Mặt trời mọc và lặn ở Helsinki
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:45
Mặt trời lặn18:29
Độ dài ban ngày10 giờ 44 phút
Giữa trưa mặt trời13:08
Bình minh dân dụng07:03
Hoàng hôn dân dụng19:11
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:45 | 18:29 | 10 giờ 44 phút | 13:08 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:47 | 18:26 | 10 giờ 39 phút | 13:07 |
| 11/10/26 CN | 07:50 | 18:23 | 10 giờ 33 phút | 13:07 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:52 | 18:20 | 10 giờ 28 phút | 13:07 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:55 | 18:17 | 10 giờ 22 phút | 13:07 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:57 | 18:14 | 10 giờ 17 phút | 13:06 |
| 15/10/26 Th 5 | 08:00 | 18:11 | 10 giờ 12 phút | 13:06 |
| 16/10/26 Th 6 | 08:02 | 18:08 | 10 giờ 6 phút | 13:06 |
| 17/10/26 Th 7 | 08:05 | 18:05 | 10 giờ 1 phút | 13:06 |
| 18/10/26 CN | 08:07 | 18:03 | 9 giờ 55 phút | 13:05 |
| 19/10/26 Th 2 | 08:10 | 18:00 | 9 giờ 50 phút | 13:05 |
| 20/10/26 Th 3 | 08:12 | 17:57 | 9 giờ 45 phút | 13:05 |
| 21/10/26 Th 4 | 08:15 | 17:54 | 9 giờ 39 phút | 13:05 |
| 22/10/26 Th 5 | 08:17 | 17:51 | 9 giờ 34 phút | 13:05 |
| 23/10/26 Th 6 | 08:20 | 17:48 | 9 giờ 29 phút | 13:05 |
| 24/10/26 Th 7 | 08:22 | 17:46 | 9 giờ 23 phút | 13:04 |
| 25/10/26 CN | 07:25 | 16:43 | 9 giờ 18 phút | 12:04 |
| 26/10/26 Th 2 | 07:27 | 16:40 | 9 giờ 13 phút | 12:04 |
| 27/10/26 Th 3 | 07:30 | 16:37 | 9 giờ 7 phút | 12:04 |
| 28/10/26 Th 4 | 07:33 | 16:35 | 9 giờ 2 phút | 12:04 |
| 29/10/26 Th 5 | 07:35 | 16:32 | 8 giờ 57 phút | 12:04 |
| 30/10/26 Th 6 | 07:38 | 16:29 | 8 giờ 51 phút | 12:04 |
| 31/10/26 Th 7 | 07:40 | 16:26 | 8 giờ 46 phút | 12:04 |
| 1/11/26 CN | 07:43 | 16:24 | 8 giờ 41 phút | 12:04 |
| 2/11/26 Th 2 | 07:45 | 16:21 | 8 giờ 36 phút | 12:04 |
| 3/11/26 Th 3 | 07:48 | 16:19 | 8 giờ 31 phút | 12:04 |
| 4/11/26 Th 4 | 07:51 | 16:16 | 8 giờ 25 phút | 12:04 |
| 5/11/26 Th 5 | 07:53 | 16:14 | 8 giờ 20 phút | 12:04 |
| 6/11/26 Th 6 | 07:56 | 16:11 | 8 giờ 15 phút | 12:04 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:58 | 16:09 | 8 giờ 10 phút | 12:04 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất19 thg 6, 2026 · 03:54
Mặt trời mọc muộn nhất27 thg 12, 2026 · 09:25
Mặt trời lặn sớm nhất16 thg 12, 2026 · 15:12
Mặt trời lặn muộn nhất23 thg 6, 2026 · 22:50
Ngày dài nhất21 thg 6, 202618 giờ 56 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20265 giờ 49 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 08:27 | 09:24 | 12:24 | 15:24 | 16:21 | 6 giờ |
| 15/1/26 | 08:16 | 09:09 | 12:30 | 15:50 | 16:44 | 6 giờ 41 phút |
| 1/2/26 | 07:48 | 08:35 | 12:34 | 16:33 | 17:21 | 7 giờ 58 phút |
| 15/2/26 | 07:15 | 07:59 | 12:34 | 17:10 | 17:55 | 9 giờ 11 phút |
| 1/3/26 | 06:37 | 07:19 | 12:33 | 17:47 | 18:29 | 10 giờ 28 phút |
| 15/3/26 | 05:56 | 06:38 | 12:29 | 18:22 | 19:04 | 11 giờ 45 phút |
| 1/4/26 | 06:03 | 06:46 | 13:24 | 20:04 | 20:47 | 13 giờ 18 phút |
| 15/4/26 | 05:17 | 06:04 | 13:20 | 20:39 | 21:25 | 14 giờ 35 phút |
| 1/5/26 | 04:24 | 05:18 | 13:17 | 21:19 | 22:13 | 16 giờ 1 phút |
| 15/5/26 | 03:38 | 04:42 | 13:17 | 21:53 | 22:58 | 17 giờ 12 phút |
| 1/6/26 | 02:43 | 04:08 | 13:18 | 22:29 | 23:56 | 18 giờ 21 phút |
| 15/6/26 | 02:07 | 03:55 | 13:21 | 22:47 | 00:34 | 18 giờ 53 phút |
| 1/7/26 | 02:17 | 04:00 | 13:24 | 22:47 | 00:31 | 18 giờ 47 phút |
| 15/7/26 | 03:02 | 04:22 | 13:26 | 22:29 | 23:48 | 18 giờ 7 phút |
| 1/8/26 | 03:58 | 05:00 | 13:27 | 21:52 | 22:52 | 16 giờ 52 phút |
| 15/8/26 | 04:41 | 05:33 | 13:25 | 21:14 | 22:06 | 15 giờ 41 phút |
| 1/9/26 | 05:29 | 06:14 | 13:20 | 20:25 | 21:10 | 14 giờ 10 phút |
| 15/9/26 | 06:05 | 06:48 | 13:16 | 19:42 | 20:24 | 12 giờ 54 phút |
| 1/10/26 | 06:44 | 07:26 | 13:10 | 18:53 | 19:35 | 11 giờ 27 phút |
| 15/10/26 | 07:17 | 08:00 | 13:06 | 18:11 | 18:54 | 10 giờ 12 phút |
| 1/11/26 | 06:57 | 07:43 | 12:04 | 16:24 | 17:09 | 8 giờ 41 phút |
| 15/11/26 | 07:30 | 08:19 | 12:05 | 15:50 | 16:39 | 7 giờ 31 phút |
| 1/12/26 | 08:02 | 08:56 | 12:09 | 15:22 | 16:16 | 6 giờ 25 phút |
| 15/12/26 | 08:21 | 09:19 | 12:15 | 15:12 | 16:10 | 5 giờ 53 phút |
Múi giờ: Europe/Helsinki · 60.169, 24.935
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Helsinki mọc lúc 07:45 và lặn lúc 18:29; ban ngày kéo dài 10 giờ 44 phút.