Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Thành phố Hiroshima

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:10
Mặt trời lặn17:44
Độ dài ban ngày11 giờ 34 phút
Giữa trưa mặt trời11:58
Bình minh dân dụng05:45
Hoàng hôn dân dụng18:09

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:1017:4411 giờ 34 phút11:58
10/10/26 Th 706:1117:4311 giờ 32 phút11:57
11/10/26 CN06:1217:4211 giờ 29 phút11:57
12/10/26 Th 206:1317:4011 giờ 27 phút11:57
13/10/26 Th 306:1417:3911 giờ 25 phút11:57
14/10/26 Th 406:1417:3811 giờ 23 phút11:56
15/10/26 Th 506:1517:3611 giờ 21 phút11:56
16/10/26 Th 606:1617:3511 giờ 19 phút11:56
17/10/26 Th 706:1717:3411 giờ 17 phút11:56
18/10/26 CN06:1817:3311 giờ 15 phút11:55
19/10/26 Th 206:1917:3111 giờ 13 phút11:55
20/10/26 Th 306:1917:3011 giờ 11 phút11:55
21/10/26 Th 406:2017:2911 giờ 9 phút11:55
22/10/26 Th 506:2117:2811 giờ 7 phút11:55
23/10/26 Th 606:2217:2711 giờ 5 phút11:55
24/10/26 Th 706:2317:2611 giờ 3 phút11:54
25/10/26 CN06:2417:2511 giờ 1 phút11:54
26/10/26 Th 206:2517:2310 giờ 59 phút11:54
27/10/26 Th 306:2517:2210 giờ 57 phút11:54
28/10/26 Th 406:2617:2110 giờ 55 phút11:54
29/10/26 Th 506:2717:2010 giờ 53 phút11:54
30/10/26 Th 606:2817:1910 giờ 51 phút11:54
31/10/26 Th 706:2917:1810 giờ 49 phút11:54
1/11/26 CN06:3017:1710 giờ 47 phút11:54
2/11/26 Th 206:3117:1610 giờ 46 phút11:54
3/11/26 Th 306:3217:1510 giờ 44 phút11:54
4/11/26 Th 406:3317:1410 giờ 42 phút11:54
5/11/26 Th 506:3417:1410 giờ 40 phút11:54
6/11/26 Th 606:3417:1310 giờ 38 phút11:54
7/11/26 Th 706:3517:1210 giờ 36 phút11:54

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:57
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:17
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 17:00
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:27
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 27 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 51 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.5 h9.8 h9.9 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:4907:1712:1417:1117:399 giờ 54 phút
15/1/2606:4907:1612:1917:2317:5010 giờ 6 phút
1/2/2606:4207:0812:2417:4018:0610 giờ 31 phút
15/2/2606:3006:5612:2417:5318:1910 giờ 57 phút
1/3/2606:1506:4012:2318:0618:3111 giờ 26 phút
15/3/2605:5606:2112:1918:1718:4311 giờ 56 phút
1/4/2605:3305:5812:1418:3118:5612 giờ 33 phút
15/4/2605:1405:4012:1018:4219:0813 giờ 2 phút
1/5/2604:5405:2112:0718:5419:2113 giờ 33 phút
15/5/2604:4105:0812:0719:0519:3313 giờ 57 phút
1/6/2604:3004:5912:0819:1719:4614 giờ 18 phút
15/6/2604:2804:5712:1119:2419:5314 giờ 27 phút
1/7/2604:3205:0112:1419:2719:5614 giờ 25 phút
15/7/2604:4005:0912:1619:2319:5214 giờ 14 phút
1/8/2604:5305:2112:1719:1219:4013 giờ 52 phút
15/8/2605:0405:3112:1518:5819:2513 giờ 27 phút
1/9/2605:1705:4312:1018:3719:0312 giờ 54 phút
15/9/2605:2805:5312:0618:1818:4312 giờ 25 phút
1/10/2605:3906:0412:0017:5518:2011 giờ 51 phút
15/10/2605:5006:1511:5617:3618:0211 giờ 21 phút
1/11/2606:0406:3011:5417:1717:4310 giờ 47 phút
15/11/2606:1606:4311:5517:0617:3310 giờ 23 phút
1/12/2606:3006:5811:5917:0017:2710 giờ 2 phút
15/12/2606:4107:0912:0517:0117:299 giờ 52 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 34.400, 132.450

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành phố Hiroshima mọc lúc 06:10 và lặn lúc 17:44; ban ngày kéo dài 11 giờ 34 phút.