Mặt trời mọc và lặn ở Houston
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:20
Mặt trời lặn18:57
Độ dài ban ngày11 giờ 38 phút
Giữa trưa mặt trời13:09
Bình minh dân dụng06:56
Hoàng hôn dân dụng19:21
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:20 | 18:57 | 11 giờ 38 phút | 13:09 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:20 | 18:56 | 11 giờ 36 phút | 13:08 |
| 11/10/26 CN | 07:21 | 18:55 | 11 giờ 34 phút | 13:08 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:21 | 18:54 | 11 giờ 33 phút | 13:08 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:22 | 18:53 | 11 giờ 31 phút | 13:08 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:23 | 18:52 | 11 giờ 29 phút | 13:07 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:23 | 18:51 | 11 giờ 27 phút | 13:07 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:24 | 18:50 | 11 giờ 26 phút | 13:07 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:25 | 18:49 | 11 giờ 24 phút | 13:07 |
| 18/10/26 CN | 07:25 | 18:48 | 11 giờ 22 phút | 13:07 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:26 | 18:46 | 11 giờ 21 phút | 13:06 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:27 | 18:45 | 11 giờ 19 phút | 13:06 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:27 | 18:44 | 11 giờ 17 phút | 13:06 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:28 | 18:43 | 11 giờ 16 phút | 13:06 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:29 | 18:43 | 11 giờ 14 phút | 13:06 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:29 | 18:42 | 11 giờ 12 phút | 13:06 |
| 25/10/26 CN | 07:30 | 18:41 | 11 giờ 11 phút | 13:06 |
| 26/10/26 Th 2 | 07:31 | 18:40 | 11 giờ 9 phút | 13:05 |
| 27/10/26 Th 3 | 07:31 | 18:39 | 11 giờ 7 phút | 13:05 |
| 28/10/26 Th 4 | 07:32 | 18:38 | 11 giờ 6 phút | 13:05 |
| 29/10/26 Th 5 | 07:33 | 18:37 | 11 giờ 4 phút | 13:05 |
| 30/10/26 Th 6 | 07:34 | 18:36 | 11 giờ 3 phút | 13:05 |
| 31/10/26 Th 7 | 07:34 | 18:35 | 11 giờ 1 phút | 13:05 |
| 1/11/26 CN | 06:35 | 17:35 | 10 giờ 59 phút | 12:05 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:36 | 17:34 | 10 giờ 58 phút | 12:05 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:37 | 17:33 | 10 giờ 56 phút | 12:05 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:37 | 17:32 | 10 giờ 55 phút | 12:05 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:38 | 17:32 | 10 giờ 53 phút | 12:05 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:39 | 17:31 | 10 giờ 52 phút | 12:05 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:40 | 17:30 | 10 giờ 50 phút | 12:05 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất10 thg 6, 2026 · 06:20
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 3, 2026 · 07:39
Mặt trời lặn sớm nhất1 thg 12, 2026 · 17:22
Mặt trời lặn muộn nhất1 thg 7, 2026 · 20:26
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 4 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 202610 giờ 14 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:51 | 07:17 | 12:25 | 17:34 | 18:00 | 10 giờ 17 phút |
| 15/1/26 | 06:52 | 07:18 | 12:31 | 17:45 | 18:10 | 10 giờ 27 phút |
| 1/2/26 | 06:46 | 07:11 | 12:35 | 17:59 | 18:24 | 10 giờ 48 phút |
| 15/2/26 | 06:36 | 07:01 | 12:36 | 18:11 | 18:35 | 11 giờ 10 phút |
| 1/3/26 | 06:23 | 06:47 | 12:34 | 18:21 | 18:45 | 11 giờ 34 phút |
| 15/3/26 | 07:07 | 07:31 | 13:30 | 19:30 | 19:54 | 11 giờ 59 phút |
| 1/4/26 | 06:47 | 07:11 | 13:25 | 19:40 | 20:04 | 12 giờ 29 phút |
| 15/4/26 | 06:30 | 06:55 | 13:21 | 19:49 | 20:13 | 12 giờ 54 phút |
| 1/5/26 | 06:14 | 06:39 | 13:18 | 19:59 | 20:24 | 13 giờ 20 phút |
| 15/5/26 | 06:02 | 06:28 | 13:18 | 20:08 | 20:34 | 13 giờ 39 phút |
| 1/6/26 | 05:54 | 06:21 | 13:19 | 20:18 | 20:45 | 13 giờ 56 phút |
| 15/6/26 | 05:53 | 06:21 | 13:22 | 20:24 | 20:51 | 14 giờ 3 phút |
| 1/7/26 | 05:57 | 06:25 | 13:25 | 20:26 | 20:53 | 14 giờ 1 phút |
| 15/7/26 | 06:04 | 06:31 | 13:27 | 20:24 | 20:50 | 13 giờ 52 phút |
| 1/8/26 | 06:15 | 06:41 | 13:28 | 20:14 | 20:40 | 13 giờ 33 phút |
| 15/8/26 | 06:24 | 06:49 | 13:26 | 20:02 | 20:27 | 13 giờ 13 phút |
| 1/9/26 | 06:34 | 06:59 | 13:21 | 19:44 | 20:08 | 12 giờ 45 phút |
| 15/9/26 | 06:42 | 07:06 | 13:17 | 19:27 | 19:50 | 12 giờ 20 phút |
| 1/10/26 | 06:51 | 07:15 | 13:11 | 19:07 | 19:31 | 11 giờ 52 phút |
| 15/10/26 | 06:59 | 07:23 | 13:07 | 18:51 | 19:15 | 11 giờ 27 phút |
| 1/11/26 | 06:10 | 06:35 | 12:05 | 17:35 | 17:59 | 10 giờ 59 phút |
| 15/11/26 | 06:21 | 06:46 | 12:06 | 17:26 | 17:51 | 10 giờ 39 phút |
| 1/12/26 | 06:33 | 06:59 | 12:11 | 17:22 | 17:48 | 10 giờ 22 phút |
| 15/12/26 | 06:43 | 07:09 | 12:17 | 17:24 | 17:50 | 10 giờ 15 phút |
Múi giờ: America/Chicago · 29.763, -95.363
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Houston mọc lúc 07:20 và lặn lúc 18:57; ban ngày kéo dài 11 giờ 38 phút.