 16 phút | 11:37 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:29 | 17:45 | 12 giờ 16 phút | 11:37 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:29 | 17:45 | 12 giờ 16 phút | 11:37 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:29 | 17:45 | 12 giờ 17 phút | 11:37 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:28 | 17:45 | 12 giờ 17 phút | 11:37 |
| 25/10/26 CN | 05:28 | 17:46 | 12 giờ 17 phút | 11:37 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:28 | 17:46 | 12 giờ 18 phút | 11:37 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:27 | 17:46 | 12 giờ 18 phút | 11:37 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:27 | 17:46 | 12 giờ 18 phút | 11:36 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:27 | 17:46 | 12 giờ 19 phút | 11:36 |
| 30/10/26 Th 6 | 05:27 | 17:46 | 12 giờ 19 phút | 11:36 |
| 31/10/26 Th 7 | 05:27 | 17:46 | 12 giờ 19 phút | 11:36 |
| 1/11/26 CN | 05:26 | 17:46 | 12 giờ 20 phút | 11:36 |
| 2/11/26 Th 2 | 05:26 | 17:46 | 12 giờ 20 phút | 11:36 |
| 3/11/26 Th 3 | 05:26 | 17:46 | 12 giờ 20 phút | 11:36 |
| 4/11/26 Th 4 | 05:26 | 17:47 | 12 giờ 21 phút | 11:36 |
| 5/11/26 Th 5 | 05:26 | 17:47 | 12 giờ 21 phút | 11:36 |
| 6/11/26 Th 6 | 05:26 | 17:47 | 12 giờ 21 phút | 11:36 |
| 7/11/26 Th 7 | 05:26 | 17:47 | 12 giờ 22 phút | 11:36 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 11, 2026 · 05:25
Mặt trời mọc muộn nhất18 thg 7, 2026 · 06:05
Mặt trời lặn sớm nhất23 thg 5, 2026 · 17:44
Mặt trời lặn muộn nhất31 thg 1, 2026 · 18:17
Ngày dài nhất22 thg 12, 202612 giờ 29 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 202611 giờ 46 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 05:19 | 05:42 | 11:56 | 18:10 | 18:33 | 12 giờ 29 phút |
| 15/1/26 | 05:26 | 05:49 | 12:02 | 18:15 | 18:38 | 12 giờ 27 phút |
| 1/2/26 | 05:33 | 05:55 | 12:06 | 18:17 | 18:39 | 12 giờ 22 phút |
| 15/2/26 | 05:36 | 05:58 | 12:07 | 18:16 | 18:37 | 12 giờ 18 phút |
| 1/3/26 | 05:37 | 05:58 | 12:05 | 18:12 | 18:33 | 12 giờ 13 phút |
| 15/3/26 | 05:37 | 05:57 | 12:02 | 18:06 | 18:27 | 12 giờ 8 phút |
| 1/4/26 | 05:34 | 05:55 | 11:57 | 17:58 | 18:19 | 12 giờ 3 phút |
| 15/4/26 | 05:33 | 05:54 | 11:53 | 17:52 | 18:13 | 11 giờ 58 phút |
| 1/5/26 | 05:31 | 05:53 | 11:50 | 17:46 | 18:08 | 11 giờ 53 phút |
| 15/5/26 | 05:32 | 05:54 | 11:49 | 17:44 | 18:06 | 11 giờ 50 phút |
| 1/6/26 | 05:34 | 05:57 | 11:50 | 17:44 | 18:06 | 11 giờ 47 phút |
| 15/6/26 | 05:38 | 06:00 | 11:53 | 17:46 | 18:09 | 11 giờ 46 phút |
| 1/7/26 | 05:41 | 06:03 | 11:56 | 17:49 | 18:12 | 11 giờ 46 phút |
| 15/7/26 | 05:43 | 06:05 | 11:59 | 17:52 | 18:15 | 11 giờ 48 phút |
| 1/8/26 | 05:42 | 06:04 | 11:59 | 17:54 | 18:16 | 11 giờ 51 phút |
| 15/8/26 | 05:39 | 06:00 | 11:57 | 17:54 | 18:16 | 11 giờ 54 phút |
| 1/9/26 | 05:32 | 05:53 | 11:53 | 17:52 | 18:13 | 11 giờ 59 phút |
| 15/9/26 | 05:25 | 05:46 | 11:48 | 17:50 | 18:11 | 12 giờ 4 phút |
| 1/10/26 | 05:17 | 05:38 | 11:42 | 17:47 | 18:08 | 12 giờ 9 phút |
| 15/10/26 | 05:10 | 05:31 | 11:38 | 17:46 | 18:07 | 12 giờ 14 phút |
| 1/11/26 | 05:05 | 05:26 | 11:36 | 17:46 | 18:08 | 12 giờ 20 phút |
| 15/11/26 | 05:03 | 05:25 | 11:37 | 17:49 | 18:11 | 12 giờ 24 phút |
| 1/12/26 | 05:05 | 05:28 | 11:42 | 17:55 | 18:18 | 12 giờ 27 phút |
| 15/12/26 | 05:10 | 05:33 | 11:48 | 18:02 | 18:25 | 12 giờ 29 phút |
Múi giờ: Asia/Jakarta · -6.215, 106.845
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Jakarta mọc lúc 05:34 và lặn lúc 17:46; ban ngày kéo dài 12 giờ 12 phút.