Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Istanbul

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc07:09
Mặt trời lặn18:33
Độ dài ban ngày11 giờ 24 phút
Giữa trưa mặt trời12:51
Bình minh dân dụng06:41
Hoàng hôn dân dụng19:01

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 607:0918:3311 giờ 24 phút12:51
10/10/26 Th 707:1018:3211 giờ 22 phút12:51
11/10/26 CN07:1118:3011 giờ 19 phút12:51
12/10/26 Th 207:1218:2911 giờ 16 phút12:51
13/10/26 Th 307:1318:2711 giờ 14 phút12:50
14/10/26 Th 407:1418:2511 giờ 11 phút12:50
15/10/26 Th 507:1518:2411 giờ 8 phút12:50
16/10/26 Th 607:1718:2211 giờ 6 phút12:50
17/10/26 Th 707:1818:2111 giờ 3 phút12:50
18/10/26 CN07:1918:1911 giờ 1 phút12:49
19/10/26 Th 207:2018:1810 giờ 58 phút12:49
20/10/26 Th 307:2118:1610 giờ 55 phút12:49
21/10/26 Th 407:2218:1510 giờ 53 phút12:49
22/10/26 Th 507:2318:1410 giờ 50 phút12:49
23/10/26 Th 607:2418:1210 giờ 48 phút12:49
24/10/26 Th 707:2618:1110 giờ 45 phút12:48
25/10/26 CN07:2718:0910 giờ 43 phút12:48
26/10/26 Th 207:2818:0810 giờ 40 phút12:48
27/10/26 Th 307:2918:0710 giờ 38 phút12:48
28/10/26 Th 407:3018:0510 giờ 35 phút12:48
29/10/26 Th 507:3118:0410 giờ 33 phút12:48
30/10/26 Th 607:3218:0310 giờ 30 phút12:48
31/10/26 Th 707:3418:0110 giờ 28 phút12:48
1/11/26 CN07:3518:0010 giờ 25 phút12:48
2/11/26 Th 207:3617:5910 giờ 23 phút12:48
3/11/26 Th 307:3717:5810 giờ 21 phút12:48
4/11/26 Th 407:3817:5710 giờ 18 phút12:48
5/11/26 Th 507:4017:5610 giờ 16 phút12:48
6/11/26 Th 607:4117:5410 giờ 14 phút12:48
7/11/26 Th 707:4217:5310 giờ 11 phút12:48

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất14 thg 6, 2026 · 05:31
Mặt trời mọc muộn nhất4 thg 1, 2026 · 08:29
Mặt trời lặn sớm nhất8 thg 12, 2026 · 17:36
Mặt trời lặn muộn nhất27 thg 6, 2026 · 20:41
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 8 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20269 giờ 13 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)15.1 h9.2 h9.3 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:5808:2913:0817:4618:179 giờ 17 phút
15/1/2607:5708:2713:1418:0018:319 giờ 33 phút
1/2/2607:4608:1513:1818:2118:5010 giờ 6 phút
15/2/2607:3107:5913:1818:3819:0710 giờ 39 phút
1/3/2607:1107:3913:1718:5519:2311 giờ 16 phút
15/3/2606:4907:1613:1319:1119:3811 giờ 54 phút
1/4/2606:2006:4813:0819:2919:5712 giờ 41 phút
15/4/2605:5706:2513:0419:4420:1213 giờ 18 phút
1/5/2605:3306:0313:0120:0120:3113 giờ 58 phút
15/5/2605:1505:4713:0120:1520:4614 giờ 29 phút
1/6/2605:0205:3413:0220:3021:0314 giờ 56 phút
15/6/2604:5805:3113:0520:3821:1215 giờ 7 phút
1/7/2605:0205:3613:0820:4021:1415 giờ 5 phút
15/7/2605:1205:4513:1020:3521:0814 giờ 50 phút
1/8/2605:2906:0013:1120:2120:5114 giờ 21 phút
15/8/2605:4406:1413:0920:0320:3213 giờ 49 phút
1/9/2606:0206:3113:0419:3720:0513 giờ 6 phút
15/9/2606:1706:4512:5919:1419:4112 giờ 29 phút
1/10/2606:3307:0112:5418:4619:1411 giờ 46 phút
15/10/2606:4807:1512:5018:2418:5211 giờ 8 phút
1/11/2607:0607:3512:4818:0018:2910 giờ 25 phút
15/11/2607:2207:5112:4917:4618:159 giờ 54 phút
1/12/2607:3908:0912:5317:3718:079 giờ 27 phút
15/12/2607:5108:2212:5917:3718:089 giờ 15 phút

Múi giờ: Europe/Istanbul · 41.014, 28.950

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Istanbul mọc lúc 07:09 và lặn lúc 18:33; ban ngày kéo dài 11 giờ 24 phút.