Mặt trời mọc và lặn ở Hồng Kông
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:17
Mặt trời lặn18:04
Độ dài ban ngày11 giờ 47 phút
Giữa trưa mặt trời12:11
Bình minh dân dụng05:55
Hoàng hôn dân dụng18:26
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:17 | 18:04 | 11 giờ 47 phút | 12:11 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:18 | 18:03 | 11 giờ 45 phút | 12:10 |
| 11/10/26 CN | 06:18 | 18:02 | 11 giờ 44 phút | 12:10 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:18 | 18:01 | 11 giờ 43 phút | 12:10 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:19 | 18:00 | 11 giờ 42 phút | 12:10 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:19 | 17:59 | 11 giờ 40 phút | 12:09 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:19 | 17:59 | 11 giờ 39 phút | 12:09 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:20 | 17:58 | 11 giờ 38 phút | 12:09 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:20 | 17:57 | 11 giờ 37 phút | 12:09 |
| 18/10/26 CN | 06:21 | 17:56 | 11 giờ 35 phút | 12:09 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:21 | 17:55 | 11 giờ 34 phút | 12:08 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:22 | 17:55 | 11 giờ 33 phút | 12:08 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:22 | 17:54 | 11 giờ 32 phút | 12:08 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:22 | 17:53 | 11 giờ 31 phút | 12:08 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:23 | 17:52 | 11 giờ 29 phút | 12:08 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:23 | 17:52 | 11 giờ 28 phút | 12:08 |
| 25/10/26 CN | 06:24 | 17:51 | 11 giờ 27 phút | 12:07 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:24 | 17:50 | 11 giờ 26 phút | 12:07 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:25 | 17:49 | 11 giờ 25 phút | 12:07 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:25 | 17:49 | 11 giờ 24 phút | 12:07 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:26 | 17:48 | 11 giờ 22 phút | 12:07 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:26 | 17:47 | 11 giờ 21 phút | 12:07 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:27 | 17:47 | 11 giờ 20 phút | 12:07 |
| 1/11/26 CN | 06:27 | 17:46 | 11 giờ 19 phút | 12:07 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:28 | 17:46 | 11 giờ 18 phút | 12:07 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:28 | 17:45 | 11 giờ 17 phút | 12:07 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:29 | 17:45 | 11 giờ 16 phút | 12:07 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:29 | 17:44 | 11 giờ 15 phút | 12:07 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:30 | 17:44 | 11 giờ 14 phút | 12:07 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:31 | 17:43 | 11 giờ 13 phút | 12:07 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất8 thg 6, 2026 · 05:39
Mặt trời mọc muộn nhất16 thg 1, 2026 · 07:05
Mặt trời lặn sớm nhất27 thg 11, 2026 · 17:38
Mặt trời lặn muộn nhất4 thg 7, 2026 · 19:11
Ngày dài nhất21 thg 6, 202613 giờ 30 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202610 giờ 46 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:38 | 07:03 | 12:27 | 17:51 | 18:15 | 10 giờ 48 phút |
| 15/1/26 | 06:41 | 07:05 | 12:33 | 18:00 | 18:24 | 10 giờ 55 phút |
| 1/2/26 | 06:39 | 07:02 | 12:37 | 18:12 | 18:35 | 11 giờ 10 phút |
| 15/2/26 | 06:32 | 06:55 | 12:37 | 18:20 | 18:43 | 11 giờ 25 phút |
| 1/3/26 | 06:22 | 06:45 | 12:36 | 18:27 | 18:49 | 11 giờ 42 phút |
| 15/3/26 | 06:10 | 06:32 | 12:32 | 18:32 | 18:55 | 12 giờ |
| 1/4/26 | 05:54 | 06:16 | 12:27 | 18:38 | 19:01 | 12 giờ 22 phút |
| 15/4/26 | 05:41 | 06:04 | 12:23 | 18:43 | 19:06 | 12 giờ 40 phút |
| 1/5/26 | 05:28 | 05:52 | 12:20 | 18:50 | 19:13 | 12 giờ 58 phút |
| 15/5/26 | 05:20 | 05:44 | 12:20 | 18:56 | 19:20 | 13 giờ 12 phút |
| 1/6/26 | 05:14 | 05:39 | 12:21 | 19:03 | 19:28 | 13 giờ 24 phút |
| 15/6/26 | 05:14 | 05:39 | 12:24 | 19:08 | 19:34 | 13 giờ 29 phút |
| 1/7/26 | 05:18 | 05:43 | 12:27 | 19:11 | 19:36 | 13 giờ 29 phút |
| 15/7/26 | 05:23 | 05:48 | 12:29 | 19:10 | 19:35 | 13 giờ 22 phút |
| 1/8/26 | 05:31 | 05:55 | 12:30 | 19:04 | 19:28 | 13 giờ 9 phút |
| 15/8/26 | 05:37 | 06:01 | 12:28 | 18:55 | 19:18 | 12 giờ 54 phút |
| 1/9/26 | 05:43 | 06:06 | 12:23 | 18:40 | 19:03 | 12 giờ 34 phút |
| 15/9/26 | 05:48 | 06:10 | 12:19 | 18:27 | 18:49 | 12 giờ 17 phút |
| 1/10/26 | 05:52 | 06:15 | 12:13 | 18:11 | 18:34 | 11 giờ 57 phút |
| 15/10/26 | 05:57 | 06:19 | 12:09 | 17:59 | 18:21 | 11 giờ 39 phút |
| 1/11/26 | 06:04 | 06:27 | 12:07 | 17:46 | 18:09 | 11 giờ 19 phút |
| 15/11/26 | 06:12 | 06:35 | 12:08 | 17:40 | 18:04 | 11 giờ 5 phút |
| 1/12/26 | 06:22 | 06:46 | 12:12 | 17:38 | 18:03 | 10 giờ 53 phút |
| 15/12/26 | 06:30 | 06:55 | 12:18 | 17:42 | 18:06 | 10 giờ 47 phút |
Múi giờ: Asia/Hong_Kong · 22.278, 114.175
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Hồng Kông mọc lúc 06:17 và lặn lúc 18:04; ban ngày kéo dài 11 giờ 47 phút.